Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 345.913 | 0 | 345.913 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 313.215 | 0 | 313.215 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 354.518 | 0 | 354.518 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 345.913 | 0 | 345.913 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 313.215 | 0 | 313.215 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 354.518 | 0 | 354.518 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 |
| 0 |
| 612.662 |
| 0 |
| 612.662 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 877.690 | 0 | 877.690 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 808.851 | 0 | 808.851 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 946.528 | 0 | 946.528 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1.118.624 | 0 | 1.118.624 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 8.605 | 0 | 8.605 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 12.047 | 0 | 12.047 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 13.768 | 0 | 13.768 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Phá dỡ đan bê tông (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 15.489 | 0 | 15.489 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 256.423 | 0 | 256.423 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 278.796 | 0 | 278.796 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 328.703 | 0 | 328.703 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 387.216 | 0 | 387.216 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 605.778 | 0 | 605.778 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 13.768 | 0 | 13.768 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 16.521 | 0 | 16.521 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 320.099 | 0 | 320.099 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 791.642 | 0 | 791.642 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1.316.534 | 0 | 1.316.534 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 30.330 | 103.258 | 269.617 | 403.205 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 86.048 | 173.138 | 259.186 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 34.419 | 105.751 | 140.170 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 30.330 | 347.634 | 270.423 | 648.387 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 323.540 | 139.177 | 462.717 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 283.958 | 125.646 | 409.604 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 24.264 | 134.169 | 494.362 | 652.795 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 30.330 | 195.663 | 700.616 | 926.609 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 65.450 | 331.696 | 1.742.218 | 2.139.364 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 87.890 | 387.600 | 1.910.684 | 2.386.174 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 121.550 | 450.957 | 2.109.714 | 2.682.221 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 158.950 | 525.496 | 2.319.404 | 3.003.850 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 215.050 | 611.215 | 2.547.579 | 3.373.844 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 0 | 24.111 | 24.111 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 0 | 31.202 | 31.202 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 0 | 39.712 | 39.712 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 0 | 46.803 | 46.803 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 0 | 62.405 | 62.405 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 325.261 | 0 | 325.261 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 514.567 | 0 | 514.567 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1.118.624 | 0 | 1.118.624 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1.514.445 | 0 | 1.514.445 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 15.489 | 0 | 15.489 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |
| 0 |
| 612.662 |
| 0 |
| 612.662 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 877.690 | 0 | 877.690 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 808.851 | 0 | 808.851 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 946.528 | 0 | 946.528 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1.118.624 | 0 | 1.118.624 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 8.605 | 0 | 8.605 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 12.047 | 0 | 12.047 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 13.768 | 0 | 13.768 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Phá dỡ đan bê tông (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 15.489 | 0 | 15.489 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 256.423 | 0 | 256.423 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 278.796 | 0 | 278.796 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 328.703 | 0 | 328.703 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 387.216 | 0 | 387.216 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 605.778 | 0 | 605.778 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 13.768 | 0 | 13.768 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 16.521 | 0 | 16.521 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 320.099 | 0 | 320.099 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 791.642 | 0 | 791.642 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1.316.534 | 0 | 1.316.534 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 30.330 | 103.258 | 269.617 | 403.205 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 86.048 | 173.138 | 259.186 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 34.419 | 105.751 | 140.170 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 30.330 | 347.634 | 270.423 | 648.387 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 323.540 | 139.177 | 462.717 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 283.958 | 125.646 | 409.604 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 24.264 | 134.169 | 494.362 | 652.795 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 30.330 | 195.663 | 700.616 | 926.609 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 65.450 | 331.696 | 1.742.218 | 2.139.364 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 87.890 | 387.600 | 1.910.684 | 2.386.174 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 121.550 | 450.957 | 2.109.714 | 2.682.221 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 158.950 | 525.496 | 2.319.404 | 3.003.850 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 215.050 | 611.215 | 2.547.579 | 3.373.844 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 0 | 24.111 | 24.111 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 0 | 31.202 | 31.202 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 0 | 39.712 | 39.712 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 0 | 46.803 | 46.803 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 0 | 62.405 | 62.405 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 325.261 | 0 | 325.261 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 514.567 | 0 | 514.567 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1.118.624 | 0 | 1.118.624 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1.514.445 | 0 | 1.514.445 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 15.489 | 0 | 15.489 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |