Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601.433 | 412.800 | 151.247 | 1.165.480 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607.709 | 412.800 | 151.247 | 1.171.756 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618.705 | 412.800 | 151.247 | 1.182.752 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 601.433 | 412.800 | 151.247 | 1.165.480 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 607.709 | 412.800 | 151.247 | 1.171.756 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 618.705 | 412.800 | 151.247 | 1.182.752 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 |
| m3 |
| 626.642 |
| 412.800 |
| 151.247 |
| 1.190.689 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636.259 | 412.800 | 151.247 | 1.200.306 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645.579 | 412.800 | 151.247 | 1.209.626 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652.788 | 412.800 | 151.247 | 1.216.835 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572.860 | 303.150 | 8.750 | 884.760 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.153 | 303.150 | 8.750 | 888.053 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593.855 | 303.150 | 8.750 | 905.755 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600.347 | 303.150 | 8.750 | 912.247 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611.723 | 303.150 | 8.750 | 923.623 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619.933 | 303.150 | 8.750 | 931.833 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629.881 | 303.150 | 8.750 | 941.781 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639.522 | 303.150 | 8.750 | 951.422 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646.981 | 303.150 | 8.750 | 958.881 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572.860 | 328.950 | 52.542 | 954.352 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.153 | 328.950 | 52.542 | 957.645 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593.855 | 328.950 | 52.542 | 975.347 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600.347 | 328.950 | 52.542 | 981.839 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611.723 | 328.950 | 52.542 | 993.215 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619.933 | 328.950 | 52.542 | 1.001.425 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629.881 | 328.950 | 52.542 | 1.011.373 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639.522 | 328.950 | 52.542 | 1.021.014 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646.981 | 328.950 | 52.542 | 1.028.473 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572.860 | 361.200 | 99.982 | 1.034.042 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.153 | 361.200 | 99.982 | 1.037.335 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593.855 | 361.200 | 99.982 | 1.055.037 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600.347 | 361.200 | 99.982 | 1.061.529 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611.723 | 361.200 | 99.982 | 1.072.905 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619.933 | 361.200 | 99.982 | 1.081.115 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629.881 | 361.200 | 99.982 | 1.091.063 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639.522 | 361.200 | 99.982 | 1.100.704 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646.981 | 361.200 | 99.982 | 1.108.163 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572.860 | 378.400 | 151.490 | 1.102.750 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.153 | 378.400 | 151.490 | 1.106.043 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593.855 | 378.400 | 151.490 | 1.123.745 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600.347 | 378.400 | 151.490 | 1.130.237 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611.723 | 378.400 | 151.490 | 1.141.613 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619.933 | 378.400 | 151.490 | 1.149.823 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629.881 | 378.400 | 151.490 | 1.159.771 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639.522 | 378.400 | 151.490 | 1.169.412 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646.981 | 378.400 | 151.490 | 1.176.871 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572.860 | 645.000 | 8.750 | 1.226.610 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.153 | 645.000 | 8.750 | 1.229.903 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593.855 | 645.000 | 8.750 | 1.247.605 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600.347 | 645.000 | 8.750 | 1.254.097 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611.723 | 645.000 | 8.750 | 1.265.473 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619.933 | 645.000 | 8.750 | 1.273.683 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629.881 | 645.000 | 8.750 | 1.283.631 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 |
| m3 |
| 626.642 |
| 412.800 |
| 151.247 |
| 1.190.689 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 636.259 | 412.800 | 151.247 | 1.200.306 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 645.579 | 412.800 | 151.247 | 1.209.626 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 652.788 | 412.800 | 151.247 | 1.216.835 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572.860 | 303.150 | 8.750 | 884.760 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.153 | 303.150 | 8.750 | 888.053 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593.855 | 303.150 | 8.750 | 905.755 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600.347 | 303.150 | 8.750 | 912.247 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611.723 | 303.150 | 8.750 | 923.623 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619.933 | 303.150 | 8.750 | 931.833 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629.881 | 303.150 | 8.750 | 941.781 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639.522 | 303.150 | 8.750 | 951.422 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646.981 | 303.150 | 8.750 | 958.881 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572.860 | 328.950 | 52.542 | 954.352 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.153 | 328.950 | 52.542 | 957.645 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593.855 | 328.950 | 52.542 | 975.347 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600.347 | 328.950 | 52.542 | 981.839 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611.723 | 328.950 | 52.542 | 993.215 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619.933 | 328.950 | 52.542 | 1.001.425 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629.881 | 328.950 | 52.542 | 1.011.373 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639.522 | 328.950 | 52.542 | 1.021.014 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646.981 | 328.950 | 52.542 | 1.028.473 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572.860 | 361.200 | 99.982 | 1.034.042 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.153 | 361.200 | 99.982 | 1.037.335 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593.855 | 361.200 | 99.982 | 1.055.037 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600.347 | 361.200 | 99.982 | 1.061.529 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611.723 | 361.200 | 99.982 | 1.072.905 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619.933 | 361.200 | 99.982 | 1.081.115 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629.881 | 361.200 | 99.982 | 1.091.063 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639.522 | 361.200 | 99.982 | 1.100.704 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646.981 | 361.200 | 99.982 | 1.108.163 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572.860 | 378.400 | 151.490 | 1.102.750 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.153 | 378.400 | 151.490 | 1.106.043 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593.855 | 378.400 | 151.490 | 1.123.745 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600.347 | 378.400 | 151.490 | 1.130.237 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611.723 | 378.400 | 151.490 | 1.141.613 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619.933 | 378.400 | 151.490 | 1.149.823 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629.881 | 378.400 | 151.490 | 1.159.771 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 639.522 | 378.400 | 151.490 | 1.169.412 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 646.981 | 378.400 | 151.490 | 1.176.871 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 572.860 | 645.000 | 8.750 | 1.226.610 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 576.153 | 645.000 | 8.750 | 1.229.903 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 593.855 | 645.000 | 8.750 | 1.247.605 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 600.347 | 645.000 | 8.750 | 1.254.097 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 611.723 | 645.000 | 8.750 | 1.265.473 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 619.933 | 645.000 | 8.750 | 1.273.683 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 629.881 | 645.000 | 8.750 | 1.283.631 |