Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700.038 | 445.050 | 51.569 | 1.196.657 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707.430 | 445.050 | 51.569 | 1.204.049 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713.148 | 445.050 | 51.569 | 1.209.767 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700.038 | 445.050 | 51.569 | 1.196.657 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707.430 | 445.050 | 51.569 | 1.204.049 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713.148 | 445.050 | 51.569 | 1.209.767 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 656.322 |
| 488.050 |
| 99.010 |
| 1.243.382 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658.847 | 488.050 | 99.010 | 1.245.907 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672.418 | 488.050 | 99.010 | 1.259.478 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.396 | 488.050 | 99.010 | 1.264.456 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686.117 | 488.050 | 99.010 | 1.273.177 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692.411 | 488.050 | 99.010 | 1.279.471 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700.038 | 488.050 | 99.010 | 1.287.098 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707.430 | 488.050 | 99.010 | 1.294.490 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713.148 | 488.050 | 99.010 | 1.300.208 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 656.322 | 509.550 | 150.518 | 1.316.390 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658.847 | 509.550 | 150.518 | 1.318.915 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672.418 | 509.550 | 150.518 | 1.332.486 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.396 | 509.550 | 150.518 | 1.337.464 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686.117 | 509.550 | 150.518 | 1.346.185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692.411 | 509.550 | 150.518 | 1.352.479 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700.038 | 509.550 | 150.518 | 1.360.106 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707.430 | 509.550 | 150.518 | 1.367.498 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713.148 | 509.550 | 150.518 | 1.373.216 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581.138 | 350.450 | 8.507 | 940.095 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584.322 | 350.450 | 8.507 | 943.279 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601.433 | 350.450 | 8.507 | 960.390 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607.709 | 350.450 | 8.507 | 966.666 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618.705 | 350.450 | 8.507 | 977.662 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626.642 | 350.450 | 8.507 | 985.599 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636.259 | 350.450 | 8.507 | 995.216 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645.579 | 350.450 | 8.507 | 1.004.536 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652.788 | 350.450 | 8.507 | 1.011.745 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581.138 | 359.050 | 52.299 | 992.487 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584.322 | 359.050 | 52.299 | 995.671 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601.433 | 359.050 | 52.299 | 1.012.782 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607.709 | 359.050 | 52.299 | 1.019.058 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618.705 | 359.050 | 52.299 | 1.030.054 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626.642 | 359.050 | 52.299 | 1.037.991 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636.259 | 359.050 | 52.299 | 1.047.608 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645.579 | 359.050 | 52.299 | 1.056.928 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652.788 | 359.050 | 52.299 | 1.064.137 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581.138 | 395.600 | 99.739 | 1.076.477 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584.322 | 395.600 | 99.739 | 1.079.661 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601.433 | 395.600 | 99.739 | 1.096.772 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607.709 | 395.600 | 99.739 | 1.103.048 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618.705 | 395.600 | 99.739 | 1.114.044 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626.642 | 395.600 | 99.739 | 1.121.981 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636.259 | 395.600 | 99.739 | 1.131.598 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645.579 | 395.600 | 99.739 | 1.140.918 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652.788 | 395.600 | 99.739 | 1.148.127 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581.138 | 412.800 | 151.247 | 1.145.185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584.322 | 412.800 | 151.247 | 1.148.369 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 656.322 |
| 488.050 |
| 99.010 |
| 1.243.382 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658.847 | 488.050 | 99.010 | 1.245.907 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672.418 | 488.050 | 99.010 | 1.259.478 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.396 | 488.050 | 99.010 | 1.264.456 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686.117 | 488.050 | 99.010 | 1.273.177 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692.411 | 488.050 | 99.010 | 1.279.471 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700.038 | 488.050 | 99.010 | 1.287.098 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707.430 | 488.050 | 99.010 | 1.294.490 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713.148 | 488.050 | 99.010 | 1.300.208 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 656.322 | 509.550 | 150.518 | 1.316.390 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 658.847 | 509.550 | 150.518 | 1.318.915 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 672.418 | 509.550 | 150.518 | 1.332.486 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.396 | 509.550 | 150.518 | 1.337.464 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 686.117 | 509.550 | 150.518 | 1.346.185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 692.411 | 509.550 | 150.518 | 1.352.479 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 700.038 | 509.550 | 150.518 | 1.360.106 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 707.430 | 509.550 | 150.518 | 1.367.498 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 713.148 | 509.550 | 150.518 | 1.373.216 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581.138 | 350.450 | 8.507 | 940.095 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584.322 | 350.450 | 8.507 | 943.279 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601.433 | 350.450 | 8.507 | 960.390 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607.709 | 350.450 | 8.507 | 966.666 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618.705 | 350.450 | 8.507 | 977.662 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626.642 | 350.450 | 8.507 | 985.599 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636.259 | 350.450 | 8.507 | 995.216 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645.579 | 350.450 | 8.507 | 1.004.536 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652.788 | 350.450 | 8.507 | 1.011.745 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581.138 | 359.050 | 52.299 | 992.487 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584.322 | 359.050 | 52.299 | 995.671 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601.433 | 359.050 | 52.299 | 1.012.782 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607.709 | 359.050 | 52.299 | 1.019.058 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618.705 | 359.050 | 52.299 | 1.030.054 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626.642 | 359.050 | 52.299 | 1.037.991 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636.259 | 359.050 | 52.299 | 1.047.608 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645.579 | 359.050 | 52.299 | 1.056.928 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652.788 | 359.050 | 52.299 | 1.064.137 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581.138 | 395.600 | 99.739 | 1.076.477 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584.322 | 395.600 | 99.739 | 1.079.661 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601.433 | 395.600 | 99.739 | 1.096.772 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607.709 | 395.600 | 99.739 | 1.103.048 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618.705 | 395.600 | 99.739 | 1.114.044 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 626.642 | 395.600 | 99.739 | 1.121.981 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636.259 | 395.600 | 99.739 | 1.131.598 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645.579 | 395.600 | 99.739 | 1.140.918 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652.788 | 395.600 | 99.739 | 1.148.127 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 581.138 | 412.800 | 151.247 | 1.145.185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 584.322 | 412.800 | 151.247 | 1.148.369 |