Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 100.422 | 38.700 | 0 | 139.122 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 100.739 | 38.700 | 0 | 139.439 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 102.442 | 38.700 | 0 | 141.142 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 100.422 | 38.700 | 0 | 139.122 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 100.739 | 38.700 | 0 | 139.439 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 102.442 | 38.700 | 0 | 141.142 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB30 |
| m2 |
| 103.066 |
| 38.700 |
| 0 |
| 141.766 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 104.161 | 38.700 | 0 | 142.861 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 104.950 | 38.700 | 0 | 143.650 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 105.907 | 38.700 | 0 | 144.607 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 106.835 | 38.700 | 0 | 145.535 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 107.552 | 38.700 | 0 | 146.252 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 54.035 | 36.550 | 0 | 90.585 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 54.362 | 36.550 | 0 | 90.912 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 56.122 | 36.550 | 0 | 92.672 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 56.767 | 36.550 | 0 | 93.317 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 57.898 | 36.550 | 0 | 94.448 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 58.714 | 36.550 | 0 | 95.264 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 59.702 | 36.550 | 0 | 96.252 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 60.661 | 36.550 | 0 | 97.211 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 61.402 | 36.550 | 0 | 97.952 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 74.092 | 35.008 | 0 | 109.100 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 74.353 | 35.008 | 0 | 109.361 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 75.758 | 35.008 | 0 | 110.766 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 76.273 | 35.008 | 0 | 111.281 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 77.176 | 35.008 | 0 | 112.184 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 77.827 | 35.008 | 0 | 112.835 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 78.617 | 35.008 | 0 | 113.625 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 79.382 | 35.008 | 0 | 114.390 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 79.974 | 35.008 | 0 | 114.982 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 6.655 | 37.342 | 0 | 43.997 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 6.948 | 37.342 | 0 | 44.290 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 8.521 | 37.342 | 0 | 45.863 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 9.098 | 37.342 | 0 | 46.440 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 10.109 | 37.342 | 0 | 47.451 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 10.839 | 37.342 | 0 | 48.181 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 11.723 | 37.342 | 0 | 49.065 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 12.580 | 37.342 | 0 | 49.922 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 13.243 | 37.342 | 0 | 50.585 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 68.986 | 28.007 | 0 | 96.993 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 118.262 | 30.340 | 0 | 148.602 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 48.078 | 33.841 | 0 | 81.919 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 48.350 | 33.841 | 0 | 82.191 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 49.811 | 33.841 | 0 | 83.652 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 50.346 | 33.841 | 0 | 84.187 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 50.485 | 33.841 | 0 | 84.326 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 51.963 | 33.841 | 0 | 85.804 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 52.784 | 33.841 | 0 | 86.625 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 53.580 | 33.841 | 0 | 87.421 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 54.196 | 33.841 | 0 | 88.037 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 47.873 | 33.374 | 0 | 81.247 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 48.145 | 33.374 | 0 | 81.519 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 49.606 | 33.374 | 0 | 82.980 |
| m2 |
| 103.066 |
| 38.700 |
| 0 |
| 141.766 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 104.161 | 38.700 | 0 | 142.861 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 104.950 | 38.700 | 0 | 143.650 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 105.907 | 38.700 | 0 | 144.607 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 106.835 | 38.700 | 0 | 145.535 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 107.552 | 38.700 | 0 | 146.252 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 54.035 | 36.550 | 0 | 90.585 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 54.362 | 36.550 | 0 | 90.912 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 56.122 | 36.550 | 0 | 92.672 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 56.767 | 36.550 | 0 | 93.317 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 57.898 | 36.550 | 0 | 94.448 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 58.714 | 36.550 | 0 | 95.264 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 59.702 | 36.550 | 0 | 96.252 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 60.661 | 36.550 | 0 | 97.211 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 61.402 | 36.550 | 0 | 97.952 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 74.092 | 35.008 | 0 | 109.100 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 74.353 | 35.008 | 0 | 109.361 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 75.758 | 35.008 | 0 | 110.766 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 76.273 | 35.008 | 0 | 111.281 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 77.176 | 35.008 | 0 | 112.184 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 77.827 | 35.008 | 0 | 112.835 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 78.617 | 35.008 | 0 | 113.625 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 79.382 | 35.008 | 0 | 114.390 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 79.974 | 35.008 | 0 | 114.982 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 6.655 | 37.342 | 0 | 43.997 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 6.948 | 37.342 | 0 | 44.290 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 8.521 | 37.342 | 0 | 45.863 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 9.098 | 37.342 | 0 | 46.440 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 10.109 | 37.342 | 0 | 47.451 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 10.839 | 37.342 | 0 | 48.181 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 11.723 | 37.342 | 0 | 49.065 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 12.580 | 37.342 | 0 | 49.922 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 13.243 | 37.342 | 0 | 50.585 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 68.986 | 28.007 | 0 | 96.993 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 118.262 | 30.340 | 0 | 148.602 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 48.078 | 33.841 | 0 | 81.919 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 48.350 | 33.841 | 0 | 82.191 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 49.811 | 33.841 | 0 | 83.652 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 50.346 | 33.841 | 0 | 84.187 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 50.485 | 33.841 | 0 | 84.326 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 51.963 | 33.841 | 0 | 85.804 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 52.784 | 33.841 | 0 | 86.625 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 53.580 | 33.841 | 0 | 87.421 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 54.196 | 33.841 | 0 | 88.037 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 47.873 | 33.374 | 0 | 81.247 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 48.145 | 33.374 | 0 | 81.519 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 49.606 | 33.374 | 0 | 82.980 |