Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 266.163 | 403.597 | 4.940 | 674.700 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 281.485 | 403.597 | 4.940 | 690.022 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 297.958 | 403.597 | 4.940 | 706.495 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 266.163 | 403.597 | 4.940 | 674.700 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 281.485 | 403.597 | 4.940 | 690.022 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 297.958 | 403.597 | 4.940 | 706.495 | |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 266.163 |
| 455.158 |
| 4.940 |
| 726.261 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 281.485 | 455.158 | 4.940 | 741.583 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 297.958 | 455.158 | 4.940 | 758.056 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 280.802 | 487.161 | 5.434 | 773.397 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 296.967 | 487.161 | 5.434 | 789.562 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 314.346 | 487.161 | 5.434 | 806.941 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 269.046 | 400.041 | 4.940 | 674.027 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 287.241 | 400.041 | 4.940 | 692.222 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 306.802 | 400.041 | 4.940 | 711.783 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 281.153 | 474.715 | 5.434 | 761.302 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 300.167 | 474.715 | 5.434 | 780.316 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 320.608 | 474.715 | 5.434 | 800.757 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 310.575 | 778.746 | 7.607 | 1.096.928 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 335.953 | 778.746 | 7.607 | 1.122.306 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 363.236 | 778.746 | 7.607 | 1.149.589 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 764.749 | 481.827 | 6.916 | 1.253.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 793.478 | 481.827 | 6.916 | 1.282.221 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 824.364 | 481.827 | 6.916 | 1.313.107 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 768.741 | 538.722 | 7.113 | 1.314.576 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 798.428 | 538.722 | 7.113 | 1.344.263 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 830.343 | 538.722 | 7.113 | 1.376.178 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 806.810 | 588.505 | 7.824 | 1.403.139 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 837.120 | 588.505 | 7.824 | 1.433.449 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869.704 | 588.505 | 7.824 | 1.466.033 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 764.749 | 481.827 | 6.916 | 1.253.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 793.478 | 481.827 | 6.916 | 1.282.221 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 824.364 | 481.827 | 6.916 | 1.313.107 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 799.163 | 536.944 | 7.607 | 1.343.714 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 829.185 | 536.944 | 7.607 | 1.373.736 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 861.461 | 536.944 | 7.607 | 1.406.012 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 764.749 | 481.827 | 6.916 | 1.253.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 793.478 | 481.827 | 6.916 | 1.282.221 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 824.364 | 481.827 | 6.916 | 1.313.107 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 803.334 | 536.944 | 6.916 | 1.347.194 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 834.357 | 536.944 | 6.916 | 1.378.217 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 867.709 | 536.944 | 6.916 | 1.411.569 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 779.371 | 778.746 | 7.824 | 1.565.941 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810.691 | 778.746 | 7.824 | 1.597.261 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844.362 | 778.746 | 7.824 | 1.630.932 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518.449 | 240.025 | 6.718 | 765.192 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 545.263 | 240.025 | 6.718 | 792.006 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 574.090 | 240.025 | 6.718 | 820.833 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 528.622 | 257.804 | 6.916 | 793.342 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 556.394 | 257.804 | 6.916 | 821.114 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 586.250 | 257.804 | 6.916 | 850.970 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 557.696 | 275.584 | 7.607 | 840.887 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 586.996 | 275.584 | 7.607 | 870.187 |
| m3 |
| 266.163 |
| 455.158 |
| 4.940 |
| 726.261 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 281.485 | 455.158 | 4.940 | 741.583 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 297.958 | 455.158 | 4.940 | 758.056 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 280.802 | 487.161 | 5.434 | 773.397 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 296.967 | 487.161 | 5.434 | 789.562 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 314.346 | 487.161 | 5.434 | 806.941 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 269.046 | 400.041 | 4.940 | 674.027 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 287.241 | 400.041 | 4.940 | 692.222 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 306.802 | 400.041 | 4.940 | 711.783 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 281.153 | 474.715 | 5.434 | 761.302 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 300.167 | 474.715 | 5.434 | 780.316 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 320.608 | 474.715 | 5.434 | 800.757 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 310.575 | 778.746 | 7.607 | 1.096.928 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 335.953 | 778.746 | 7.607 | 1.122.306 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 363.236 | 778.746 | 7.607 | 1.149.589 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 764.749 | 481.827 | 6.916 | 1.253.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 793.478 | 481.827 | 6.916 | 1.282.221 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 824.364 | 481.827 | 6.916 | 1.313.107 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 768.741 | 538.722 | 7.113 | 1.314.576 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 798.428 | 538.722 | 7.113 | 1.344.263 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 830.343 | 538.722 | 7.113 | 1.376.178 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 806.810 | 588.505 | 7.824 | 1.403.139 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 837.120 | 588.505 | 7.824 | 1.433.449 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869.704 | 588.505 | 7.824 | 1.466.033 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 764.749 | 481.827 | 6.916 | 1.253.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 793.478 | 481.827 | 6.916 | 1.282.221 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 824.364 | 481.827 | 6.916 | 1.313.107 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 799.163 | 536.944 | 7.607 | 1.343.714 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 829.185 | 536.944 | 7.607 | 1.373.736 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 861.461 | 536.944 | 7.607 | 1.406.012 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 764.749 | 481.827 | 6.916 | 1.253.492 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 793.478 | 481.827 | 6.916 | 1.282.221 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 824.364 | 481.827 | 6.916 | 1.313.107 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 803.334 | 536.944 | 6.916 | 1.347.194 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 834.357 | 536.944 | 6.916 | 1.378.217 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 867.709 | 536.944 | 6.916 | 1.411.569 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 779.371 | 778.746 | 7.824 | 1.565.941 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810.691 | 778.746 | 7.824 | 1.597.261 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844.362 | 778.746 | 7.824 | 1.630.932 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518.449 | 240.025 | 6.718 | 765.192 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 545.263 | 240.025 | 6.718 | 792.006 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 574.090 | 240.025 | 6.718 | 820.833 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 528.622 | 257.804 | 6.916 | 793.342 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 556.394 | 257.804 | 6.916 | 821.114 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 586.250 | 257.804 | 6.916 | 850.970 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 557.696 | 275.584 | 7.607 | 840.887 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 586.996 | 275.584 | 7.607 | 870.187 |