Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.283.623 | 602.336 | 0 | 1.885.959 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.324.323 | 602.336 | 0 | 1.926.659 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.208.337 | 619.546 | 7.113 | 1.834.996 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.283.623 | 602.336 | 0 | 1.885.959 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.324.323 | 602.336 | 0 | 1.926.659 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.208.337 | 619.546 | 7.113 | 1.834.996 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.241.230 |
| 619.546 |
| 7.113 |
| 1.867.889 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.273.766 | 619.546 | 7.113 | 1.900.425 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.214.091 | 688.384 | 36.232 | 1.938.707 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.247.141 | 688.384 | 36.232 | 1.971.757 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.279.831 | 688.384 | 36.232 | 2.004.447 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.214.091 | 757.222 | 96.074 | 2.067.387 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.247.141 | 757.222 | 96.074 | 2.100.437 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.279.831 | 757.222 | 96.074 | 2.133.127 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.214.091 | 791.642 | 129.590 | 2.135.323 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.247.141 | 791.642 | 129.590 | 2.168.373 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.279.831 | 791.642 | 129.590 | 2.201.063 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.153.074 | 299.447 | 0 | 1.452.521 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.191.402 | 299.447 | 0 | 1.490.849 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.224.087 | 299.447 | 0 | 1.523.534 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.256.416 | 299.447 | 0 | 1.555.863 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.138.010 | 265.028 | 0 | 1.403.038 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.178.175 | 265.028 | 0 | 1.443.203 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.212.426 | 265.028 | 0 | 1.477.454 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.246.305 | 265.028 | 0 | 1.511.333 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.261.783 | 423.356 | 6.916 | 1.692.055 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.294.856 | 423.356 | 6.916 | 1.725.128 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.323.059 | 423.356 | 6.916 | 1.753.331 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.350.955 | 423.356 | 6.916 | 1.781.227 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.273.743 | 468.101 | 36.034 | 1.777.878 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.307.130 | 468.101 | 36.034 | 1.811.265 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.335.600 | 468.101 | 36.034 | 1.839.735 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.363.760 | 468.101 | 36.034 | 1.867.895 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.228.023 | 514.567 | 96.074 | 1.838.664 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.268.843 | 514.567 | 96.074 | 1.879.484 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.303.653 | 514.567 | 96.074 | 1.914.294 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.338.083 | 514.567 | 96.074 | 1.948.724 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.228.023 | 536.940 | 129.590 | 1.894.553 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.268.843 | 536.940 | 129.590 | 1.935.373 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.303.653 | 536.940 | 129.590 | 1.970.183 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.338.083 | 536.940 | 129.590 | 2.004.613 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.210.727 | 330.424 | 7.113 | 1.548.264 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.250.972 | 330.424 | 7.113 | 1.588.509 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.285.291 | 330.424 | 7.113 | 1.622.828 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.319.237 | 330.424 | 7.113 | 1.656.774 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.258 | 364.844 | 36.232 | 1.623.334 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.262.886 | 364.844 | 36.232 | 1.663.962 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.297.532 | 364.844 | 36.232 | 1.698.608 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.331.801 | 364.844 | 36.232 | 1.732.877 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.258 | 400.984 | 96.074 | 1.719.316 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.262.886 | 400.984 | 96.074 | 1.759.944 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.297.532 | 400.984 | 96.074 | 1.794.590 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.331.801 | 400.984 | 96.074 | 1.828.859 |
| m3 |
| 1.241.230 |
| 619.546 |
| 7.113 |
| 1.867.889 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.273.766 | 619.546 | 7.113 | 1.900.425 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.214.091 | 688.384 | 36.232 | 1.938.707 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.247.141 | 688.384 | 36.232 | 1.971.757 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.279.831 | 688.384 | 36.232 | 2.004.447 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.214.091 | 757.222 | 96.074 | 2.067.387 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.247.141 | 757.222 | 96.074 | 2.100.437 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.279.831 | 757.222 | 96.074 | 2.133.127 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.214.091 | 791.642 | 129.590 | 2.135.323 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.247.141 | 791.642 | 129.590 | 2.168.373 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.279.831 | 791.642 | 129.590 | 2.201.063 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.153.074 | 299.447 | 0 | 1.452.521 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.191.402 | 299.447 | 0 | 1.490.849 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.224.087 | 299.447 | 0 | 1.523.534 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.256.416 | 299.447 | 0 | 1.555.863 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.138.010 | 265.028 | 0 | 1.403.038 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.178.175 | 265.028 | 0 | 1.443.203 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.212.426 | 265.028 | 0 | 1.477.454 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.246.305 | 265.028 | 0 | 1.511.333 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.261.783 | 423.356 | 6.916 | 1.692.055 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.294.856 | 423.356 | 6.916 | 1.725.128 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.323.059 | 423.356 | 6.916 | 1.753.331 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.350.955 | 423.356 | 6.916 | 1.781.227 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.273.743 | 468.101 | 36.034 | 1.777.878 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.307.130 | 468.101 | 36.034 | 1.811.265 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.335.600 | 468.101 | 36.034 | 1.839.735 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.363.760 | 468.101 | 36.034 | 1.867.895 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.228.023 | 514.567 | 96.074 | 1.838.664 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.268.843 | 514.567 | 96.074 | 1.879.484 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.303.653 | 514.567 | 96.074 | 1.914.294 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.338.083 | 514.567 | 96.074 | 1.948.724 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.228.023 | 536.940 | 129.590 | 1.894.553 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.268.843 | 536.940 | 129.590 | 1.935.373 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.303.653 | 536.940 | 129.590 | 1.970.183 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.338.083 | 536.940 | 129.590 | 2.004.613 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.210.727 | 330.424 | 7.113 | 1.548.264 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.250.972 | 330.424 | 7.113 | 1.588.509 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.285.291 | 330.424 | 7.113 | 1.622.828 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.319.237 | 330.424 | 7.113 | 1.656.774 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.258 | 364.844 | 36.232 | 1.623.334 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.262.886 | 364.844 | 36.232 | 1.663.962 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.297.532 | 364.844 | 36.232 | 1.698.608 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.331.801 | 364.844 | 36.232 | 1.732.877 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.258 | 400.984 | 96.074 | 1.719.316 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.262.886 | 400.984 | 96.074 | 1.759.944 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.297.532 | 400.984 | 96.074 | 1.794.590 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.331.801 | 400.984 | 96.074 | 1.828.859 |