Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 585.342 | 309.600 | 8.507 | 903.449 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 593.998 | 309.600 | 8.507 | 912.105 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 602.619 | 309.600 | 8.507 | 920.726 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 585.342 | 309.600 | 8.507 | 903.449 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 593.998 | 309.600 | 8.507 | 912.105 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 602.619 | 309.600 | 8.507 | 920.726 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 |
| m3 |
| 608.463 |
| 309.600 |
| 8.507 |
| 926.570 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 617.875 | 309.600 | 8.507 | 935.982 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 622.029 | 309.600 | 8.507 | 940.136 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 573.377 | 326.800 | 8.507 | 908.684 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.553 | 326.800 | 8.507 | 911.860 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 591.497 | 326.800 | 8.507 | 926.804 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 597.239 | 326.800 | 8.507 | 932.546 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 607.239 | 326.800 | 8.507 | 942.546 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 614.610 | 326.800 | 8.507 | 949.917 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 623.698 | 326.800 | 8.507 | 959.005 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 632.750 | 326.800 | 8.507 | 968.057 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 638.886 | 326.800 | 8.507 | 974.193 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 648.769 | 326.800 | 8.507 | 984.076 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 653.130 | 326.800 | 8.507 | 988.437 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 553.465 | 305.300 | 8.507 | 867.272 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 556.497 | 305.300 | 8.507 | 870.304 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 572.793 | 305.300 | 8.507 | 886.600 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 578.771 | 305.300 | 8.507 | 892.578 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 589.243 | 305.300 | 8.507 | 903.050 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 596.802 | 305.300 | 8.507 | 910.609 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 605.961 | 305.300 | 8.507 | 919.768 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 614.837 | 305.300 | 8.507 | 928.644 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 621.703 | 305.300 | 8.507 | 935.510 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 545.581 | 270.900 | 8.750 | 825.231 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 548.717 | 270.900 | 8.750 | 828.367 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 565.576 | 270.900 | 8.750 | 845.226 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 571.759 | 270.900 | 8.750 | 851.409 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 582.593 | 270.900 | 8.750 | 862.243 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 590.412 | 270.900 | 8.750 | 870.062 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 599.887 | 270.900 | 8.750 | 879.537 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 609.069 | 270.900 | 8.750 | 888.719 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 616.172 | 270.900 | 8.750 | 895.822 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 656.322 | 408.500 | 7.778 | 1.072.600 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658.847 | 408.500 | 7.778 | 1.075.125 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672.418 | 408.500 | 7.778 | 1.088.696 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.396 | 408.500 | 7.778 | 1.093.674 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686.117 | 408.500 | 7.778 | 1.102.395 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692.411 | 408.500 | 7.778 | 1.108.689 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700.038 | 408.500 | 7.778 | 1.116.316 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707.430 | 408.500 | 7.778 | 1.123.708 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713.148 | 408.500 | 7.778 | 1.129.426 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 656.322 | 445.050 | 51.569 | 1.152.941 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658.847 | 445.050 | 51.569 | 1.155.466 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672.418 | 445.050 | 51.569 | 1.169.037 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.396 | 445.050 | 51.569 | 1.174.015 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686.117 | 445.050 | 51.569 | 1.182.736 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692.411 | 445.050 | 51.569 | 1.189.030 |
| m3 |
| 608.463 |
| 309.600 |
| 8.507 |
| 926.570 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 617.875 | 309.600 | 8.507 | 935.982 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 622.029 | 309.600 | 8.507 | 940.136 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 573.377 | 326.800 | 8.507 | 908.684 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.553 | 326.800 | 8.507 | 911.860 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 591.497 | 326.800 | 8.507 | 926.804 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 597.239 | 326.800 | 8.507 | 932.546 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 607.239 | 326.800 | 8.507 | 942.546 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 614.610 | 326.800 | 8.507 | 949.917 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 623.698 | 326.800 | 8.507 | 959.005 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 632.750 | 326.800 | 8.507 | 968.057 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 638.886 | 326.800 | 8.507 | 974.193 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 648.769 | 326.800 | 8.507 | 984.076 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 653.130 | 326.800 | 8.507 | 988.437 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 553.465 | 305.300 | 8.507 | 867.272 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 556.497 | 305.300 | 8.507 | 870.304 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 572.793 | 305.300 | 8.507 | 886.600 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 578.771 | 305.300 | 8.507 | 892.578 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 589.243 | 305.300 | 8.507 | 903.050 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 596.802 | 305.300 | 8.507 | 910.609 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 605.961 | 305.300 | 8.507 | 919.768 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 614.837 | 305.300 | 8.507 | 928.644 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 621.703 | 305.300 | 8.507 | 935.510 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 545.581 | 270.900 | 8.750 | 825.231 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 548.717 | 270.900 | 8.750 | 828.367 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 565.576 | 270.900 | 8.750 | 845.226 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 571.759 | 270.900 | 8.750 | 851.409 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 582.593 | 270.900 | 8.750 | 862.243 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 590.412 | 270.900 | 8.750 | 870.062 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 599.887 | 270.900 | 8.750 | 879.537 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 609.069 | 270.900 | 8.750 | 888.719 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 616.172 | 270.900 | 8.750 | 895.822 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 656.322 | 408.500 | 7.778 | 1.072.600 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658.847 | 408.500 | 7.778 | 1.075.125 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672.418 | 408.500 | 7.778 | 1.088.696 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.396 | 408.500 | 7.778 | 1.093.674 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686.117 | 408.500 | 7.778 | 1.102.395 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692.411 | 408.500 | 7.778 | 1.108.689 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700.038 | 408.500 | 7.778 | 1.116.316 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707.430 | 408.500 | 7.778 | 1.123.708 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713.148 | 408.500 | 7.778 | 1.129.426 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 656.322 | 445.050 | 51.569 | 1.152.941 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658.847 | 445.050 | 51.569 | 1.155.466 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672.418 | 445.050 | 51.569 | 1.169.037 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.396 | 445.050 | 51.569 | 1.174.015 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686.117 | 445.050 | 51.569 | 1.182.736 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692.411 | 445.050 | 51.569 | 1.189.030 |