Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 197.716 | 341.453 | 0 | 539.169 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 328.703 | 0 | 771.148 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 328.703 | 0 | 811.369 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông (Theo ĐG 5913/2015) | cái | 197.716 | 341.453 | 0 | 539.169 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 328.703 | 0 | 771.148 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 328.703 | 0 | 811.369 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 525.906 |
| 328.703 |
| 0 |
| 854.609 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 316.657 | 0 | 759.102 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 316.657 | 0 | 799.323 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 316.657 | 0 | 842.563 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 371.727 | 0 | 814.172 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 371.727 | 0 | 854.393 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 371.727 | 0 | 897.633 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 480.052 | 430.240 | 0 | 910.292 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 523.692 | 430.240 | 0 | 953.932 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 570.608 | 430.240 | 0 | 1.000.848 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 357.960 | 0 | 800.405 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 357.960 | 0 | 840.626 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 357.960 | 0 | 883.866 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 475.628 | 407.868 | 0 | 883.496 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518.866 | 407.868 | 0 | 926.734 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 565.349 | 407.868 | 0 | 973.217 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 404.426 | 0 | 846.871 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 404.426 | 0 | 887.092 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 404.426 | 0 | 930.332 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 480.052 | 476.706 | 0 | 956.758 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 523.692 | 476.706 | 0 | 1.000.398 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 570.608 | 476.706 | 0 | 1.047.314 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 387.216 | 0 | 829.661 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 387.216 | 0 | 869.882 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 387.216 | 0 | 913.122 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 475.628 | 437.124 | 0 | 912.752 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518.866 | 437.124 | 0 | 955.990 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 565.349 | 437.124 | 0 | 1.002.473 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 425.077 | 0 | 867.522 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 425.077 | 0 | 907.743 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 425.077 | 0 | 950.983 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 480.052 | 865.643 | 0 | 1.345.695 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 523.692 | 865.643 | 0 | 1.389.335 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 570.608 | 865.643 | 0 | 1.436.251 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 471.203 | 684.942 | 0 | 1.156.145 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 514.039 | 684.942 | 0 | 1.198.981 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 560.090 | 684.942 | 0 | 1.245.032 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 475.628 | 1.175.416 | 0 | 1.651.044 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518.866 | 1.175.416 | 0 | 1.694.282 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 565.349 | 1.175.416 | 0 | 1.740.765 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 462.355 | 409.588 | 0 | 871.943 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 504.386 | 409.588 | 0 | 913.974 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 549.572 | 409.588 | 0 | 959.160 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 477.840 | 698.710 | 0 | 1.176.550 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 521.279 | 698.710 | 0 | 1.219.989 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 567.979 | 698.710 | 0 | 1.266.689 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 471.383 | 604.057 | 0 | 1.075.440 |
| m3 |
| 525.906 |
| 328.703 |
| 0 |
| 854.609 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 316.657 | 0 | 759.102 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 316.657 | 0 | 799.323 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 316.657 | 0 | 842.563 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 371.727 | 0 | 814.172 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 371.727 | 0 | 854.393 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 371.727 | 0 | 897.633 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 480.052 | 430.240 | 0 | 910.292 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 523.692 | 430.240 | 0 | 953.932 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 570.608 | 430.240 | 0 | 1.000.848 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 357.960 | 0 | 800.405 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 357.960 | 0 | 840.626 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 357.960 | 0 | 883.866 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 475.628 | 407.868 | 0 | 883.496 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518.866 | 407.868 | 0 | 926.734 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 565.349 | 407.868 | 0 | 973.217 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 404.426 | 0 | 846.871 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 404.426 | 0 | 887.092 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 404.426 | 0 | 930.332 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 480.052 | 476.706 | 0 | 956.758 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 523.692 | 476.706 | 0 | 1.000.398 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 570.608 | 476.706 | 0 | 1.047.314 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 387.216 | 0 | 829.661 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 387.216 | 0 | 869.882 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 387.216 | 0 | 913.122 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 475.628 | 437.124 | 0 | 912.752 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518.866 | 437.124 | 0 | 955.990 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 565.349 | 437.124 | 0 | 1.002.473 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 442.445 | 425.077 | 0 | 867.522 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 482.666 | 425.077 | 0 | 907.743 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 525.906 | 425.077 | 0 | 950.983 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 480.052 | 865.643 | 0 | 1.345.695 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 523.692 | 865.643 | 0 | 1.389.335 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 570.608 | 865.643 | 0 | 1.436.251 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 471.203 | 684.942 | 0 | 1.156.145 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 514.039 | 684.942 | 0 | 1.198.981 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 560.090 | 684.942 | 0 | 1.245.032 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 475.628 | 1.175.416 | 0 | 1.651.044 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518.866 | 1.175.416 | 0 | 1.694.282 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 565.349 | 1.175.416 | 0 | 1.740.765 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 462.355 | 409.588 | 0 | 871.943 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 504.386 | 409.588 | 0 | 913.974 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 549.572 | 409.588 | 0 | 959.160 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 477.840 | 698.710 | 0 | 1.176.550 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 521.279 | 698.710 | 0 | 1.219.989 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 567.979 | 698.710 | 0 | 1.266.689 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 471.383 | 604.057 | 0 | 1.075.440 |