Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 13.304 | 81.686 | 4.088 | 99.078 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 6.681 | 70.016 | 4.088 | 80.785 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 6.945 | 70.016 | 4.088 | 81.049 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 13.304 | 81.686 | 4.088 | 99.078 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 6.681 | 70.016 | 4.088 | 80.785 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 6.945 | 70.016 | 4.088 | 81.049 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 |
| m2 |
| 8.364 |
| 70.016 |
| 4.088 |
| 82.468 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 8.885 | 70.016 | 4.088 | 82.989 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 9.796 | 70.016 | 4.088 | 83.900 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 10.455 | 70.016 | 4.088 | 84.559 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 11.252 | 70.016 | 4.088 | 85.356 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 12.025 | 70.016 | 4.088 | 86.129 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 12.623 | 70.016 | 4.088 | 86.727 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 6.227 | 60.681 | 4.088 | 70.996 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 6.491 | 60.681 | 4.088 | 71.260 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 7.910 | 60.681 | 4.088 | 72.679 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 8.430 | 60.681 | 4.088 | 73.199 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 9.342 | 60.681 | 4.088 | 74.111 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 10.000 | 60.681 | 4.088 | 74.769 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 10.797 | 60.681 | 4.088 | 75.566 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 11.570 | 60.681 | 4.088 | 76.339 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 12.168 | 60.681 | 4.088 | 76.937 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 375.081 | 74.684 | 5.450 | 455.215 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 375.344 | 74.684 | 5.450 | 455.478 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 376.756 | 74.684 | 5.450 | 456.890 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 377.274 | 74.684 | 5.450 | 457.408 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 378.181 | 74.684 | 5.450 | 458.315 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 378.836 | 74.684 | 5.450 | 458.970 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 379.629 | 74.684 | 5.450 | 459.763 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 380.398 | 74.684 | 5.450 | 460.532 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 380.993 | 74.684 | 5.450 | 461.127 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 375.081 | 81.686 | 5.450 | 462.217 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 375.344 | 81.686 | 5.450 | 462.480 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 376.756 | 81.686 | 5.450 | 463.892 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 377.274 | 81.686 | 5.450 | 464.410 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 378.181 | 81.686 | 5.450 | 465.317 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 378.836 | 81.686 | 5.450 | 465.972 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 379.629 | 81.686 | 5.450 | 466.765 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 380.398 | 81.686 | 5.450 | 467.534 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 380.993 | 81.686 | 5.450 | 468.129 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 375.081 | 100.357 | 9.538 | 484.976 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 375.344 | 100.357 | 9.538 | 485.239 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 376.756 | 100.357 | 9.538 | 486.651 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 377.274 | 100.357 | 9.538 | 487.169 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 378.181 | 100.357 | 9.538 | 488.076 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 378.836 | 100.357 | 9.538 | 488.731 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 379.629 | 100.357 | 9.538 | 489.524 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 380.398 | 100.357 | 9.538 | 490.293 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 380.993 | 100.357 | 9.538 | 490.888 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m | 46.201 | 23.339 | 0 | 69.540 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 46.254 | 23.339 | 0 | 69.593 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m | 46.535 | 23.339 | 0 | 69.874 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 46.638 | 23.339 | 0 | 69.977 |
| m2 |
| 8.364 |
| 70.016 |
| 4.088 |
| 82.468 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 8.885 | 70.016 | 4.088 | 82.989 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 9.796 | 70.016 | 4.088 | 83.900 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 10.455 | 70.016 | 4.088 | 84.559 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 11.252 | 70.016 | 4.088 | 85.356 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 12.025 | 70.016 | 4.088 | 86.129 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 12.623 | 70.016 | 4.088 | 86.727 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 6.227 | 60.681 | 4.088 | 70.996 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 6.491 | 60.681 | 4.088 | 71.260 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 7.910 | 60.681 | 4.088 | 72.679 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 8.430 | 60.681 | 4.088 | 73.199 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 9.342 | 60.681 | 4.088 | 74.111 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 10.000 | 60.681 | 4.088 | 74.769 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 10.797 | 60.681 | 4.088 | 75.566 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 11.570 | 60.681 | 4.088 | 76.339 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 12.168 | 60.681 | 4.088 | 76.937 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 375.081 | 74.684 | 5.450 | 455.215 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 375.344 | 74.684 | 5.450 | 455.478 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 376.756 | 74.684 | 5.450 | 456.890 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 377.274 | 74.684 | 5.450 | 457.408 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 378.181 | 74.684 | 5.450 | 458.315 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 378.836 | 74.684 | 5.450 | 458.970 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 379.629 | 74.684 | 5.450 | 459.763 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 380.398 | 74.684 | 5.450 | 460.532 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 380.993 | 74.684 | 5.450 | 461.127 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 375.081 | 81.686 | 5.450 | 462.217 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 375.344 | 81.686 | 5.450 | 462.480 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 376.756 | 81.686 | 5.450 | 463.892 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 377.274 | 81.686 | 5.450 | 464.410 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 378.181 | 81.686 | 5.450 | 465.317 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 378.836 | 81.686 | 5.450 | 465.972 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 379.629 | 81.686 | 5.450 | 466.765 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 380.398 | 81.686 | 5.450 | 467.534 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 380.993 | 81.686 | 5.450 | 468.129 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 375.081 | 100.357 | 9.538 | 484.976 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 375.344 | 100.357 | 9.538 | 485.239 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 376.756 | 100.357 | 9.538 | 486.651 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 377.274 | 100.357 | 9.538 | 487.169 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 378.181 | 100.357 | 9.538 | 488.076 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 378.836 | 100.357 | 9.538 | 488.731 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 379.629 | 100.357 | 9.538 | 489.524 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 380.398 | 100.357 | 9.538 | 490.293 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 380.993 | 100.357 | 9.538 | 490.888 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m | 46.201 | 23.339 | 0 | 69.540 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m | 46.254 | 23.339 | 0 | 69.593 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m | 46.535 | 23.339 | 0 | 69.874 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m | 46.638 | 23.339 | 0 | 69.977 |