Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.768 | 116.694 | 486 | 120.948 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 4.080 | 116.694 | 486 | 121.260 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.605 | 116.694 | 486 | 121.785 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.768 | 116.694 | 486 | 120.948 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 4.080 | 116.694 | 486 | 121.260 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.605 | 116.694 | 486 | 121.785 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 |
| m2 |
| 4.997 |
| 116.694 |
| 486 |
| 122.177 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 5.444 | 116.694 | 486 | 122.624 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.853 | 121.362 | 729 | 125.944 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 4.110 | 121.362 | 729 | 126.201 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.217 | 121.362 | 729 | 127.308 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 5.649 | 121.362 | 729 | 127.740 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.376 | 121.362 | 729 | 128.467 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 6.918 | 121.362 | 729 | 129.009 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 7.537 | 121.362 | 729 | 129.628 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.352 | 133.031 | 972 | 139.355 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 5.708 | 133.031 | 972 | 139.711 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.246 | 133.031 | 972 | 141.249 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 7.846 | 133.031 | 972 | 141.849 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.856 | 133.031 | 972 | 142.859 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 9.609 | 133.031 | 972 | 143.612 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10.469 | 133.031 | 972 | 144.472 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.853 | 81.686 | 729 | 86.268 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 4.110 | 81.686 | 729 | 86.525 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.217 | 81.686 | 729 | 87.632 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 5.649 | 81.686 | 729 | 88.064 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.376 | 81.686 | 729 | 88.791 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 6.918 | 81.686 | 729 | 89.333 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | m2 | 7.537 | 81.686 | 729 | 89.952 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 3.853 | 116.694 | 729 | 121.276 |
| Trát trần, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 4.110 | 116.694 | 729 | 121.533 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 5.217 | 116.694 | 729 | 122.640 |
| Trát trần, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 5.649 | 116.694 | 729 | 123.072 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 6.376 | 116.694 | 729 | 123.799 |
| Trát trần, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 6.918 | 116.694 | 729 | 124.341 |
| Trát trần, vữa XM mác 100 | m2 | 7.537 | 116.694 | 729 | 124.960 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 2.378 | 46.678 | 0 | 49.056 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 2.536 | 46.678 | 0 | 49.214 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 3.220 | 46.678 | 0 | 49.898 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 3.486 | 46.678 | 0 | 50.164 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 3.935 | 46.678 | 0 | 50.613 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 4.270 | 46.678 | 0 | 50.948 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | m | 4.652 | 46.678 | 0 | 51.330 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 25 | m | 3.032 | 58.347 | 0 | 61.379 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 3.234 | 58.347 | 0 | 61.581 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 50 | m | 4.105 | 58.347 | 0 | 62.452 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 4.445 | 58.347 | 0 | 62.792 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | m | 5.017 | 58.347 | 0 | 63.364 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 5.444 | 58.347 | 0 | 63.791 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | m | 5.931 | 58.347 | 0 | 64.278 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 583 | 28.007 | 0 | 28.590 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 622 | 28.007 | 0 | 28.629 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 789 | 28.007 | 0 | 28.796 |
| m2 |
| 4.997 |
| 116.694 |
| 486 |
| 122.177 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 5.444 | 116.694 | 486 | 122.624 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.853 | 121.362 | 729 | 125.944 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 4.110 | 121.362 | 729 | 126.201 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.217 | 121.362 | 729 | 127.308 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 5.649 | 121.362 | 729 | 127.740 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.376 | 121.362 | 729 | 128.467 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 6.918 | 121.362 | 729 | 129.009 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 7.537 | 121.362 | 729 | 129.628 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.352 | 133.031 | 972 | 139.355 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 5.708 | 133.031 | 972 | 139.711 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.246 | 133.031 | 972 | 141.249 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 7.846 | 133.031 | 972 | 141.849 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.856 | 133.031 | 972 | 142.859 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 9.609 | 133.031 | 972 | 143.612 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10.469 | 133.031 | 972 | 144.472 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.853 | 81.686 | 729 | 86.268 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 4.110 | 81.686 | 729 | 86.525 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.217 | 81.686 | 729 | 87.632 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 5.649 | 81.686 | 729 | 88.064 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.376 | 81.686 | 729 | 88.791 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 6.918 | 81.686 | 729 | 89.333 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | m2 | 7.537 | 81.686 | 729 | 89.952 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 3.853 | 116.694 | 729 | 121.276 |
| Trát trần, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 4.110 | 116.694 | 729 | 121.533 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 5.217 | 116.694 | 729 | 122.640 |
| Trát trần, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 5.649 | 116.694 | 729 | 123.072 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 6.376 | 116.694 | 729 | 123.799 |
| Trát trần, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 6.918 | 116.694 | 729 | 124.341 |
| Trát trần, vữa XM mác 100 | m2 | 7.537 | 116.694 | 729 | 124.960 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 2.378 | 46.678 | 0 | 49.056 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 2.536 | 46.678 | 0 | 49.214 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 3.220 | 46.678 | 0 | 49.898 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 3.486 | 46.678 | 0 | 50.164 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 3.935 | 46.678 | 0 | 50.613 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 4.270 | 46.678 | 0 | 50.948 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | m | 4.652 | 46.678 | 0 | 51.330 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 25 | m | 3.032 | 58.347 | 0 | 61.379 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 3.234 | 58.347 | 0 | 61.581 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 50 | m | 4.105 | 58.347 | 0 | 62.452 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 4.445 | 58.347 | 0 | 62.792 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | m | 5.017 | 58.347 | 0 | 63.364 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m | 5.444 | 58.347 | 0 | 63.791 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | m | 5.931 | 58.347 | 0 | 64.278 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 583 | 28.007 | 0 | 28.590 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 622 | 28.007 | 0 | 28.629 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 789 | 28.007 | 0 | 28.796 |