Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.613.215 | 1.970.499 | 491.265 | 15.074.979 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.613.215 | 2.059.989 | 525.281 | 15.198.485 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.640.309 | 1.566.074 | 457.454 | 14.663.837 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.613.215 | 1.970.499 | 491.265 | 15.074.979 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.613.215 | 2.059.989 | 525.281 | 15.198.485 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.640.309 | 1.566.074 | 457.454 | 14.663.837 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) |
| tấn |
| 12.640.309 |
| 1.578.120 |
| 481.362 |
| 14.699.791 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.640.309 | 1.738.170 | 546.026 | 14.924.505 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.640.309 | 1.815.613 | 581.667 | 15.037.589 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.737.925 | 76.067 | 15.842.913 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.805.043 | 92.347 | 15.926.311 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 4.185.375 | 185.892 | 16.400.188 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 4.371.238 | 224.871 | 16.625.030 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 3.550.340 | 390.216 | 16.552.092 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 3.612.295 | 412.779 | 16.636.610 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 3.958.208 | 488.273 | 17.058.017 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 4.154.397 | 522.290 | 17.288.223 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.517.764 | 77.589 | 14.624.274 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.770.746 | 203.942 | 15.003.609 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.896.376 | 221.993 | 15.147.290 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 1.877.567 | 412.779 | 14.901.882 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.065.152 | 550.856 | 15.227.544 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính >10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.898.097 | 573.869 | 16.083.502 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.120.100 | 76.067 | 15.225.088 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.185.497 | 92.347 | 15.306.765 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.503.875 | 185.892 | 15.718.688 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.662.203 | 224.871 | 15.915.995 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.479.903 | 390.216 | 15.481.655 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.517.764 | 412.779 | 15.542.079 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.727.722 | 506.324 | 15.845.582 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.851.631 | 545.302 | 16.008.469 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.268.362 | 4.587.839 | 385.911 | 17.242.112 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao >25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.268.362 | 6.263.089 | 401.221 | 18.932.672 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.873.184 | 3.713.876 | 1.361.643 | 17.948.703 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao >25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.873.184 | 5.853.128 | 1.423.473 | 20.149.785 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.873.184 | 3.644.928 | 1.361.643 | 17.879.755 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao >25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.873.184 | 3.713.876 | 1.423.473 | 18.010.533 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.045.499 | 2.899.544 | 241.077 | 15.186.120 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.426.797 | 2.515.671 | 586.590 | 15.529.058 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.428.092 | 2.105.710 | 585.311 | 15.119.113 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.045.499 | 2.692.700 | 1.323.643 | 16.061.842 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.425.988 | 2.329.325 | 1.496.652 | 16.251.965 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.432.136 | 1.863.460 | 1.334.377 | 15.629.973 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.045.499 | 3.261.055 | 224.302 | 15.530.856 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.425.988 | 2.795.190 | 575.328 | 15.796.506 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.432.136 | 2.236.152 | 561.115 | 15.229.403 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 4.488.264 | 76.067 | 16.593.252 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.095 | 4.512.357 | 399.601 | 17.527.053 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.643.019 | 4.591.521 | 467.426 | 17.701.966 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 1.887.893 | 76.067 | 13.992.881 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.194.346 | 436.262 | 14.255.955 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.633.747 | 76.067 | 15.738.735 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.710.271 | 2.944.267 | 732.483 | 16.387.021 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) |
| tấn |
| 12.640.309 |
| 1.578.120 |
| 481.362 |
| 14.699.791 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.640.309 | 1.738.170 | 546.026 | 14.924.505 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.640.309 | 1.815.613 | 581.667 | 15.037.589 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.737.925 | 76.067 | 15.842.913 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.805.043 | 92.347 | 15.926.311 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 4.185.375 | 185.892 | 16.400.188 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 4.371.238 | 224.871 | 16.625.030 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 3.550.340 | 390.216 | 16.552.092 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 3.612.295 | 412.779 | 16.636.610 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 3.958.208 | 488.273 | 17.058.017 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 4.154.397 | 522.290 | 17.288.223 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.517.764 | 77.589 | 14.624.274 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.770.746 | 203.942 | 15.003.609 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 2.896.376 | 221.993 | 15.147.290 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 1.877.567 | 412.779 | 14.901.882 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.065.152 | 550.856 | 15.227.544 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính >10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.898.097 | 573.869 | 16.083.502 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.120.100 | 76.067 | 15.225.088 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.185.497 | 92.347 | 15.306.765 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.503.875 | 185.892 | 15.718.688 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.662.203 | 224.871 | 15.915.995 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.479.903 | 390.216 | 15.481.655 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.517.764 | 412.779 | 15.542.079 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.727.722 | 506.324 | 15.845.582 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao >50 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.611.536 | 2.851.631 | 545.302 | 16.008.469 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.268.362 | 4.587.839 | 385.911 | 17.242.112 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao >25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.268.362 | 6.263.089 | 401.221 | 18.932.672 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.873.184 | 3.713.876 | 1.361.643 | 17.948.703 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao >25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.873.184 | 5.853.128 | 1.423.473 | 20.149.785 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.873.184 | 3.644.928 | 1.361.643 | 17.879.755 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tháp đèn trên đảo đường kính cốt thép >18mm, chiều cao >25m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.873.184 | 3.713.876 | 1.423.473 | 18.010.533 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.045.499 | 2.899.544 | 241.077 | 15.186.120 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.426.797 | 2.515.671 | 586.590 | 15.529.058 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lồng thang máy, đường kính >18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.428.092 | 2.105.710 | 585.311 | 15.119.113 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.045.499 | 2.692.700 | 1.323.643 | 16.061.842 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.425.988 | 2.329.325 | 1.496.652 | 16.251.965 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép silô, đường kính >18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.432.136 | 1.863.460 | 1.334.377 | 15.629.973 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.045.499 | 3.261.055 | 224.302 | 15.530.856 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.425.988 | 2.795.190 | 575.328 | 15.796.506 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống khói, đường kính >18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.432.136 | 2.236.152 | 561.115 | 15.229.403 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 4.488.264 | 76.067 | 16.593.252 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.615.095 | 4.512.357 | 399.601 | 17.527.053 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính >18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.643.019 | 4.591.521 | 467.426 | 17.701.966 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 1.887.893 | 76.067 | 13.992.881 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.625.347 | 1.194.346 | 436.262 | 14.255.955 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.028.921 | 3.633.747 | 76.067 | 15.738.735 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.710.271 | 2.944.267 | 732.483 | 16.387.021 |