Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.167.601 | 339.029 | 36.232 | 1.542.862 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.206.542 | 339.029 | 36.232 | 1.581.803 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.239.748 | 339.029 | 36.232 | 1.615.009 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.167.601 | 339.029 | 36.232 | 1.542.862 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.206.542 | 339.029 | 36.232 | 1.581.803 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.239.748 | 339.029 | 36.232 | 1.615.009 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.272.594 |
| 339.029 |
| 36.232 |
| 1.647.855 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.167.601 | 371.727 | 96.074 | 1.635.402 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.206.542 | 371.727 | 96.074 | 1.674.343 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.239.748 | 371.727 | 96.074 | 1.707.549 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.272.594 | 371.727 | 96.074 | 1.740.395 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.167.601 | 388.937 | 129.590 | 1.686.128 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.206.542 | 388.937 | 129.590 | 1.725.069 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.239.748 | 388.937 | 129.590 | 1.758.275 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.272.594 | 388.937 | 129.590 | 1.791.121 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.117.316 | 282.237 | 7.113 | 1.406.666 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.156.986 | 282.237 | 7.113 | 1.446.336 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.190.814 | 282.237 | 7.113 | 1.480.164 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.224.274 | 282.237 | 7.113 | 1.513.624 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.128.008 | 309.773 | 36.232 | 1.474.013 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.168.057 | 309.773 | 36.232 | 1.514.062 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.202.209 | 309.773 | 36.232 | 1.548.214 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.235.990 | 309.773 | 36.232 | 1.581.995 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.128.008 | 340.750 | 96.074 | 1.564.832 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.168.057 | 340.750 | 96.074 | 1.604.881 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.202.209 | 340.750 | 96.074 | 1.639.033 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.235.990 | 340.750 | 96.074 | 1.672.814 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.128.008 | 356.239 | 129.590 | 1.613.837 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.168.057 | 356.239 | 129.590 | 1.653.886 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.202.209 | 356.239 | 129.590 | 1.688.038 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.235.990 | 356.239 | 129.590 | 1.721.819 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.122.662 | 619.546 | 7.113 | 1.749.321 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.162.522 | 619.546 | 7.113 | 1.789.181 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.196.512 | 619.546 | 7.113 | 1.823.171 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.230.132 | 619.546 | 7.113 | 1.856.791 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.133.354 | 688.384 | 36.232 | 1.857.970 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.173.593 | 688.384 | 36.232 | 1.898.209 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.907 | 688.384 | 36.232 | 1.932.523 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.241.847 | 688.384 | 36.232 | 1.966.463 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.133.354 | 757.222 | 96.074 | 1.986.650 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.173.593 | 757.222 | 96.074 | 2.026.889 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.907 | 757.222 | 96.074 | 2.061.203 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.241.847 | 757.222 | 96.074 | 2.095.143 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.133.354 | 791.642 | 129.590 | 2.054.586 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.173.593 | 791.642 | 129.590 | 2.094.825 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.907 | 791.642 | 129.590 | 2.129.139 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.241.847 | 791.642 | 129.590 | 2.163.079 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.177.032 | 740.013 | 0 | 1.917.045 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.249 | 740.013 | 0 | 1.962.262 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.260.807 | 740.013 | 0 | 2.000.820 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.298.946 | 740.013 | 0 | 2.038.959 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.194.221 | 602.336 | 0 | 1.796.557 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.242.474 | 602.336 | 0 | 1.844.810 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.272.594 |
| 339.029 |
| 36.232 |
| 1.647.855 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.167.601 | 371.727 | 96.074 | 1.635.402 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.206.542 | 371.727 | 96.074 | 1.674.343 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.239.748 | 371.727 | 96.074 | 1.707.549 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.272.594 | 371.727 | 96.074 | 1.740.395 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.167.601 | 388.937 | 129.590 | 1.686.128 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.206.542 | 388.937 | 129.590 | 1.725.069 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.239.748 | 388.937 | 129.590 | 1.758.275 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.272.594 | 388.937 | 129.590 | 1.791.121 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.117.316 | 282.237 | 7.113 | 1.406.666 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.156.986 | 282.237 | 7.113 | 1.446.336 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.190.814 | 282.237 | 7.113 | 1.480.164 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.224.274 | 282.237 | 7.113 | 1.513.624 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.128.008 | 309.773 | 36.232 | 1.474.013 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.168.057 | 309.773 | 36.232 | 1.514.062 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.202.209 | 309.773 | 36.232 | 1.548.214 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.235.990 | 309.773 | 36.232 | 1.581.995 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.128.008 | 340.750 | 96.074 | 1.564.832 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.168.057 | 340.750 | 96.074 | 1.604.881 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.202.209 | 340.750 | 96.074 | 1.639.033 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.235.990 | 340.750 | 96.074 | 1.672.814 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.128.008 | 356.239 | 129.590 | 1.613.837 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.168.057 | 356.239 | 129.590 | 1.653.886 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.202.209 | 356.239 | 129.590 | 1.688.038 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.235.990 | 356.239 | 129.590 | 1.721.819 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.122.662 | 619.546 | 7.113 | 1.749.321 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.162.522 | 619.546 | 7.113 | 1.789.181 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.196.512 | 619.546 | 7.113 | 1.823.171 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.230.132 | 619.546 | 7.113 | 1.856.791 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.133.354 | 688.384 | 36.232 | 1.857.970 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.173.593 | 688.384 | 36.232 | 1.898.209 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.907 | 688.384 | 36.232 | 1.932.523 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.241.847 | 688.384 | 36.232 | 1.966.463 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.133.354 | 757.222 | 96.074 | 1.986.650 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.173.593 | 757.222 | 96.074 | 2.026.889 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.907 | 757.222 | 96.074 | 2.061.203 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.241.847 | 757.222 | 96.074 | 2.095.143 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.133.354 | 791.642 | 129.590 | 2.054.586 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.173.593 | 791.642 | 129.590 | 2.094.825 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.907 | 791.642 | 129.590 | 2.129.139 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.241.847 | 791.642 | 129.590 | 2.163.079 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.177.032 | 740.013 | 0 | 1.917.045 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.249 | 740.013 | 0 | 1.962.262 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.260.807 | 740.013 | 0 | 2.000.820 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.298.946 | 740.013 | 0 | 2.038.959 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.194.221 | 602.336 | 0 | 1.796.557 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.242.474 | 602.336 | 0 | 1.844.810 |