Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798.864 | 445.050 | 151.733 | 1.395.647 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802.267 | 445.050 | 151.733 | 1.399.050 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820.559 | 445.050 | 151.733 | 1.417.342 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798.864 | 445.050 | 151.733 | 1.395.647 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802.267 | 445.050 | 151.733 | 1.399.050 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820.559 | 445.050 | 151.733 | 1.417.342 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 |
| m3 |
| 827.268 |
| 445.050 |
| 151.733 |
| 1.424.051 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839.022 | 445.050 | 151.733 | 1.435.805 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847.506 | 445.050 | 151.733 | 1.444.289 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857.786 | 445.050 | 151.733 | 1.454.569 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867.749 | 445.050 | 151.733 | 1.464.532 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875.456 | 445.050 | 151.733 | 1.472.239 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798.864 | 774.000 | 8.993 | 1.581.857 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802.267 | 774.000 | 8.993 | 1.585.260 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820.559 | 774.000 | 8.993 | 1.603.552 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827.268 | 774.000 | 8.993 | 1.610.261 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839.022 | 774.000 | 8.993 | 1.622.015 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847.506 | 774.000 | 8.993 | 1.630.499 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857.786 | 774.000 | 8.993 | 1.640.779 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867.749 | 774.000 | 8.993 | 1.650.742 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875.456 | 774.000 | 8.993 | 1.658.449 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798.864 | 860.000 | 52.785 | 1.711.649 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802.267 | 860.000 | 52.785 | 1.715.052 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820.559 | 860.000 | 52.785 | 1.733.344 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827.268 | 860.000 | 52.785 | 1.740.053 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839.022 | 860.000 | 52.785 | 1.751.807 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847.506 | 860.000 | 52.785 | 1.760.291 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857.786 | 860.000 | 52.785 | 1.770.571 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867.749 | 860.000 | 52.785 | 1.780.534 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875.456 | 860.000 | 52.785 | 1.788.241 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798.864 | 946.000 | 100.225 | 1.845.089 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802.267 | 946.000 | 100.225 | 1.848.492 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820.559 | 946.000 | 100.225 | 1.866.784 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827.268 | 946.000 | 100.225 | 1.873.493 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839.022 | 946.000 | 100.225 | 1.885.247 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847.506 | 946.000 | 100.225 | 1.893.731 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857.786 | 946.000 | 100.225 | 1.904.011 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867.749 | 946.000 | 100.225 | 1.913.974 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875.456 | 946.000 | 100.225 | 1.921.681 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798.864 | 989.000 | 151.733 | 1.939.597 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802.267 | 989.000 | 151.733 | 1.943.000 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820.559 | 989.000 | 151.733 | 1.961.292 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827.268 | 989.000 | 151.733 | 1.968.001 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839.022 | 989.000 | 151.733 | 1.979.755 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847.506 | 989.000 | 151.733 | 1.988.239 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857.786 | 989.000 | 151.733 | 1.998.519 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867.749 | 989.000 | 151.733 | 2.008.482 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875.456 | 989.000 | 151.733 | 2.016.189 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 837.555 | 735.300 | 9.723 | 1.582.578 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 841.416 | 735.300 | 9.723 | 1.586.439 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 862.166 | 735.300 | 9.723 | 1.607.189 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 869.776 | 735.300 | 9.723 | 1.614.799 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 883.111 | 735.300 | 9.723 | 1.628.134 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 |
| m3 |
| 827.268 |
| 445.050 |
| 151.733 |
| 1.424.051 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839.022 | 445.050 | 151.733 | 1.435.805 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847.506 | 445.050 | 151.733 | 1.444.289 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857.786 | 445.050 | 151.733 | 1.454.569 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867.749 | 445.050 | 151.733 | 1.464.532 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875.456 | 445.050 | 151.733 | 1.472.239 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798.864 | 774.000 | 8.993 | 1.581.857 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802.267 | 774.000 | 8.993 | 1.585.260 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820.559 | 774.000 | 8.993 | 1.603.552 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827.268 | 774.000 | 8.993 | 1.610.261 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839.022 | 774.000 | 8.993 | 1.622.015 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847.506 | 774.000 | 8.993 | 1.630.499 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857.786 | 774.000 | 8.993 | 1.640.779 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867.749 | 774.000 | 8.993 | 1.650.742 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875.456 | 774.000 | 8.993 | 1.658.449 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798.864 | 860.000 | 52.785 | 1.711.649 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802.267 | 860.000 | 52.785 | 1.715.052 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820.559 | 860.000 | 52.785 | 1.733.344 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827.268 | 860.000 | 52.785 | 1.740.053 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839.022 | 860.000 | 52.785 | 1.751.807 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847.506 | 860.000 | 52.785 | 1.760.291 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857.786 | 860.000 | 52.785 | 1.770.571 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867.749 | 860.000 | 52.785 | 1.780.534 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875.456 | 860.000 | 52.785 | 1.788.241 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798.864 | 946.000 | 100.225 | 1.845.089 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802.267 | 946.000 | 100.225 | 1.848.492 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820.559 | 946.000 | 100.225 | 1.866.784 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827.268 | 946.000 | 100.225 | 1.873.493 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839.022 | 946.000 | 100.225 | 1.885.247 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847.506 | 946.000 | 100.225 | 1.893.731 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857.786 | 946.000 | 100.225 | 1.904.011 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867.749 | 946.000 | 100.225 | 1.913.974 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875.456 | 946.000 | 100.225 | 1.921.681 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798.864 | 989.000 | 151.733 | 1.939.597 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802.267 | 989.000 | 151.733 | 1.943.000 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820.559 | 989.000 | 151.733 | 1.961.292 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827.268 | 989.000 | 151.733 | 1.968.001 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839.022 | 989.000 | 151.733 | 1.979.755 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847.506 | 989.000 | 151.733 | 1.988.239 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857.786 | 989.000 | 151.733 | 1.998.519 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867.749 | 989.000 | 151.733 | 2.008.482 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875.456 | 989.000 | 151.733 | 2.016.189 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 837.555 | 735.300 | 9.723 | 1.582.578 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 841.416 | 735.300 | 9.723 | 1.586.439 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 862.166 | 735.300 | 9.723 | 1.607.189 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 869.776 | 735.300 | 9.723 | 1.614.799 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 883.111 | 735.300 | 9.723 | 1.628.134 |