Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 855 | 28.007 | 0 | 28.862 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 965 | 28.007 | 0 | 28.972 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 1.047 | 28.007 | 0 | 29.054 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | m | 1.141 | 28.007 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 855 | 28.007 | 0 | 28.862 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 965 | 28.007 | 0 | 28.972 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 1.047 | 28.007 | 0 | 29.054 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | m | 1.141 | 28.007 |
| 0 |
| 29.148 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 2.594 | 56.013 | 0 | 58.607 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.767 | 56.013 | 0 | 58.780 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 3.512 | 56.013 | 0 | 59.525 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 3.803 | 56.013 | 0 | 59.816 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 4.293 | 56.013 | 0 | 60.306 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 4.658 | 56.013 | 0 | 60.671 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 | m2 | 5.075 | 56.013 | 0 | 61.088 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 8.864 | 72.350 | 0 | 81.214 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 9.454 | 72.350 | 0 | 81.804 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 12.001 | 72.350 | 0 | 84.351 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 12.995 | 72.350 | 0 | 85.345 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 14.668 | 72.350 | 0 | 87.018 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 15.915 | 72.350 | 0 | 88.265 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 100 | m2 | 17.339 | 72.350 | 0 | 89.689 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 25 | m | 5.989 | 74.684 | 0 | 80.673 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 6.017 | 74.684 | 0 | 80.701 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 6.140 | 74.684 | 0 | 80.824 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 6.188 | 74.684 | 0 | 80.872 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 6.268 | 74.684 | 0 | 80.952 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 6.328 | 74.684 | 0 | 81.012 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | m | 6.396 | 74.684 | 0 | 81.080 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 72.461 | 683.827 | 0 | 756.288 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 72.688 | 683.827 | 0 | 756.515 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 73.667 | 683.827 | 0 | 757.494 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 74.049 | 683.827 | 0 | 757.876 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 74.693 | 683.827 | 0 | 758.520 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 75.172 | 683.827 | 0 | 758.999 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 75.720 | 683.827 | 0 | 759.547 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 58.998 | 254.393 | 0 | 313.391 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 59.225 | 254.393 | 0 | 313.618 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 60.204 | 254.393 | 0 | 314.597 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 60.586 | 254.393 | 0 | 314.979 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 61.230 | 254.393 | 0 | 315.623 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 61.709 | 254.393 | 0 | 316.102 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 62.257 | 254.393 | 0 | 316.650 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 65.768 | 266.062 | 0 | 331.830 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 65.994 | 266.062 | 0 | 332.056 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 66.974 | 266.062 | 0 | 333.036 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 67.356 | 266.062 | 0 | 333.418 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 67.999 | 266.062 | 0 | 334.061 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 68.479 | 266.062 | 0 | 334.541 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 69.026 | 266.062 | 0 | 335.088 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 25 | m2 | 65.768 | 172.707 | 0 | 238.475 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 65.994 | 172.707 | 0 | 238.701 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 66.974 | 172.707 | 0 | 239.681 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 67.356 | 172.707 | 0 | 240.063 |
| 0 |
| 29.148 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 2.594 | 56.013 | 0 | 58.607 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.767 | 56.013 | 0 | 58.780 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 3.512 | 56.013 | 0 | 59.525 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 3.803 | 56.013 | 0 | 59.816 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 4.293 | 56.013 | 0 | 60.306 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 4.658 | 56.013 | 0 | 60.671 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 | m2 | 5.075 | 56.013 | 0 | 61.088 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 8.864 | 72.350 | 0 | 81.214 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 9.454 | 72.350 | 0 | 81.804 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 12.001 | 72.350 | 0 | 84.351 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 12.995 | 72.350 | 0 | 85.345 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 14.668 | 72.350 | 0 | 87.018 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 15.915 | 72.350 | 0 | 88.265 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 100 | m2 | 17.339 | 72.350 | 0 | 89.689 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 25 | m | 5.989 | 74.684 | 0 | 80.673 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 6.017 | 74.684 | 0 | 80.701 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 6.140 | 74.684 | 0 | 80.824 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 6.188 | 74.684 | 0 | 80.872 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 6.268 | 74.684 | 0 | 80.952 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 6.328 | 74.684 | 0 | 81.012 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | m | 6.396 | 74.684 | 0 | 81.080 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 72.461 | 683.827 | 0 | 756.288 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 72.688 | 683.827 | 0 | 756.515 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 73.667 | 683.827 | 0 | 757.494 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 74.049 | 683.827 | 0 | 757.876 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 74.693 | 683.827 | 0 | 758.520 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 75.172 | 683.827 | 0 | 758.999 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 75.720 | 683.827 | 0 | 759.547 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 58.998 | 254.393 | 0 | 313.391 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 59.225 | 254.393 | 0 | 313.618 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 60.204 | 254.393 | 0 | 314.597 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 60.586 | 254.393 | 0 | 314.979 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 61.230 | 254.393 | 0 | 315.623 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 61.709 | 254.393 | 0 | 316.102 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 62.257 | 254.393 | 0 | 316.650 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 65.768 | 266.062 | 0 | 331.830 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 65.994 | 266.062 | 0 | 332.056 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 66.974 | 266.062 | 0 | 333.036 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 67.356 | 266.062 | 0 | 333.418 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 67.999 | 266.062 | 0 | 334.061 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 68.479 | 266.062 | 0 | 334.541 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 69.026 | 266.062 | 0 | 335.088 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 25 | m2 | 65.768 | 172.707 | 0 | 238.475 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 65.994 | 172.707 | 0 | 238.701 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 66.974 | 172.707 | 0 | 239.681 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 67.356 | 172.707 | 0 | 240.063 |