Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 691.913 | 408.500 | 90.748 | 1.191.161 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.354 | 408.500 | 90.748 | 1.231.602 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.455 | 408.500 | 90.748 | 1.288.703 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 691.913 | 408.500 | 90.748 | 1.191.161 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.354 | 408.500 | 90.748 | 1.231.602 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.455 | 408.500 | 90.748 | 1.288.703 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 438.364 |
| 367.650 |
| 90.748 |
| 896.762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 415.502 | 367.650 | 90.748 | 873.900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.363 | 367.650 | 90.748 | 848.761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 477.873 | 367.650 | 90.748 | 936.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 456.716 | 367.650 | 90.748 | 915.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.219 | 367.650 | 90.748 | 884.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 517.710 | 367.650 | 90.748 | 976.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 497.061 | 367.650 | 90.748 | 955.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.307 | 367.650 | 90.748 | 919.705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557.041 | 367.650 | 90.748 | 1.015.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536.537 | 367.650 | 90.748 | 994.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.536 | 367.650 | 90.748 | 993.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 581.719 | 367.650 | 90.748 | 1.040.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.064 | 367.650 | 90.748 | 1.019.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.064 | 367.650 | 90.748 | 1.019.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 651.021 | 367.650 | 90.748 | 1.109.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 685.323 | 367.650 | 90.748 | 1.143.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.379 | 367.650 | 90.748 | 1.183.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 781.937 | 367.650 | 90.748 | 1.240.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438.364 | 331.100 | 90.748 | 860.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 415.502 | 331.100 | 90.748 | 837.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.363 | 331.100 | 90.748 | 812.211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 477.873 | 331.100 | 90.748 | 899.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 456.716 | 331.100 | 90.748 | 878.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.219 | 331.100 | 90.748 | 848.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 517.710 | 331.100 | 90.748 | 939.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 497.061 | 331.100 | 90.748 | 918.909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.307 | 331.100 | 90.748 | 883.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557.041 | 331.100 | 90.748 | 978.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536.537 | 331.100 | 90.748 | 958.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.536 | 331.100 | 90.748 | 957.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 581.719 | 331.100 | 90.748 | 1.003.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.064 | 331.100 | 90.748 | 982.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.064 | 331.100 | 90.748 | 982.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 651.021 | 331.100 | 90.748 | 1.072.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 685.323 | 331.100 | 90.748 | 1.107.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.379 | 331.100 | 90.748 | 1.147.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 781.937 | 331.100 | 90.748 | 1.203.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 434.149 | 298.850 | 90.748 | 823.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 411.507 | 298.850 | 90.748 | 801.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.609 | 298.850 | 90.748 | 776.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473.278 | 298.850 | 90.748 | 862.876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 452.324 | 298.850 | 90.748 | 841.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.120 | 298.850 | 90.748 | 811.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 512.732 | 298.850 | 90.748 | 902.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 492.281 | 298.850 | 90.748 | 881.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.871 | 298.850 | 90.748 | 846.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 438.364 |
| 367.650 |
| 90.748 |
| 896.762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 415.502 | 367.650 | 90.748 | 873.900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.363 | 367.650 | 90.748 | 848.761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 477.873 | 367.650 | 90.748 | 936.271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 456.716 | 367.650 | 90.748 | 915.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.219 | 367.650 | 90.748 | 884.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 517.710 | 367.650 | 90.748 | 976.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 497.061 | 367.650 | 90.748 | 955.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.307 | 367.650 | 90.748 | 919.705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557.041 | 367.650 | 90.748 | 1.015.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536.537 | 367.650 | 90.748 | 994.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.536 | 367.650 | 90.748 | 993.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 581.719 | 367.650 | 90.748 | 1.040.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.064 | 367.650 | 90.748 | 1.019.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.064 | 367.650 | 90.748 | 1.019.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 651.021 | 367.650 | 90.748 | 1.109.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 685.323 | 367.650 | 90.748 | 1.143.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.379 | 367.650 | 90.748 | 1.183.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 781.937 | 367.650 | 90.748 | 1.240.335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438.364 | 331.100 | 90.748 | 860.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 415.502 | 331.100 | 90.748 | 837.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.363 | 331.100 | 90.748 | 812.211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 477.873 | 331.100 | 90.748 | 899.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 456.716 | 331.100 | 90.748 | 878.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.219 | 331.100 | 90.748 | 848.067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 517.710 | 331.100 | 90.748 | 939.558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 497.061 | 331.100 | 90.748 | 918.909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.307 | 331.100 | 90.748 | 883.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557.041 | 331.100 | 90.748 | 978.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536.537 | 331.100 | 90.748 | 958.385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.536 | 331.100 | 90.748 | 957.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 581.719 | 331.100 | 90.748 | 1.003.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.064 | 331.100 | 90.748 | 982.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.064 | 331.100 | 90.748 | 982.912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 651.021 | 331.100 | 90.748 | 1.072.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 685.323 | 331.100 | 90.748 | 1.107.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.379 | 331.100 | 90.748 | 1.147.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 781.937 | 331.100 | 90.748 | 1.203.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 434.149 | 298.850 | 90.748 | 823.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 411.507 | 298.850 | 90.748 | 801.105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.609 | 298.850 | 90.748 | 776.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473.278 | 298.850 | 90.748 | 862.876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 452.324 | 298.850 | 90.748 | 841.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.120 | 298.850 | 90.748 | 811.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 512.732 | 298.850 | 90.748 | 902.330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 492.281 | 298.850 | 90.748 | 881.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.871 | 298.850 | 90.748 | 846.469 |