Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 1.049.200 | 100.711 | 2.030.087 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 1.049.200 | 100.711 | 2.038.241 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 1.096.500 | 152.219 | 2.056.010 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 1.049.200 | 100.711 | 2.030.087 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 1.049.200 | 100.711 | 2.038.241 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 1.096.500 | 152.219 | 2.056.010 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 |
| m3 |
| 810.892 |
| 1.096.500 |
| 152.219 |
| 2.059.611 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 1.096.500 | 152.219 | 2.078.964 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 1.096.500 | 152.219 | 2.086.063 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 1.096.500 | 152.219 | 2.098.500 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 1.096.500 | 152.219 | 2.107.476 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 1.096.500 | 152.219 | 2.118.354 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 1.096.500 | 152.219 | 2.128.895 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 1.096.500 | 152.219 | 2.137.049 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 820.109 | 903.000 | 9.480 | 1.732.589 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 823.710 | 903.000 | 9.480 | 1.736.190 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.064 | 903.000 | 9.480 | 1.755.544 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.162 | 903.000 | 9.480 | 1.762.642 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 862.600 | 903.000 | 9.480 | 1.775.080 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 871.576 | 903.000 | 9.480 | 1.784.056 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 882.453 | 903.000 | 9.480 | 1.794.933 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 892.994 | 903.000 | 9.480 | 1.805.474 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 901.148 | 903.000 | 9.480 | 1.813.628 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 820.109 | 1.001.900 | 53.271 | 1.875.280 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 823.710 | 1.001.900 | 53.271 | 1.878.881 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.064 | 1.001.900 | 53.271 | 1.898.235 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.162 | 1.001.900 | 53.271 | 1.905.333 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 862.600 | 1.001.900 | 53.271 | 1.917.771 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 871.576 | 1.001.900 | 53.271 | 1.926.747 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 882.453 | 1.001.900 | 53.271 | 1.937.624 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 892.994 | 1.001.900 | 53.271 | 1.948.165 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 901.148 | 1.001.900 | 53.271 | 1.956.319 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 820.109 | 1.098.650 | 100.711 | 2.019.470 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 823.710 | 1.098.650 | 100.711 | 2.023.071 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.064 | 1.098.650 | 100.711 | 2.042.425 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.162 | 1.098.650 | 100.711 | 2.049.523 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 862.600 | 1.098.650 | 100.711 | 2.061.961 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 871.576 | 1.098.650 | 100.711 | 2.070.937 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 882.453 | 1.098.650 | 100.711 | 2.081.814 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 892.994 | 1.098.650 | 100.711 | 2.092.355 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 901.148 | 1.098.650 | 100.711 | 2.100.509 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 820.109 | 1.150.250 | 152.219 | 2.122.578 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 823.710 | 1.150.250 | 152.219 | 2.126.179 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.064 | 1.150.250 | 152.219 | 2.145.533 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.162 | 1.150.250 | 152.219 | 2.152.631 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 862.600 | 1.150.250 | 152.219 | 2.165.069 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 871.576 | 1.150.250 | 152.219 | 2.174.045 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 882.453 | 1.150.250 | 152.219 | 2.184.922 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 892.994 | 1.150.250 | 152.219 | 2.195.463 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 901.148 | 1.150.250 | 152.219 | 2.203.617 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 858.140 | 488.050 | 9.723 | 1.355.913 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 861.716 | 488.050 | 9.723 | 1.359.489 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 880.935 | 488.050 | 9.723 | 1.378.708 |
| m3 |
| 810.892 |
| 1.096.500 |
| 152.219 |
| 2.059.611 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 1.096.500 | 152.219 | 2.078.964 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 1.096.500 | 152.219 | 2.086.063 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 1.096.500 | 152.219 | 2.098.500 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 1.096.500 | 152.219 | 2.107.476 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 1.096.500 | 152.219 | 2.118.354 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 1.096.500 | 152.219 | 2.128.895 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 1.096.500 | 152.219 | 2.137.049 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 820.109 | 903.000 | 9.480 | 1.732.589 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 823.710 | 903.000 | 9.480 | 1.736.190 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.064 | 903.000 | 9.480 | 1.755.544 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.162 | 903.000 | 9.480 | 1.762.642 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 862.600 | 903.000 | 9.480 | 1.775.080 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 871.576 | 903.000 | 9.480 | 1.784.056 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 882.453 | 903.000 | 9.480 | 1.794.933 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 892.994 | 903.000 | 9.480 | 1.805.474 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 901.148 | 903.000 | 9.480 | 1.813.628 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 820.109 | 1.001.900 | 53.271 | 1.875.280 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 823.710 | 1.001.900 | 53.271 | 1.878.881 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.064 | 1.001.900 | 53.271 | 1.898.235 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.162 | 1.001.900 | 53.271 | 1.905.333 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 862.600 | 1.001.900 | 53.271 | 1.917.771 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 871.576 | 1.001.900 | 53.271 | 1.926.747 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 882.453 | 1.001.900 | 53.271 | 1.937.624 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 892.994 | 1.001.900 | 53.271 | 1.948.165 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 901.148 | 1.001.900 | 53.271 | 1.956.319 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 820.109 | 1.098.650 | 100.711 | 2.019.470 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 823.710 | 1.098.650 | 100.711 | 2.023.071 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.064 | 1.098.650 | 100.711 | 2.042.425 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.162 | 1.098.650 | 100.711 | 2.049.523 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 862.600 | 1.098.650 | 100.711 | 2.061.961 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 871.576 | 1.098.650 | 100.711 | 2.070.937 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 882.453 | 1.098.650 | 100.711 | 2.081.814 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 892.994 | 1.098.650 | 100.711 | 2.092.355 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 901.148 | 1.098.650 | 100.711 | 2.100.509 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 820.109 | 1.150.250 | 152.219 | 2.122.578 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 823.710 | 1.150.250 | 152.219 | 2.126.179 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.064 | 1.150.250 | 152.219 | 2.145.533 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.162 | 1.150.250 | 152.219 | 2.152.631 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 862.600 | 1.150.250 | 152.219 | 2.165.069 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 871.576 | 1.150.250 | 152.219 | 2.174.045 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 882.453 | 1.150.250 | 152.219 | 2.184.922 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 892.994 | 1.150.250 | 152.219 | 2.195.463 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 901.148 | 1.150.250 | 152.219 | 2.203.617 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 858.140 | 488.050 | 9.723 | 1.355.913 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 861.716 | 488.050 | 9.723 | 1.359.489 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 880.935 | 488.050 | 9.723 | 1.378.708 |