Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 251.550 | 83.228 | 827.083 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 251.550 | 83.228 | 791.671 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 470.551 | 251.550 | 85.897 | 807.998 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 251.550 | 83.228 | 827.083 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 251.550 | 83.228 | 791.671 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 470.551 | 251.550 | 85.897 | 807.998 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 503.291 |
| 251.550 |
| 83.228 |
| 838.069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 251.550 | 83.228 | 817.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 251.550 | 83.228 | 866.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 251.550 | 83.228 | 865.190 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503.291 | 251.550 | 85.897 | 840.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 251.550 | 83.228 | 903.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 251.550 | 83.228 | 883.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 251.550 | 83.228 | 890.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 251.550 | 83.228 | 890.474 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568.950 | 251.550 | 85.897 | 906.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 251.550 | 83.228 | 938.966 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604.188 | 251.550 | 85.897 | 941.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 251.550 | 83.228 | 969.729 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634.951 | 251.550 | 85.897 | 972.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 251.550 | 83.228 | 1.053.216 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 718.438 | 251.550 | 85.897 | 1.055.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 251.550 | 83.228 | 1.109.233 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 774.455 | 251.550 | 85.897 | 1.111.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 225.750 | 77.535 | 707.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 225.750 | 77.535 | 686.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 225.750 | 77.535 | 714.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 225.750 | 77.535 | 689.913 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 403.761 | 225.750 | 79.848 | 709.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 225.750 | 77.535 | 740.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 225.750 | 77.535 | 720.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 225.750 | 77.535 | 755.631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 225.750 | 77.535 | 725.425 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 436.781 | 225.750 | 79.848 | 742.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 225.750 | 77.535 | 773.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 225.750 | 77.535 | 753.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 225.750 | 77.535 | 795.590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 225.750 | 77.535 | 760.178 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 470.551 | 225.750 | 79.848 | 776.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 225.750 | 77.535 | 806.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 225.750 | 77.535 | 785.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 225.750 | 77.535 | 834.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 225.750 | 77.535 | 833.697 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503.291 | 225.750 | 79.848 | 808.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 225.750 | 77.535 | 872.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 225.750 | 77.535 | 852.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 225.750 | 77.535 | 858.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 225.750 | 77.535 | 858.981 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568.950 | 225.750 | 79.848 | 874.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 225.750 | 77.535 | 907.473 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604.188 | 225.750 | 79.848 | 909.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 225.750 | 77.535 | 938.236 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634.951 | 225.750 | 79.848 | 940.549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 503.291 |
| 251.550 |
| 83.228 |
| 838.069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 251.550 | 83.228 | 817.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 251.550 | 83.228 | 866.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 251.550 | 83.228 | 865.190 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503.291 | 251.550 | 85.897 | 840.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 251.550 | 83.228 | 903.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 251.550 | 83.228 | 883.537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 251.550 | 83.228 | 890.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 251.550 | 83.228 | 890.474 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568.950 | 251.550 | 85.897 | 906.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 251.550 | 83.228 | 938.966 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604.188 | 251.550 | 85.897 | 941.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 251.550 | 83.228 | 969.729 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634.951 | 251.550 | 85.897 | 972.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 251.550 | 83.228 | 1.053.216 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 718.438 | 251.550 | 85.897 | 1.055.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 251.550 | 83.228 | 1.109.233 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 774.455 | 251.550 | 85.897 | 1.111.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 225.750 | 77.535 | 707.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 225.750 | 77.535 | 686.136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 225.750 | 77.535 | 714.812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 225.750 | 77.535 | 689.913 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 403.761 | 225.750 | 79.848 | 709.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 225.750 | 77.535 | 740.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 225.750 | 77.535 | 720.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 225.750 | 77.535 | 755.631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 225.750 | 77.535 | 725.425 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 436.781 | 225.750 | 79.848 | 742.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 225.750 | 77.535 | 773.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 225.750 | 77.535 | 753.057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 225.750 | 77.535 | 795.590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 225.750 | 77.535 | 760.178 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 470.551 | 225.750 | 79.848 | 776.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 225.750 | 77.535 | 806.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 225.750 | 77.535 | 785.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 225.750 | 77.535 | 834.689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 225.750 | 77.535 | 833.697 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503.291 | 225.750 | 79.848 | 808.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 225.750 | 77.535 | 872.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 225.750 | 77.535 | 852.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 225.750 | 77.535 | 858.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 225.750 | 77.535 | 858.981 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568.950 | 225.750 | 79.848 | 874.548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 225.750 | 77.535 | 907.473 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604.188 | 225.750 | 79.848 | 909.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 225.750 | 77.535 | 938.236 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634.951 | 225.750 | 79.848 | 940.549 |