Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 21.547 | 8.777 | 0 | 30.324 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 31.340 | 12.563 | 0 | 43.903 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 20.705 | 7.228 | 0 | 27.933 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 21.547 | 8.777 | 0 | 30.324 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 31.340 | 12.563 | 0 | 43.903 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 20.705 | 7.228 | 0 | 27.933 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) |
| m2 |
| 29.944 |
| 10.326 |
| 0 |
| 40.270 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 31.610 | 7.916 | 0 | 39.526 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 46.066 | 11.358 | 0 | 57.424 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 24.389 | 7.916 | 0 | 32.305 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 34.833 | 11.358 | 0 | 46.191 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 37.070 | 8.777 | 0 | 45.847 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 52.994 | 12.563 | 0 | 65.557 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 48.009 | 8.777 | 0 | 56.786 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 78.865 | 12.563 | 0 | 91.428 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 217.418 | 12.219 | 0 | 229.637 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 168.117 | 12.219 | 0 | 180.336 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 126.032 | 12.219 | 0 | 138.251 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 125.130 | 30.473 | 40.368 | 195.971 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 162.741 | 34.536 | 46.392 | 243.669 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 207.764 | 38.599 | 51.871 | 298.234 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 304.249 | 46.725 | 62.830 | 413.804 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 395.774 | 54.852 | 73.788 | 524.414 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 20.954 | 24.225 | 0 | 45.179 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 20.954 | 31.679 | 0 | 52.633 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 19.871 | 11.181 | 5.425 | 36.477 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 25.875 | 4.735 | 0 | 30.610 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 79.637 | 6.884 | 0 | 86.521 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 54.101 | 5.163 | 0 | 59.264 |
| Đánh véc ni colalt (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.506 | 69.072 | 0 | 79.578 |
| Đánh véc ni tampon (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 9.146 | 85.325 | 0 | 94.471 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 34.454 | 12.047 | 0 | 46.501 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 8.207 | 3.442 | 0 | 11.649 |
| Quét hắc ín vào gỗ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 3.252 | 10.326 | 0 | 13.578 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 33.329 | 48.187 | 0 | 81.516 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 66.657 | 68.838 | 0 | 135.495 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 92.498 | 80.885 | 0 | 173.383 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 125.826 | 87.769 | 0 | 213.595 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 57.682 | 86.048 | 0 | 143.730 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 89.023 | 130.793 | 0 | 219.816 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1 ống | 185.316 | 79.164 | 0 | 264.480 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1 ống | 245.182 | 92.932 | 0 | 338.114 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1 ống | 300.525 | 132.514 | 0 | 433.039 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1 ống | 358.696 | 175.538 | 0 | 534.234 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m | 17.390 | 65.396 | 0 | 82.786 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 9.415 | 10.326 | 2.804 | 22.545 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 6.630 | 8.605 | 2.639 | 17.874 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 4.376 | 5.163 | 1.320 | 10.859 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 8.221 | 8.605 | 1.485 | 18.311 |
| Làm tầng lọc bằng cát (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 16.073.700 | 926.556 | 844.515 | 17.844.771 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 31.367.400 | 1.357.476 | 937.760 | 33.662.636 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 33.269.400 | 1.357.476 | 937.760 | 35.564.636 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 28.840.800 | 1.357.476 | 937.760 | 31.136.036 |
| m2 |
| 29.944 |
| 10.326 |
| 0 |
| 40.270 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 31.610 | 7.916 | 0 | 39.526 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 46.066 | 11.358 | 0 | 57.424 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 24.389 | 7.916 | 0 | 32.305 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 34.833 | 11.358 | 0 | 46.191 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 37.070 | 8.777 | 0 | 45.847 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 52.994 | 12.563 | 0 | 65.557 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 48.009 | 8.777 | 0 | 56.786 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 78.865 | 12.563 | 0 | 91.428 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 217.418 | 12.219 | 0 | 229.637 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 168.117 | 12.219 | 0 | 180.336 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 126.032 | 12.219 | 0 | 138.251 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 125.130 | 30.473 | 40.368 | 195.971 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 162.741 | 34.536 | 46.392 | 243.669 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 207.764 | 38.599 | 51.871 | 298.234 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 304.249 | 46.725 | 62.830 | 413.804 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 395.774 | 54.852 | 73.788 | 524.414 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 20.954 | 24.225 | 0 | 45.179 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 20.954 | 31.679 | 0 | 52.633 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 19.871 | 11.181 | 5.425 | 36.477 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 25.875 | 4.735 | 0 | 30.610 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 79.637 | 6.884 | 0 | 86.521 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 54.101 | 5.163 | 0 | 59.264 |
| Đánh véc ni colalt (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.506 | 69.072 | 0 | 79.578 |
| Đánh véc ni tampon (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 9.146 | 85.325 | 0 | 94.471 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 34.454 | 12.047 | 0 | 46.501 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 8.207 | 3.442 | 0 | 11.649 |
| Quét hắc ín vào gỗ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 3.252 | 10.326 | 0 | 13.578 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 33.329 | 48.187 | 0 | 81.516 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 66.657 | 68.838 | 0 | 135.495 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 92.498 | 80.885 | 0 | 173.383 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 125.826 | 87.769 | 0 | 213.595 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 57.682 | 86.048 | 0 | 143.730 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 89.023 | 130.793 | 0 | 219.816 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1 ống | 185.316 | 79.164 | 0 | 264.480 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1 ống | 245.182 | 92.932 | 0 | 338.114 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1 ống | 300.525 | 132.514 | 0 | 433.039 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m (Theo ĐG 5913/2015) | 1 ống | 358.696 | 175.538 | 0 | 534.234 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m | 17.390 | 65.396 | 0 | 82.786 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 9.415 | 10.326 | 2.804 | 22.545 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 6.630 | 8.605 | 2.639 | 17.874 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 4.376 | 5.163 | 1.320 | 10.859 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐG 5815/2017) | m2 | 8.221 | 8.605 | 1.485 | 18.311 |
| Làm tầng lọc bằng cát (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 16.073.700 | 926.556 | 844.515 | 17.844.771 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 31.367.400 | 1.357.476 | 937.760 | 33.662.636 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 33.269.400 | 1.357.476 | 937.760 | 35.564.636 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 28.840.800 | 1.357.476 | 937.760 | 31.136.036 |