Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 251.550 | 90.748 | 790.231 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 251.550 | 90.748 | 760.320 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 251.550 | 90.748 | 850.052 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 251.550 | 90.748 | 790.231 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 251.550 | 90.748 | 760.320 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 251.550 | 90.748 | 850.052 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 487.502 |
| 251.550 |
| 90.748 |
| 829.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 251.550 | 90.748 | 794.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 251.550 | 90.748 | 888.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 251.550 | 90.748 | 868.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 251.550 | 90.748 | 867.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 251.550 | 90.748 | 912.830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 251.550 | 90.748 | 892.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 251.550 | 90.748 | 892.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 251.550 | 90.748 | 980.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 251.550 | 90.748 | 1.014.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 251.550 | 90.748 | 1.053.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 251.550 | 90.748 | 1.109.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 225.750 | 90.748 | 746.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 225.750 | 90.748 | 724.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 225.750 | 90.748 | 699.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 225.750 | 90.748 | 785.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 225.750 | 90.748 | 764.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 225.750 | 90.748 | 734.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 225.750 | 90.748 | 824.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 225.750 | 90.748 | 804.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 225.750 | 90.748 | 768.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 225.750 | 90.748 | 862.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 225.750 | 90.748 | 842.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 225.750 | 90.748 | 841.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 225.750 | 90.748 | 887.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 225.750 | 90.748 | 866.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 225.750 | 90.748 | 866.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 225.750 | 90.748 | 955.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 225.750 | 90.748 | 988.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 225.750 | 90.748 | 1.027.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 225.750 | 90.748 | 1.083.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 442.579 | 408.500 | 90.748 | 941.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 419.497 | 408.500 | 90.748 | 918.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.116 | 408.500 | 90.748 | 893.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482.468 | 408.500 | 90.748 | 981.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461.107 | 408.500 | 90.748 | 960.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.317 | 408.500 | 90.748 | 929.565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 522.687 | 408.500 | 90.748 | 1.021.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 501.840 | 408.500 | 90.748 | 1.001.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.742 | 408.500 | 90.748 | 964.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 562.397 | 408.500 | 90.748 | 1.061.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 541.696 | 408.500 | 90.748 | 1.040.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.686 | 408.500 | 90.748 | 1.039.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 587.312 | 408.500 | 90.748 | 1.086.560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 566.459 | 408.500 | 90.748 | 1.065.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.459 | 408.500 | 90.748 | 1.065.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 657.281 | 408.500 | 90.748 | 1.156.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 487.502 |
| 251.550 |
| 90.748 |
| 829.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 251.550 | 90.748 | 794.733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 251.550 | 90.748 | 888.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 251.550 | 90.748 | 868.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 251.550 | 90.748 | 867.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 251.550 | 90.748 | 912.830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 251.550 | 90.748 | 892.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 251.550 | 90.748 | 892.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 251.550 | 90.748 | 980.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 251.550 | 90.748 | 1.014.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 251.550 | 90.748 | 1.053.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 251.550 | 90.748 | 1.109.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 225.750 | 90.748 | 746.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 225.750 | 90.748 | 724.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 225.750 | 90.748 | 699.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 225.750 | 90.748 | 785.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 225.750 | 90.748 | 764.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 225.750 | 90.748 | 734.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 225.750 | 90.748 | 824.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 225.750 | 90.748 | 804.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 225.750 | 90.748 | 768.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 225.750 | 90.748 | 862.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 225.750 | 90.748 | 842.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 225.750 | 90.748 | 841.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 225.750 | 90.748 | 887.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 225.750 | 90.748 | 866.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 225.750 | 90.748 | 866.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 225.750 | 90.748 | 955.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 225.750 | 90.748 | 988.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 225.750 | 90.748 | 1.027.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 225.750 | 90.748 | 1.083.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 442.579 | 408.500 | 90.748 | 941.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 419.497 | 408.500 | 90.748 | 918.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.116 | 408.500 | 90.748 | 893.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482.468 | 408.500 | 90.748 | 981.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461.107 | 408.500 | 90.748 | 960.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.317 | 408.500 | 90.748 | 929.565 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 522.687 | 408.500 | 90.748 | 1.021.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 501.840 | 408.500 | 90.748 | 1.001.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.742 | 408.500 | 90.748 | 964.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 562.397 | 408.500 | 90.748 | 1.061.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 541.696 | 408.500 | 90.748 | 1.040.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.686 | 408.500 | 90.748 | 1.039.934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 587.312 | 408.500 | 90.748 | 1.086.560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 566.459 | 408.500 | 90.748 | 1.065.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.459 | 408.500 | 90.748 | 1.065.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 657.281 | 408.500 | 90.748 | 1.156.529 |