Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 50.142 | 33.374 | 0 | 83.516 | |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 50.281 | 33.374 | 0 | 83.655 | |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 51.759 | 33.374 | 0 | 85.133 | |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 50.142 | 33.374 | 0 | 83.516 | |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 50.281 | 33.374 | 0 | 83.655 | |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 51.759 | 33.374 | 0 | 85.133 | |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 |
| m2 |
| 52.580 |
| 33.374 |
| 0 |
| 85.954 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 53.375 | 33.374 | 0 | 86.749 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 53.991 | 33.374 | 0 | 87.365 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 47.669 | 32.441 | 0 | 80.110 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 47.941 | 32.441 | 0 | 80.382 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 49.402 | 32.441 | 0 | 81.843 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 49.937 | 32.441 | 0 | 82.378 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 50.076 | 32.441 | 0 | 82.517 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 51.554 | 32.441 | 0 | 83.995 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 52.375 | 32.441 | 0 | 84.816 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 53.171 | 32.441 | 0 | 85.612 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 53.787 | 32.441 | 0 | 86.228 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 7.363 | 81.686 | 4.088 | 93.137 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 7.627 | 81.686 | 4.088 | 93.401 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 9.046 | 81.686 | 4.088 | 94.820 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 9.566 | 81.686 | 4.088 | 95.340 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 10.478 | 81.686 | 4.088 | 96.252 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 11.136 | 81.686 | 4.088 | 96.910 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 11.934 | 81.686 | 4.088 | 97.708 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 12.707 | 81.686 | 4.088 | 98.481 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 13.304 | 81.686 | 4.088 | 99.078 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 6.681 | 70.016 | 4.088 | 80.785 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 6.945 | 70.016 | 4.088 | 81.049 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 8.364 | 70.016 | 4.088 | 82.468 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 8.885 | 70.016 | 4.088 | 82.989 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 9.796 | 70.016 | 4.088 | 83.900 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 10.455 | 70.016 | 4.088 | 84.559 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 11.252 | 70.016 | 4.088 | 85.356 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 12.025 | 70.016 | 4.088 | 86.129 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 12.623 | 70.016 | 4.088 | 86.727 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 6.227 | 60.681 | 4.088 | 70.996 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 6.491 | 60.681 | 4.088 | 71.260 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 7.910 | 60.681 | 4.088 | 72.679 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 8.430 | 60.681 | 4.088 | 73.199 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 9.342 | 60.681 | 4.088 | 74.111 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 10.000 | 60.681 | 4.088 | 74.769 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 10.797 | 60.681 | 4.088 | 75.566 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 11.570 | 60.681 | 4.088 | 76.339 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 12.168 | 60.681 | 4.088 | 76.937 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 7.363 | 81.686 | 4.088 | 93.137 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 7.627 | 81.686 | 4.088 | 93.401 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 9.046 | 81.686 | 4.088 | 94.820 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 9.566 | 81.686 | 4.088 | 95.340 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 10.478 | 81.686 | 4.088 | 96.252 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 11.136 | 81.686 | 4.088 | 96.910 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 11.934 | 81.686 | 4.088 | 97.708 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 12.707 | 81.686 | 4.088 | 98.481 |
| m2 |
| 52.580 |
| 33.374 |
| 0 |
| 85.954 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 53.375 | 33.374 | 0 | 86.749 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 53.991 | 33.374 | 0 | 87.365 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 47.669 | 32.441 | 0 | 80.110 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 47.941 | 32.441 | 0 | 80.382 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 49.402 | 32.441 | 0 | 81.843 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 49.937 | 32.441 | 0 | 82.378 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 50.076 | 32.441 | 0 | 82.517 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 51.554 | 32.441 | 0 | 83.995 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 52.375 | 32.441 | 0 | 84.816 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 53.171 | 32.441 | 0 | 85.612 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 53.787 | 32.441 | 0 | 86.228 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 7.363 | 81.686 | 4.088 | 93.137 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 7.627 | 81.686 | 4.088 | 93.401 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 9.046 | 81.686 | 4.088 | 94.820 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 9.566 | 81.686 | 4.088 | 95.340 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 10.478 | 81.686 | 4.088 | 96.252 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 11.136 | 81.686 | 4.088 | 96.910 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 11.934 | 81.686 | 4.088 | 97.708 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 12.707 | 81.686 | 4.088 | 98.481 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 13.304 | 81.686 | 4.088 | 99.078 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 6.681 | 70.016 | 4.088 | 80.785 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 6.945 | 70.016 | 4.088 | 81.049 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 8.364 | 70.016 | 4.088 | 82.468 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 8.885 | 70.016 | 4.088 | 82.989 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 9.796 | 70.016 | 4.088 | 83.900 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 10.455 | 70.016 | 4.088 | 84.559 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 11.252 | 70.016 | 4.088 | 85.356 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 12.025 | 70.016 | 4.088 | 86.129 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 12.623 | 70.016 | 4.088 | 86.727 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 6.227 | 60.681 | 4.088 | 70.996 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 6.491 | 60.681 | 4.088 | 71.260 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 7.910 | 60.681 | 4.088 | 72.679 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 8.430 | 60.681 | 4.088 | 73.199 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 9.342 | 60.681 | 4.088 | 74.111 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 10.000 | 60.681 | 4.088 | 74.769 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 10.797 | 60.681 | 4.088 | 75.566 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 11.570 | 60.681 | 4.088 | 76.339 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 12.168 | 60.681 | 4.088 | 76.937 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 7.363 | 81.686 | 4.088 | 93.137 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 7.627 | 81.686 | 4.088 | 93.401 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 9.046 | 81.686 | 4.088 | 94.820 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 9.566 | 81.686 | 4.088 | 95.340 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 10.478 | 81.686 | 4.088 | 96.252 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 11.136 | 81.686 | 4.088 | 96.910 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 11.934 | 81.686 | 4.088 | 97.708 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 12.707 | 81.686 | 4.088 | 98.481 |