Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 618.494 | 275.584 | 7.607 | 901.685 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518.449 | 247.136 | 6.718 | 772.303 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 545.263 | 247.136 | 6.718 | 799.117 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 618.494 | 275.584 | 7.607 | 901.685 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518.449 | 247.136 | 6.718 | 772.303 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 545.263 | 247.136 | 6.718 | 799.117 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 574.090 |
| 247.136 |
| 6.718 |
| 827.944 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 541.779 | 257.804 | 7.607 | 807.190 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 569.800 | 257.804 | 7.607 | 835.211 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 599.924 | 257.804 | 7.607 | 865.335 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 601.757 | 240.025 | 6.916 | 848.698 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 629.529 | 240.025 | 6.916 | 876.470 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 659.385 | 240.025 | 6.916 | 906.326 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 610.249 | 248.914 | 6.916 | 866.079 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 638.978 | 248.914 | 6.916 | 894.808 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.864 | 248.914 | 6.916 | 925.694 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 643.813 | 275.584 | 7.607 | 927.004 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 674.122 | 275.584 | 7.607 | 957.313 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706.707 | 275.584 | 7.607 | 989.898 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 601.757 | 243.581 | 6.916 | 852.254 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 629.529 | 243.581 | 6.916 | 880.026 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 659.385 | 243.581 | 6.916 | 909.882 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 628.836 | 257.804 | 7.607 | 894.247 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 657.858 | 257.804 | 7.607 | 923.269 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 689.058 | 257.804 | 7.607 | 954.469 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 807.028 | 287.400 | 0 | 1.094.428 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 842.540 | 287.400 | 0 | 1.129.940 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872.823 | 287.400 | 0 | 1.160.223 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 795.362 | 256.423 | 0 | 1.051.785 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 832.099 | 256.423 | 0 | 1.088.522 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 863.426 | 256.423 | 0 | 1.119.849 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971.930 | 383.774 | 7.113 | 1.362.817 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.925 | 383.774 | 7.113 | 1.392.812 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.027.504 | 383.774 | 7.113 | 1.418.391 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971.930 | 418.193 | 21.690 | 1.411.813 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.925 | 418.193 | 21.690 | 1.441.808 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.027.504 | 418.193 | 21.690 | 1.467.387 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971.930 | 459.496 | 96.074 | 1.527.500 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.925 | 459.496 | 96.074 | 1.557.495 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.027.504 | 459.496 | 96.074 | 1.583.074 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971.930 | 480.148 | 129.590 | 1.581.668 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.925 | 480.148 | 129.590 | 1.611.663 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.027.504 | 480.148 | 129.590 | 1.637.242 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 847.379 | 330.424 | 7.113 | 1.184.916 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 884.667 | 330.424 | 7.113 | 1.222.204 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916.464 | 330.424 | 7.113 | 1.254.001 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 339.029 | 21.690 | 1.216.169 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 339.029 | 21.690 | 1.253.812 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 339.029 | 21.690 | 1.285.912 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 371.727 | 96.074 | 1.323.251 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 371.727 | 96.074 | 1.360.894 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 371.727 | 96.074 | 1.392.994 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 388.937 | 129.590 | 1.373.977 |
| m3 |
| 574.090 |
| 247.136 |
| 6.718 |
| 827.944 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 541.779 | 257.804 | 7.607 | 807.190 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 569.800 | 257.804 | 7.607 | 835.211 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 599.924 | 257.804 | 7.607 | 865.335 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 601.757 | 240.025 | 6.916 | 848.698 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 629.529 | 240.025 | 6.916 | 876.470 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 659.385 | 240.025 | 6.916 | 906.326 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 610.249 | 248.914 | 6.916 | 866.079 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 638.978 | 248.914 | 6.916 | 894.808 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.864 | 248.914 | 6.916 | 925.694 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 643.813 | 275.584 | 7.607 | 927.004 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 674.122 | 275.584 | 7.607 | 957.313 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706.707 | 275.584 | 7.607 | 989.898 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 601.757 | 243.581 | 6.916 | 852.254 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 629.529 | 243.581 | 6.916 | 880.026 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 659.385 | 243.581 | 6.916 | 909.882 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 628.836 | 257.804 | 7.607 | 894.247 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 657.858 | 257.804 | 7.607 | 923.269 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 689.058 | 257.804 | 7.607 | 954.469 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 807.028 | 287.400 | 0 | 1.094.428 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 842.540 | 287.400 | 0 | 1.129.940 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872.823 | 287.400 | 0 | 1.160.223 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 795.362 | 256.423 | 0 | 1.051.785 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 832.099 | 256.423 | 0 | 1.088.522 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 863.426 | 256.423 | 0 | 1.119.849 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971.930 | 383.774 | 7.113 | 1.362.817 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.925 | 383.774 | 7.113 | 1.392.812 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.027.504 | 383.774 | 7.113 | 1.418.391 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971.930 | 418.193 | 21.690 | 1.411.813 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.925 | 418.193 | 21.690 | 1.441.808 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.027.504 | 418.193 | 21.690 | 1.467.387 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971.930 | 459.496 | 96.074 | 1.527.500 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.925 | 459.496 | 96.074 | 1.557.495 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.027.504 | 459.496 | 96.074 | 1.583.074 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971.930 | 480.148 | 129.590 | 1.581.668 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.925 | 480.148 | 129.590 | 1.611.663 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.027.504 | 480.148 | 129.590 | 1.637.242 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 847.379 | 330.424 | 7.113 | 1.184.916 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 884.667 | 330.424 | 7.113 | 1.222.204 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916.464 | 330.424 | 7.113 | 1.254.001 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 339.029 | 21.690 | 1.216.169 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 339.029 | 21.690 | 1.253.812 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 339.029 | 21.690 | 1.285.912 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 371.727 | 96.074 | 1.323.251 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 371.727 | 96.074 | 1.360.894 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 371.727 | 96.074 | 1.392.994 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 388.937 | 129.590 | 1.373.977 |