Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.329.097 | 1.658.454 | 2.987.551 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 652.752 | 622.365 | 1.275.117 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 810.041 | 732.784 | 1.542.825 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.329.097 | 1.658.454 | 2.987.551 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 652.752 | 622.365 | 1.275.117 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 810.041 | 732.784 | 1.542.825 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 961.433 |
| 925.517 |
| 1.886.950 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.160.011 | 1.186.508 | 2.346.519 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 646.853 | 658.876 | 1.305.729 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 800.211 | 766.332 | 1.566.543 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 949.636 | 890.755 | 1.840.391 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.146.248 | 1.215.951 | 2.362.199 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 642.921 | 686.032 | 1.328.953 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 796.279 | 770.937 | 1.567.216 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 943.738 | 910.181 | 1.853.919 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.136.417 | 1.321.121 | 2.457.538 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 637.023 | 728.991 | 1.366.014 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 790.380 | 883.901 | 1.674.281 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 935.873 | 1.125.379 | 2.061.252 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.126.587 | 1.585.555 | 2.712.142 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 589.836 | 626.490 | 1.216.326 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 739.261 | 744.503 | 1.483.764 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 867.059 | 936.799 | 1.803.858 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.057.773 | 1.210.725 | 2.268.498 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 583.938 | 650.561 | 1.234.499 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 729.431 | 756.649 | 1.486.080 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 857.228 | 910.809 | 1.768.037 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.044.010 | 1.244.593 | 2.288.603 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 578.039 | 688.135 | 1.266.174 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.498 | 778.166 | 1.503.664 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 851.330 | 917.720 | 1.769.050 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.034.179 | 1.339.221 | 2.373.400 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 574.107 | 722.664 | 1.296.771 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 719.600 | 882.961 | 1.602.561 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 843.465 | 1.110.181 | 1.953.646 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.024.349 | 1.587.106 | 2.611.455 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 568.209 | 778.365 | 1.346.574 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 711.735 | 938.841 | 1.650.576 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 833.635 | 1.188.527 | 2.022.162 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.010.586 | 1.699.132 | 2.709.718 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 564.276 | 591.527 | 1.155.803 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 686.176 | 700.090 | 1.386.266 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 821.838 | 884.355 | 1.706.193 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 990.924 | 1.138.791 | 2.129.715 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 558.378 | 613.787 | 1.172.165 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 676.345 | 714.219 | 1.390.564 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 810.041 | 838.681 | 1.648.722 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 975.196 | 1.148.422 | 2.123.618 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 552.480 | 630.955 | 1.183.435 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 672.413 | 712.773 | 1.385.186 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 804.143 | 842.138 | 1.646.281 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 967.331 | 1.231.654 | 2.198.985 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 548.547 | 662.013 | 1.210.560 |
| 0 |
| 961.433 |
| 925.517 |
| 1.886.950 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.160.011 | 1.186.508 | 2.346.519 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 646.853 | 658.876 | 1.305.729 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 800.211 | 766.332 | 1.566.543 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 949.636 | 890.755 | 1.840.391 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.146.248 | 1.215.951 | 2.362.199 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 642.921 | 686.032 | 1.328.953 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 796.279 | 770.937 | 1.567.216 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 943.738 | 910.181 | 1.853.919 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.136.417 | 1.321.121 | 2.457.538 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 637.023 | 728.991 | 1.366.014 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 790.380 | 883.901 | 1.674.281 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 935.873 | 1.125.379 | 2.061.252 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.126.587 | 1.585.555 | 2.712.142 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 589.836 | 626.490 | 1.216.326 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 739.261 | 744.503 | 1.483.764 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 867.059 | 936.799 | 1.803.858 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.057.773 | 1.210.725 | 2.268.498 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 583.938 | 650.561 | 1.234.499 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 729.431 | 756.649 | 1.486.080 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 857.228 | 910.809 | 1.768.037 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.044.010 | 1.244.593 | 2.288.603 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 578.039 | 688.135 | 1.266.174 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 725.498 | 778.166 | 1.503.664 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 851.330 | 917.720 | 1.769.050 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.034.179 | 1.339.221 | 2.373.400 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 574.107 | 722.664 | 1.296.771 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 719.600 | 882.961 | 1.602.561 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 843.465 | 1.110.181 | 1.953.646 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.024.349 | 1.587.106 | 2.611.455 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 568.209 | 778.365 | 1.346.574 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 711.735 | 938.841 | 1.650.576 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 833.635 | 1.188.527 | 2.022.162 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1.010.586 | 1.699.132 | 2.709.718 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 564.276 | 591.527 | 1.155.803 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 686.176 | 700.090 | 1.386.266 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 821.838 | 884.355 | 1.706.193 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 990.924 | 1.138.791 | 2.129.715 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 558.378 | 613.787 | 1.172.165 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 676.345 | 714.219 | 1.390.564 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 810.041 | 838.681 | 1.648.722 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 975.196 | 1.148.422 | 2.123.618 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 552.480 | 630.955 | 1.183.435 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 672.413 | 712.773 | 1.385.186 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 804.143 | 842.138 | 1.646.281 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 967.331 | 1.231.654 | 2.198.985 |
| Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 548.547 | 662.013 | 1.210.560 |