Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 4.614 | 51.600 | 486 | 56.700 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 4.984 | 51.600 | 486 | 57.070 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 5.269 | 51.600 | 486 | 57.355 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 4.614 | 51.600 | 486 | 56.700 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 4.984 | 51.600 | 486 | 57.070 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 5.269 | 51.600 | 486 | 57.355 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 |
| m2 |
| 3.444 |
| 62.350 |
| 486 |
| 66.280 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 3.623 | 62.350 | 486 | 66.459 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.583 | 62.350 | 486 | 67.419 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 4.935 | 62.350 | 486 | 67.771 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.552 | 62.350 | 486 | 68.388 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 5.998 | 62.350 | 486 | 68.834 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6.537 | 62.350 | 486 | 69.373 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 7.060 | 62.350 | 486 | 69.896 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 125 | m2 | 7.465 | 62.350 | 486 | 70.301 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.660 | 75.250 | 729 | 80.639 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 4.902 | 75.250 | 729 | 80.881 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.201 | 75.250 | 729 | 82.180 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 6.677 | 75.250 | 729 | 82.656 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.512 | 75.250 | 729 | 83.491 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 8.114 | 75.250 | 729 | 84.093 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8.844 | 75.250 | 729 | 84.823 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 9.552 | 75.250 | 729 | 85.531 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 10.099 | 75.250 | 729 | 86.078 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.431 | 36.550 | 486 | 39.467 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.557 | 36.550 | 486 | 39.593 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.235 | 36.550 | 486 | 40.271 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 3.484 | 36.550 | 486 | 40.520 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 3.919 | 36.550 | 486 | 40.955 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 4.234 | 36.550 | 486 | 41.270 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 4.614 | 36.550 | 486 | 41.650 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 4.984 | 36.550 | 486 | 42.020 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 5.269 | 36.550 | 486 | 42.305 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.444 | 47.300 | 486 | 51.230 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 3.623 | 47.300 | 486 | 51.409 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.583 | 47.300 | 486 | 52.369 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 4.935 | 47.300 | 486 | 52.721 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.552 | 47.300 | 486 | 53.338 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 5.998 | 47.300 | 486 | 53.784 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6.537 | 47.300 | 486 | 54.323 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 7.060 | 47.300 | 486 | 54.846 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 125 | m2 | 7.465 | 47.300 | 486 | 55.251 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.660 | 51.600 | 729 | 56.989 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 4.902 | 51.600 | 729 | 57.231 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.201 | 51.600 | 729 | 58.530 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 6.677 | 51.600 | 729 | 59.006 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.512 | 51.600 | 729 | 59.841 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 8.114 | 51.600 | 729 | 60.443 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8.844 | 51.600 | 729 | 61.173 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 9.552 | 51.600 | 729 | 61.881 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 10.099 | 51.600 | 729 | 62.428 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.783 | 116.694 | 486 | 119.963 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.968 | 116.694 | 486 | 120.148 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 |
| m2 |
| 3.444 |
| 62.350 |
| 486 |
| 66.280 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 3.623 | 62.350 | 486 | 66.459 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.583 | 62.350 | 486 | 67.419 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 4.935 | 62.350 | 486 | 67.771 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.552 | 62.350 | 486 | 68.388 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 5.998 | 62.350 | 486 | 68.834 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6.537 | 62.350 | 486 | 69.373 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 7.060 | 62.350 | 486 | 69.896 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 125 | m2 | 7.465 | 62.350 | 486 | 70.301 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.660 | 75.250 | 729 | 80.639 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 4.902 | 75.250 | 729 | 80.881 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.201 | 75.250 | 729 | 82.180 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 6.677 | 75.250 | 729 | 82.656 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.512 | 75.250 | 729 | 83.491 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 8.114 | 75.250 | 729 | 84.093 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8.844 | 75.250 | 729 | 84.823 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 9.552 | 75.250 | 729 | 85.531 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 10.099 | 75.250 | 729 | 86.078 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.431 | 36.550 | 486 | 39.467 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.557 | 36.550 | 486 | 39.593 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.235 | 36.550 | 486 | 40.271 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 3.484 | 36.550 | 486 | 40.520 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 3.919 | 36.550 | 486 | 40.955 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 4.234 | 36.550 | 486 | 41.270 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 4.614 | 36.550 | 486 | 41.650 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 4.984 | 36.550 | 486 | 42.020 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 5.269 | 36.550 | 486 | 42.305 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.444 | 47.300 | 486 | 51.230 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 3.623 | 47.300 | 486 | 51.409 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.583 | 47.300 | 486 | 52.369 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 4.935 | 47.300 | 486 | 52.721 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5.552 | 47.300 | 486 | 53.338 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 5.998 | 47.300 | 486 | 53.784 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6.537 | 47.300 | 486 | 54.323 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 7.060 | 47.300 | 486 | 54.846 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 125 | m2 | 7.465 | 47.300 | 486 | 55.251 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.660 | 51.600 | 729 | 56.989 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 4.902 | 51.600 | 729 | 57.231 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.201 | 51.600 | 729 | 58.530 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 6.677 | 51.600 | 729 | 59.006 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.512 | 51.600 | 729 | 59.841 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 8.114 | 51.600 | 729 | 60.443 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8.844 | 51.600 | 729 | 61.173 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 9.552 | 51.600 | 729 | 61.881 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 10.099 | 51.600 | 729 | 62.428 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.783 | 116.694 | 486 | 119.963 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.968 | 116.694 | 486 | 120.148 |