Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.140.616 | 164.160 | 64.498 | 1.369.274 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.257.647 | 164.160 | 64.498 | 1.486.305 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.394.609 | 164.160 | 64.498 | 1.623.267 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.140.616 | 164.160 | 64.498 | 1.369.274 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.257.647 | 164.160 | 64.498 | 1.486.305 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.394.609 | 164.160 | 64.498 | 1.623.267 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.011.218 |
| 91.551 |
| 64.204 |
| 1.166.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.026.717 | 91.551 | 64.204 | 1.182.472 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.140.561 | 91.551 | 64.204 | 1.296.316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.257.587 | 91.551 | 64.204 | 1.413.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.394.542 | 91.551 | 64.204 | 1.550.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.245.060 | 508.716 | 81.990 | 1.835.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.357.792 | 508.716 | 81.990 | 1.948.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.473.676 | 508.716 | 81.990 | 2.064.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.609.295 | 508.716 | 81.990 | 2.200.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.109.394 | 460.529 | 81.990 | 1.651.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.127 | 460.529 | 81.990 | 1.764.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.338.011 | 460.529 | 81.990 | 1.880.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.473.630 | 460.529 | 81.990 | 2.016.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.081.591 | 414.407 | 81.990 | 1.577.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.194.324 | 414.407 | 81.990 | 1.690.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.310.208 | 414.407 | 81.990 | 1.806.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.445.827 | 414.407 | 81.990 | 1.942.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.063.035 | 372.932 | 81.990 | 1.517.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.175.768 | 372.932 | 81.990 | 1.630.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.291.652 | 372.932 | 81.990 | 1.746.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.427.271 | 372.932 | 81.990 | 1.882.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.049.137 | 335.587 | 81.990 | 1.466.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.161.870 | 335.587 | 81.990 | 1.579.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.277.754 | 335.587 | 81.990 | 1.695.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.413.373 | 335.587 | 81.990 | 1.830.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.039.862 | 302.028 | 81.990 | 1.423.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.152.595 | 302.028 | 81.990 | 1.536.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.268.479 | 302.028 | 81.990 | 1.652.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.404.098 | 302.028 | 81.990 | 1.788.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.245.060 | 544.856 | 81.990 | 1.871.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.357.792 | 544.856 | 81.990 | 1.984.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.473.676 | 544.856 | 81.990 | 2.100.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.609.295 | 544.856 | 81.990 | 2.236.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.109.394 | 491.506 | 81.990 | 1.682.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.127 | 491.506 | 81.990 | 1.795.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.338.011 | 491.506 | 81.990 | 1.911.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.473.630 | 491.506 | 81.990 | 2.047.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.081.591 | 442.287 | 81.990 | 1.605.868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.194.324 | 442.287 | 81.990 | 1.718.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.310.208 | 442.287 | 81.990 | 1.834.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.445.827 | 442.287 | 81.990 | 1.970.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.063.035 | 398.058 | 81.990 | 1.543.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.175.768 | 398.058 | 81.990 | 1.655.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.291.652 | 398.058 | 81.990 | 1.771.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.427.271 | 398.058 | 81.990 | 1.907.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.133.162 | 407.007 | 81.990 | 1.622.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.245.894 | 407.007 | 81.990 | 1.734.891 |
| m3 |
| 1.011.218 |
| 91.551 |
| 64.204 |
| 1.166.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.026.717 | 91.551 | 64.204 | 1.182.472 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.140.561 | 91.551 | 64.204 | 1.296.316 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.257.587 | 91.551 | 64.204 | 1.413.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.394.542 | 91.551 | 64.204 | 1.550.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.245.060 | 508.716 | 81.990 | 1.835.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.357.792 | 508.716 | 81.990 | 1.948.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.473.676 | 508.716 | 81.990 | 2.064.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.609.295 | 508.716 | 81.990 | 2.200.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.109.394 | 460.529 | 81.990 | 1.651.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.127 | 460.529 | 81.990 | 1.764.646 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.338.011 | 460.529 | 81.990 | 1.880.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.473.630 | 460.529 | 81.990 | 2.016.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.081.591 | 414.407 | 81.990 | 1.577.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.194.324 | 414.407 | 81.990 | 1.690.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.310.208 | 414.407 | 81.990 | 1.806.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.445.827 | 414.407 | 81.990 | 1.942.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.063.035 | 372.932 | 81.990 | 1.517.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.175.768 | 372.932 | 81.990 | 1.630.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.291.652 | 372.932 | 81.990 | 1.746.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.427.271 | 372.932 | 81.990 | 1.882.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.049.137 | 335.587 | 81.990 | 1.466.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.161.870 | 335.587 | 81.990 | 1.579.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.277.754 | 335.587 | 81.990 | 1.695.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.413.373 | 335.587 | 81.990 | 1.830.950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.039.862 | 302.028 | 81.990 | 1.423.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.152.595 | 302.028 | 81.990 | 1.536.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.268.479 | 302.028 | 81.990 | 1.652.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.404.098 | 302.028 | 81.990 | 1.788.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.245.060 | 544.856 | 81.990 | 1.871.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.357.792 | 544.856 | 81.990 | 1.984.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.473.676 | 544.856 | 81.990 | 2.100.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.609.295 | 544.856 | 81.990 | 2.236.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.109.394 | 491.506 | 81.990 | 1.682.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.127 | 491.506 | 81.990 | 1.795.623 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.338.011 | 491.506 | 81.990 | 1.911.507 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.473.630 | 491.506 | 81.990 | 2.047.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.081.591 | 442.287 | 81.990 | 1.605.868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.194.324 | 442.287 | 81.990 | 1.718.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.310.208 | 442.287 | 81.990 | 1.834.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.445.827 | 442.287 | 81.990 | 1.970.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.063.035 | 398.058 | 81.990 | 1.543.083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.175.768 | 398.058 | 81.990 | 1.655.816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.291.652 | 398.058 | 81.990 | 1.771.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.427.271 | 398.058 | 81.990 | 1.907.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.133.162 | 407.007 | 81.990 | 1.622.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.245.894 | 407.007 | 81.990 | 1.734.891 |