Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 8.605 | 0 | 8.605 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 | |
| Tháo dỡ trần (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 | |
| Tháo dỡ cửa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 8.605 | 0 | 8.605 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 | |
| Tháo dỡ trần (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 | |
| Tháo dỡ cửa (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 |
| 6.884 |
| 0 |
| 6.884 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 18.931 | 0 | 18.931 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 22.372 | 0 | 22.372 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |
| Tháo dỡ tường gỗ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |
| Tháo dỡ ván sàn (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 17.210 | 0 | 17.210 |
| Tháo dỡ bồn tắm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 77.443 | 0 | 77.443 |
| Tháo dỡ chậu rửa (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 17.210 | 0 | 17.210 |
| Tháo dỡ bệ xí (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 22.372 | 0 | 22.372 |
| Tháo dỡ chậu tiểu (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 25.814 | 0 | 25.814 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 103.258 | 0 | 103.258 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 34.419 | 0 | 34.419 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 25.477 | 1.263.185 | 184.771 | 1.473.433 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 37.154 | 1.621.144 | 255.161 | 1.913.459 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 25.477 | 621.267 | 304.792 | 951.536 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 37.154 | 970.621 | 401.816 | 1.409.591 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 295.035 | 1.770.287 | 2.743.921 | 4.809.243 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 317.632 | 2.515.671 | 3.587.849 | 6.421.152 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 148.375 | 0 | 148.375 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 157.846 | 0 | 157.846 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 257.289 | 0 | 257.289 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 225.720 | 0 | 225.720 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 2.210 | 0 | 2.210 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 2.210 | 0 | 2.210 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 10.418 | 0 | 10.418 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 10.418 | 0 | 10.418 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 71.031 | 0 | 71.031 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 97.865 | 0 | 97.865 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 123.120 | 0 | 123.120 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 88.394 | 0 | 88.394 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 129.434 | 0 | 129.434 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 195.729 | 0 | 195.729 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 304.643 | 0 | 304.643 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 97.865 | 0 | 97.865 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 138.904 | 0 | 138.904 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 206.778 | 0 | 206.778 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 315.692 | 0 | 315.692 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 107.335 | 0 | 107.335 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 149.954 | 0 | 149.954 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 217.827 | 0 | 217.827 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 331.477 | 0 | 331.477 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 119.963 | 0 | 119.963 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 165.738 | 0 | 165.738 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 235.191 | 0 | 235.191 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 351.997 | 0 | 351.997 |
| 6.884 |
| 0 |
| 6.884 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 18.931 | 0 | 18.931 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 22.372 | 0 | 22.372 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 5.163 | 0 | 5.163 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |
| Tháo dỡ tường gỗ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 6.884 | 0 | 6.884 |
| Tháo dỡ ván sàn (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 10.326 | 0 | 10.326 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 0 | 17.210 | 0 | 17.210 |
| Tháo dỡ bồn tắm (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 77.443 | 0 | 77.443 |
| Tháo dỡ chậu rửa (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 17.210 | 0 | 17.210 |
| Tháo dỡ bệ xí (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 22.372 | 0 | 22.372 |
| Tháo dỡ chậu tiểu (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 25.814 | 0 | 25.814 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 103.258 | 0 | 103.258 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 0 | 34.419 | 0 | 34.419 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 25.477 | 1.263.185 | 184.771 | 1.473.433 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 37.154 | 1.621.144 | 255.161 | 1.913.459 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 25.477 | 621.267 | 304.792 | 951.536 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 37.154 | 970.621 | 401.816 | 1.409.591 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 295.035 | 1.770.287 | 2.743.921 | 4.809.243 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 317.632 | 2.515.671 | 3.587.849 | 6.421.152 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 148.375 | 0 | 148.375 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 157.846 | 0 | 157.846 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 257.289 | 0 | 257.289 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 225.720 | 0 | 225.720 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 2.210 | 0 | 2.210 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 2.210 | 0 | 2.210 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 10.418 | 0 | 10.418 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 10.418 | 0 | 10.418 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 71.031 | 0 | 71.031 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 97.865 | 0 | 97.865 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 123.120 | 0 | 123.120 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 88.394 | 0 | 88.394 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 129.434 | 0 | 129.434 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 195.729 | 0 | 195.729 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 304.643 | 0 | 304.643 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 97.865 | 0 | 97.865 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 138.904 | 0 | 138.904 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 206.778 | 0 | 206.778 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 315.692 | 0 | 315.692 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 107.335 | 0 | 107.335 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 149.954 | 0 | 149.954 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 217.827 | 0 | 217.827 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 331.477 | 0 | 331.477 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 119.963 | 0 | 119.963 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 165.738 | 0 | 165.738 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 235.191 | 0 | 235.191 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 351.997 | 0 | 351.997 |