Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 388.937 | 129.590 | 1.411.620 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 388.937 | 129.590 | 1.443.720 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 831.153 | 285.679 | 7.113 | 1.123.945 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 388.937 | 129.590 | 1.411.620 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 388.937 | 129.590 | 1.443.720 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 831.153 | 285.679 | 7.113 | 1.123.945 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 869.543 |
| 285.679 |
| 7.113 |
| 1.162.335 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902.280 | 285.679 | 7.113 | 1.195.072 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 309.773 | 21.690 | 1.170.570 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 309.773 | 21.690 | 1.209.327 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 309.773 | 21.690 | 1.242.377 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 340.750 | 96.074 | 1.275.931 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 340.750 | 96.074 | 1.314.688 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 340.750 | 96.074 | 1.347.738 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 356.239 | 129.590 | 1.324.936 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 356.239 | 129.590 | 1.363.693 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 356.239 | 129.590 | 1.396.743 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 516.288 | 5.928 | 1.361.323 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 516.288 | 5.928 | 1.400.080 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 516.288 | 5.928 | 1.433.130 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.084 | 688.384 | 20.499 | 1.551.967 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 882.025 | 688.384 | 20.499 | 1.590.908 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 915.232 | 688.384 | 20.499 | 1.624.115 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.084 | 757.222 | 96.074 | 1.696.380 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 882.025 | 757.222 | 96.074 | 1.735.321 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 915.232 | 757.222 | 96.074 | 1.768.528 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.084 | 791.642 | 129.590 | 1.764.316 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 882.025 | 791.642 | 129.590 | 1.803.257 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 915.232 | 791.642 | 129.590 | 1.836.464 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 847.379 | 478.427 | 7.113 | 1.332.919 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 884.667 | 478.427 | 7.113 | 1.370.207 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916.464 | 478.427 | 7.113 | 1.402.004 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 531.777 | 21.690 | 1.408.917 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 531.777 | 21.690 | 1.446.560 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 531.777 | 21.690 | 1.478.660 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 583.405 | 96.074 | 1.534.929 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 583.405 | 96.074 | 1.572.572 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 583.405 | 96.074 | 1.604.672 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 610.941 | 129.590 | 1.595.981 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 610.941 | 129.590 | 1.633.624 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 610.941 | 129.590 | 1.665.724 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 831.153 | 447.450 | 7.113 | 1.285.716 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869.543 | 447.450 | 7.113 | 1.324.106 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902.280 | 447.450 | 7.113 | 1.356.843 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 497.357 | 21.690 | 1.358.154 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 497.357 | 21.690 | 1.396.911 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 497.357 | 21.690 | 1.429.961 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 545.544 | 96.074 | 1.480.725 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 545.544 | 96.074 | 1.519.482 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 545.544 | 96.074 | 1.552.532 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 571.359 | 129.590 | 1.540.056 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 571.359 | 129.590 | 1.578.813 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 571.359 | 129.590 | 1.611.863 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 869.543 |
| 285.679 |
| 7.113 |
| 1.162.335 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902.280 | 285.679 | 7.113 | 1.195.072 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 309.773 | 21.690 | 1.170.570 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 309.773 | 21.690 | 1.209.327 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 309.773 | 21.690 | 1.242.377 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 340.750 | 96.074 | 1.275.931 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 340.750 | 96.074 | 1.314.688 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 340.750 | 96.074 | 1.347.738 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 356.239 | 129.590 | 1.324.936 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 356.239 | 129.590 | 1.363.693 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 356.239 | 129.590 | 1.396.743 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 516.288 | 5.928 | 1.361.323 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 516.288 | 5.928 | 1.400.080 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 516.288 | 5.928 | 1.433.130 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.084 | 688.384 | 20.499 | 1.551.967 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 882.025 | 688.384 | 20.499 | 1.590.908 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 915.232 | 688.384 | 20.499 | 1.624.115 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.084 | 757.222 | 96.074 | 1.696.380 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 882.025 | 757.222 | 96.074 | 1.735.321 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 915.232 | 757.222 | 96.074 | 1.768.528 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.084 | 791.642 | 129.590 | 1.764.316 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 882.025 | 791.642 | 129.590 | 1.803.257 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 915.232 | 791.642 | 129.590 | 1.836.464 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 847.379 | 478.427 | 7.113 | 1.332.919 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 884.667 | 478.427 | 7.113 | 1.370.207 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916.464 | 478.427 | 7.113 | 1.402.004 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 531.777 | 21.690 | 1.408.917 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 531.777 | 21.690 | 1.446.560 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 531.777 | 21.690 | 1.478.660 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 583.405 | 96.074 | 1.534.929 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 583.405 | 96.074 | 1.572.572 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 583.405 | 96.074 | 1.604.672 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855.450 | 610.941 | 129.590 | 1.595.981 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893.093 | 610.941 | 129.590 | 1.633.624 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925.193 | 610.941 | 129.590 | 1.665.724 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 831.153 | 447.450 | 7.113 | 1.285.716 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869.543 | 447.450 | 7.113 | 1.324.106 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902.280 | 447.450 | 7.113 | 1.356.843 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 497.357 | 21.690 | 1.358.154 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 497.357 | 21.690 | 1.396.911 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 497.357 | 21.690 | 1.429.961 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 545.544 | 96.074 | 1.480.725 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 545.544 | 96.074 | 1.519.482 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 545.544 | 96.074 | 1.552.532 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 839.107 | 571.359 | 129.590 | 1.540.056 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.864 | 571.359 | 129.590 | 1.578.813 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 910.914 | 571.359 | 129.590 | 1.611.863 |