Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 647.401 | 309.600 | 91.946 | 1.048.947 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 309.600 | 88.922 | 1.131.047 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 732.525 | 309.600 | 91.946 | 1.134.071 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 647.401 | 309.600 | 91.946 | 1.048.947 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 309.600 | 88.922 | 1.131.047 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 732.525 | 309.600 | 91.946 | 1.134.071 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 |
| m3 |
| 789.641 |
| 309.600 |
| 88.922 |
| 1.188.163 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 789.641 | 309.600 | 91.946 | 1.191.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.719 | 279.500 | 88.922 | 776.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386.604 | 279.500 | 88.922 | 755.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415.561 | 279.500 | 88.922 | 783.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.418 | 279.500 | 88.922 | 758.840 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 407.719 | 279.500 | 91.946 | 779.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 279.500 | 88.922 | 809.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421.107 | 279.500 | 88.922 | 789.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456.781 | 279.500 | 88.922 | 825.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.279 | 279.500 | 88.922 | 794.701 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 441.063 | 279.500 | 91.946 | 812.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475.165 | 279.500 | 88.922 | 843.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454.182 | 279.500 | 88.922 | 822.604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 497.132 | 279.500 | 88.922 | 865.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.372 | 279.500 | 88.922 | 829.794 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 475.165 | 279.500 | 91.946 | 846.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.225 | 279.500 | 88.922 | 876.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487.433 | 279.500 | 88.922 | 855.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 536.613 | 279.500 | 88.922 | 905.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.613 | 279.500 | 88.922 | 904.035 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 508.225 | 279.500 | 91.946 | 879.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574.528 | 279.500 | 88.922 | 942.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554.139 | 279.500 | 88.922 | 922.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 561.144 | 279.500 | 88.922 | 929.566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.144 | 279.500 | 88.922 | 929.566 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 574.528 | 279.500 | 91.946 | 945.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610.112 | 279.500 | 88.922 | 978.534 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 610.112 | 279.500 | 91.946 | 981.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641.176 | 279.500 | 88.922 | 1.009.598 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 641.176 | 279.500 | 91.946 | 1.012.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.482 | 279.500 | 88.922 | 1.093.904 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 725.482 | 279.500 | 91.946 | 1.096.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782.048 | 279.500 | 88.922 | 1.150.470 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 782.048 | 279.500 | 91.946 | 1.153.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 251.550 | 83.228 | 738.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 251.550 | 83.228 | 717.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 251.550 | 83.228 | 746.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 251.550 | 83.228 | 721.406 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 403.761 | 251.550 | 85.897 | 741.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 251.550 | 83.228 | 771.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 251.550 | 83.228 | 751.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 251.550 | 83.228 | 787.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 251.550 | 83.228 | 756.918 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 436.781 | 251.550 | 85.897 | 774.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 251.550 | 83.228 | 805.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 251.550 | 83.228 | 784.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 |
| m3 |
| 789.641 |
| 309.600 |
| 88.922 |
| 1.188.163 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 789.641 | 309.600 | 91.946 | 1.191.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.719 | 279.500 | 88.922 | 776.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386.604 | 279.500 | 88.922 | 755.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415.561 | 279.500 | 88.922 | 783.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.418 | 279.500 | 88.922 | 758.840 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 407.719 | 279.500 | 91.946 | 779.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 279.500 | 88.922 | 809.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421.107 | 279.500 | 88.922 | 789.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456.781 | 279.500 | 88.922 | 825.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.279 | 279.500 | 88.922 | 794.701 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 441.063 | 279.500 | 91.946 | 812.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475.165 | 279.500 | 88.922 | 843.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454.182 | 279.500 | 88.922 | 822.604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 497.132 | 279.500 | 88.922 | 865.554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.372 | 279.500 | 88.922 | 829.794 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 475.165 | 279.500 | 91.946 | 846.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.225 | 279.500 | 88.922 | 876.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487.433 | 279.500 | 88.922 | 855.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 536.613 | 279.500 | 88.922 | 905.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.613 | 279.500 | 88.922 | 904.035 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 508.225 | 279.500 | 91.946 | 879.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574.528 | 279.500 | 88.922 | 942.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554.139 | 279.500 | 88.922 | 922.561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 561.144 | 279.500 | 88.922 | 929.566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.144 | 279.500 | 88.922 | 929.566 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 574.528 | 279.500 | 91.946 | 945.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610.112 | 279.500 | 88.922 | 978.534 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 610.112 | 279.500 | 91.946 | 981.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641.176 | 279.500 | 88.922 | 1.009.598 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 641.176 | 279.500 | 91.946 | 1.012.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.482 | 279.500 | 88.922 | 1.093.904 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 725.482 | 279.500 | 91.946 | 1.096.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782.048 | 279.500 | 88.922 | 1.150.470 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 782.048 | 279.500 | 91.946 | 1.153.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 251.550 | 83.228 | 738.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 251.550 | 83.228 | 717.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 251.550 | 83.228 | 746.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 251.550 | 83.228 | 721.406 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 403.761 | 251.550 | 85.897 | 741.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 251.550 | 83.228 | 771.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 251.550 | 83.228 | 751.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 251.550 | 83.228 | 787.124 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 251.550 | 83.228 | 756.918 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 436.781 | 251.550 | 85.897 | 774.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 251.550 | 83.228 | 805.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 251.550 | 83.228 | 784.550 |