Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 14.211.625 | 14.211.625 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 16.204.002 | 16.204.002 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 17.742.117 | 17.742.117 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 14.211.625 | 14.211.625 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 16.204.002 | 16.204.002 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 17.742.117 | 17.742.117 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 19.164.674 |
| 19.164.674 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 20.587.232 | 20.587.232 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 14.709.719 | 14.709.719 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 16.702.096 | 16.702.096 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 18.240.211 | 18.240.211 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 19.662.769 | 19.662.769 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 21.085.326 | 21.085.326 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 1,0 km (Theo ĐG 5815/2017) | 100m3 | 0 | 0 | 3.517.237 | 3.517.237 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 2,0 km (Theo ĐG 5815/2017) | 100m3 | 0 | 0 | 4.497.163 | 4.497.163 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 3,0 km (Theo ĐG 5815/2017) | 100m3 | 0 | 0 | 5.459.591 | 5.459.591 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển 1 km tiếp theo (Theo ĐG 5815/2017) | 100m3 | 0 | 0 | 944.929 | 944.929 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 1.948.127 | 76.067 | 14.053.115 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.612.001 | 1.435.281 | 389.336 | 14.436.618 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.092.810 | 402.903 | 14.121.060 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.226.922 | 76.067 | 14.331.910 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.641 | 1.734.728 | 401.068 | 14.751.437 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính > 18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.347.512 | 402.903 | 14.375.762 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.345.668 | 76.067 | 14.450.656 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.429.996 | 92.347 | 14.551.264 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.672.651 | 178.671 | 14.880.243 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.793.118 | 215.665 | 15.037.704 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.612.001 | 1.922.312 | 389.336 | 14.923.649 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.612.001 | 2.099.571 | 411.882 | 15.123.454 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.612.001 | 2.309.528 | 487.376 | 15.408.905 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.612.001 | 2.409.344 | 521.392 | 15.542.737 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.566.074 | 402.903 | 14.594.324 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.753.658 | 425.719 | 14.804.724 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.927.475 | 490.383 | 15.043.205 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 2.016.965 | 526.025 | 15.168.337 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.560.788 | 76.067 | 14.665.776 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.626.185 | 92.347 | 14.747.453 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.887.771 | 185.892 | 15.102.584 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.020.285 | 224.871 | 15.274.077 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.641 | 1.724.402 | 401.068 | 14.741.111 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.641 | 1.753.658 | 423.848 | 14.793.147 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.641 | 1.929.196 | 499.342 | 15.044.179 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.641 | 2.016.965 | 533.358 | 15.165.964 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.643.545 | 1.459.374 | 467.426 | 14.570.345 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.643.545 | 1.523.050 | 491.533 | 14.658.128 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.643.545 | 1.676.215 | 556.197 | 14.875.957 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.643.545 | 1.751.937 | 591.839 | 14.987.321 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.787.955 | 76.067 | 14.892.943 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.851.631 | 92.347 | 14.972.899 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.137.310 | 185.892 | 15.352.123 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.287.034 | 224.871 | 15.540.826 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.613.215 | 1.727.844 | 393.149 | 14.734.208 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.613.215 | 1.791.519 | 415.771 | 14.820.505 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 19.164.674 |
| 19.164.674 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 20.587.232 | 20.587.232 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 14.709.719 | 14.709.719 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 16.702.096 | 16.702.096 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 18.240.211 | 18.240.211 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 19.662.769 | 19.662.769 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 4km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 21.085.326 | 21.085.326 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 1,0 km (Theo ĐG 5815/2017) | 100m3 | 0 | 0 | 3.517.237 | 3.517.237 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 2,0 km (Theo ĐG 5815/2017) | 100m3 | 0 | 0 | 4.497.163 | 4.497.163 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển <= 3,0 km (Theo ĐG 5815/2017) | 100m3 | 0 | 0 | 5.459.591 | 5.459.591 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ôtô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển 1 km tiếp theo (Theo ĐG 5815/2017) | 100m3 | 0 | 0 | 944.929 | 944.929 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 1.948.127 | 76.067 | 14.053.115 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.612.001 | 1.435.281 | 389.336 | 14.436.618 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.092.810 | 402.903 | 14.121.060 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.226.922 | 76.067 | 14.331.910 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.641 | 1.734.728 | 401.068 | 14.751.437 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính > 18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.347.512 | 402.903 | 14.375.762 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.345.668 | 76.067 | 14.450.656 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.429.996 | 92.347 | 14.551.264 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.672.651 | 178.671 | 14.880.243 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.793.118 | 215.665 | 15.037.704 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.612.001 | 1.922.312 | 389.336 | 14.923.649 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.612.001 | 2.099.571 | 411.882 | 15.123.454 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.612.001 | 2.309.528 | 487.376 | 15.408.905 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.612.001 | 2.409.344 | 521.392 | 15.542.737 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.566.074 | 402.903 | 14.594.324 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.753.658 | 425.719 | 14.804.724 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.927.475 | 490.383 | 15.043.205 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 2.016.965 | 526.025 | 15.168.337 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.560.788 | 76.067 | 14.665.776 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.626.185 | 92.347 | 14.747.453 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.887.771 | 185.892 | 15.102.584 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.020.285 | 224.871 | 15.274.077 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.641 | 1.724.402 | 401.068 | 14.741.111 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.641 | 1.753.658 | 423.848 | 14.793.147 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.641 | 1.929.196 | 499.342 | 15.044.179 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.641 | 2.016.965 | 533.358 | 15.165.964 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.643.545 | 1.459.374 | 467.426 | 14.570.345 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.643.545 | 1.523.050 | 491.533 | 14.658.128 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.643.545 | 1.676.215 | 556.197 | 14.875.957 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao > 50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.643.545 | 1.751.937 | 591.839 | 14.987.321 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.787.955 | 76.067 | 14.892.943 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.851.631 | 92.347 | 14.972.899 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.137.310 | 185.892 | 15.352.123 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.287.034 | 224.871 | 15.540.826 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.613.215 | 1.727.844 | 393.149 | 14.734.208 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.613.215 | 1.791.519 | 415.771 | 14.820.505 |