Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.536 | 346.150 | 90.748 | 972.434 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 581.719 | 346.150 | 90.748 | 1.018.617 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.064 | 346.150 | 90.748 | 997.962 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.536 | 346.150 | 90.748 | 972.434 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 581.719 | 346.150 | 90.748 | 1.018.617 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.064 | 346.150 | 90.748 | 997.962 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 561.064 |
| 346.150 |
| 90.748 |
| 997.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 651.021 | 346.150 | 90.748 | 1.087.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 685.323 | 346.150 | 90.748 | 1.122.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.379 | 346.150 | 90.748 | 1.162.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 781.937 | 346.150 | 90.748 | 1.218.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438.364 | 309.600 | 90.748 | 838.712 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 415.502 | 309.600 | 90.748 | 815.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.363 | 309.600 | 90.748 | 790.711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 477.873 | 309.600 | 90.748 | 878.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 456.716 | 309.600 | 90.748 | 857.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.219 | 309.600 | 90.748 | 826.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 517.710 | 309.600 | 90.748 | 918.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 497.061 | 309.600 | 90.748 | 897.409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.307 | 309.600 | 90.748 | 861.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557.041 | 309.600 | 90.748 | 957.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536.537 | 309.600 | 90.748 | 936.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.536 | 309.600 | 90.748 | 935.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 581.719 | 309.600 | 90.748 | 982.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.064 | 309.600 | 90.748 | 961.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.064 | 309.600 | 90.748 | 961.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 651.021 | 309.600 | 90.748 | 1.051.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 685.323 | 309.600 | 90.748 | 1.085.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.379 | 309.600 | 90.748 | 1.125.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 781.937 | 309.600 | 90.748 | 1.182.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 434.149 | 279.500 | 90.748 | 804.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 411.507 | 279.500 | 90.748 | 781.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.609 | 279.500 | 90.748 | 756.857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473.278 | 279.500 | 90.748 | 843.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 452.324 | 279.500 | 90.748 | 822.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.120 | 279.500 | 90.748 | 792.368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 512.732 | 279.500 | 90.748 | 882.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 492.281 | 279.500 | 90.748 | 862.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.871 | 279.500 | 90.748 | 827.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 551.685 | 279.500 | 90.748 | 921.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 531.378 | 279.500 | 90.748 | 901.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.387 | 279.500 | 90.748 | 900.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 576.126 | 279.500 | 90.748 | 946.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 555.669 | 279.500 | 90.748 | 925.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.669 | 279.500 | 90.748 | 925.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 644.761 | 279.500 | 90.748 | 1.015.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 678.733 | 279.500 | 90.748 | 1.048.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.404 | 279.500 | 90.748 | 1.088.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.418 | 279.500 | 90.748 | 1.144.666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 251.550 | 90.748 | 772.232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 251.550 | 90.748 | 749.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 251.550 | 90.748 | 725.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 251.550 | 90.748 | 810.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 561.064 |
| 346.150 |
| 90.748 |
| 997.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 651.021 | 346.150 | 90.748 | 1.087.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 685.323 | 346.150 | 90.748 | 1.122.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.379 | 346.150 | 90.748 | 1.162.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 781.937 | 346.150 | 90.748 | 1.218.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438.364 | 309.600 | 90.748 | 838.712 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 415.502 | 309.600 | 90.748 | 815.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.363 | 309.600 | 90.748 | 790.711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 477.873 | 309.600 | 90.748 | 878.221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 456.716 | 309.600 | 90.748 | 857.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.219 | 309.600 | 90.748 | 826.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 517.710 | 309.600 | 90.748 | 918.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 497.061 | 309.600 | 90.748 | 897.409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.307 | 309.600 | 90.748 | 861.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557.041 | 309.600 | 90.748 | 957.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536.537 | 309.600 | 90.748 | 936.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.536 | 309.600 | 90.748 | 935.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 581.719 | 309.600 | 90.748 | 982.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.064 | 309.600 | 90.748 | 961.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.064 | 309.600 | 90.748 | 961.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 651.021 | 309.600 | 90.748 | 1.051.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 685.323 | 309.600 | 90.748 | 1.085.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.379 | 309.600 | 90.748 | 1.125.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 781.937 | 309.600 | 90.748 | 1.182.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 434.149 | 279.500 | 90.748 | 804.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 411.507 | 279.500 | 90.748 | 781.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.609 | 279.500 | 90.748 | 756.857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473.278 | 279.500 | 90.748 | 843.526 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 452.324 | 279.500 | 90.748 | 822.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.120 | 279.500 | 90.748 | 792.368 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 512.732 | 279.500 | 90.748 | 882.980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 492.281 | 279.500 | 90.748 | 862.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.871 | 279.500 | 90.748 | 827.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 551.685 | 279.500 | 90.748 | 921.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 531.378 | 279.500 | 90.748 | 901.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.387 | 279.500 | 90.748 | 900.635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 576.126 | 279.500 | 90.748 | 946.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 555.669 | 279.500 | 90.748 | 925.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.669 | 279.500 | 90.748 | 925.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 644.761 | 279.500 | 90.748 | 1.015.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 678.733 | 279.500 | 90.748 | 1.048.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.404 | 279.500 | 90.748 | 1.088.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.418 | 279.500 | 90.748 | 1.144.666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 251.550 | 90.748 | 772.232 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 251.550 | 90.748 | 749.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 251.550 | 90.748 | 725.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 251.550 | 90.748 | 810.981 |