Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 833.123 | 569.750 | 151.759 | 1.554.632 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 838.846 | 569.750 | 151.759 | 1.560.355 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 848.874 | 569.750 | 151.759 | 1.570.383 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 833.123 | 569.750 | 151.759 | 1.554.632 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 838.846 | 569.750 | 151.759 | 1.560.355 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 848.874 | 569.750 | 151.759 | 1.570.383 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 |
| m3 |
| 856.111 |
| 569.750 |
| 151.759 |
| 1.577.620 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 864.881 | 569.750 | 151.759 | 1.586.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 873.380 | 569.750 | 151.759 | 1.594.889 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 879.955 | 569.750 | 151.759 | 1.601.464 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 867.810 | 511.700 | 8.306 | 1.387.816 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 870.746 | 511.700 | 8.306 | 1.390.752 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 886.525 | 511.700 | 8.306 | 1.406.531 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 892.313 | 511.700 | 8.306 | 1.412.319 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 902.454 | 511.700 | 8.306 | 1.422.460 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 909.772 | 511.700 | 8.306 | 1.429.778 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 918.641 | 511.700 | 8.306 | 1.438.647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 927.235 | 511.700 | 8.306 | 1.447.241 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 933.883 | 511.700 | 8.306 | 1.453.889 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 867.810 | 526.750 | 52.316 | 1.446.876 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 870.746 | 526.750 | 52.316 | 1.449.812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 886.525 | 526.750 | 52.316 | 1.465.591 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 892.313 | 526.750 | 52.316 | 1.471.379 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 902.454 | 526.750 | 52.316 | 1.481.520 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 909.772 | 526.750 | 52.316 | 1.488.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 918.641 | 526.750 | 52.316 | 1.497.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 927.235 | 526.750 | 52.316 | 1.506.301 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 933.883 | 526.750 | 52.316 | 1.512.949 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 867.810 | 578.350 | 99.993 | 1.546.153 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 870.746 | 578.350 | 99.993 | 1.549.089 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 886.525 | 578.350 | 99.993 | 1.564.868 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 892.313 | 578.350 | 99.993 | 1.570.656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 902.454 | 578.350 | 99.993 | 1.580.797 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 909.772 | 578.350 | 99.993 | 1.588.115 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 918.641 | 578.350 | 99.993 | 1.596.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 927.235 | 578.350 | 99.993 | 1.605.578 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 933.883 | 578.350 | 99.993 | 1.612.226 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 867.810 | 602.000 | 151.759 | 1.621.569 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 870.746 | 602.000 | 151.759 | 1.624.505 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 886.525 | 602.000 | 151.759 | 1.640.284 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 892.313 | 602.000 | 151.759 | 1.646.072 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 902.454 | 602.000 | 151.759 | 1.656.213 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 909.772 | 602.000 | 151.759 | 1.663.531 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 918.641 | 602.000 | 151.759 | 1.672.400 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 927.235 | 602.000 | 151.759 | 1.680.994 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 933.883 | 602.000 | 151.759 | 1.687.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 862.209 | 531.050 | 8.550 | 1.401.809 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 865.188 | 531.050 | 8.550 | 1.404.788 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881.202 | 531.050 | 8.550 | 1.420.802 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 887.075 | 531.050 | 8.550 | 1.426.675 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 897.366 | 531.050 | 8.550 | 1.436.966 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 904.793 | 531.050 | 8.550 | 1.444.393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 913.793 | 531.050 | 8.550 | 1.453.393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 |
| m3 |
| 856.111 |
| 569.750 |
| 151.759 |
| 1.577.620 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 864.881 | 569.750 | 151.759 | 1.586.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 873.380 | 569.750 | 151.759 | 1.594.889 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 879.955 | 569.750 | 151.759 | 1.601.464 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 867.810 | 511.700 | 8.306 | 1.387.816 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 870.746 | 511.700 | 8.306 | 1.390.752 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 886.525 | 511.700 | 8.306 | 1.406.531 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 892.313 | 511.700 | 8.306 | 1.412.319 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 902.454 | 511.700 | 8.306 | 1.422.460 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 909.772 | 511.700 | 8.306 | 1.429.778 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 918.641 | 511.700 | 8.306 | 1.438.647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 927.235 | 511.700 | 8.306 | 1.447.241 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 933.883 | 511.700 | 8.306 | 1.453.889 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 867.810 | 526.750 | 52.316 | 1.446.876 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 870.746 | 526.750 | 52.316 | 1.449.812 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 886.525 | 526.750 | 52.316 | 1.465.591 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 892.313 | 526.750 | 52.316 | 1.471.379 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 902.454 | 526.750 | 52.316 | 1.481.520 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 909.772 | 526.750 | 52.316 | 1.488.838 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 918.641 | 526.750 | 52.316 | 1.497.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 927.235 | 526.750 | 52.316 | 1.506.301 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 933.883 | 526.750 | 52.316 | 1.512.949 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 867.810 | 578.350 | 99.993 | 1.546.153 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 870.746 | 578.350 | 99.993 | 1.549.089 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 886.525 | 578.350 | 99.993 | 1.564.868 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 892.313 | 578.350 | 99.993 | 1.570.656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 902.454 | 578.350 | 99.993 | 1.580.797 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 909.772 | 578.350 | 99.993 | 1.588.115 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 918.641 | 578.350 | 99.993 | 1.596.984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 927.235 | 578.350 | 99.993 | 1.605.578 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 933.883 | 578.350 | 99.993 | 1.612.226 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 867.810 | 602.000 | 151.759 | 1.621.569 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 870.746 | 602.000 | 151.759 | 1.624.505 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 886.525 | 602.000 | 151.759 | 1.640.284 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 892.313 | 602.000 | 151.759 | 1.646.072 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 902.454 | 602.000 | 151.759 | 1.656.213 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 909.772 | 602.000 | 151.759 | 1.663.531 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 918.641 | 602.000 | 151.759 | 1.672.400 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 927.235 | 602.000 | 151.759 | 1.680.994 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 933.883 | 602.000 | 151.759 | 1.687.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 862.209 | 531.050 | 8.550 | 1.401.809 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 865.188 | 531.050 | 8.550 | 1.404.788 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881.202 | 531.050 | 8.550 | 1.420.802 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 887.075 | 531.050 | 8.550 | 1.426.675 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 897.366 | 531.050 | 8.550 | 1.436.966 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 904.793 | 531.050 | 8.550 | 1.444.393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 913.793 | 531.050 | 8.550 | 1.453.393 |