Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.258 | 418.193 | 129.590 | 1.770.041 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.262.886 | 418.193 | 129.590 | 1.810.669 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.297.532 | 418.193 | 129.590 | 1.845.315 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.222.258 | 418.193 | 129.590 | 1.770.041 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.262.886 | 418.193 | 129.590 | 1.810.669 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.297.532 | 418.193 | 129.590 | 1.845.315 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.331.801 |
| 418.193 |
| 129.590 |
| 1.879.584 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.190.407 | 339.029 | 7.311 | 1.536.747 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.232.380 | 339.029 | 7.311 | 1.578.720 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.268.173 | 339.029 | 7.311 | 1.614.513 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.303.576 | 339.029 | 7.311 | 1.649.916 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.201.799 | 370.006 | 36.431 | 1.608.236 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.244.173 | 370.006 | 36.431 | 1.650.610 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.280.308 | 370.006 | 36.431 | 1.686.745 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.316.050 | 370.006 | 36.431 | 1.722.487 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.201.799 | 406.147 | 96.273 | 1.704.219 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.244.173 | 406.147 | 96.273 | 1.746.593 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.280.308 | 406.147 | 96.273 | 1.782.728 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.316.050 | 406.147 | 96.273 | 1.818.470 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.201.799 | 425.077 | 129.789 | 1.756.665 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.244.173 | 425.077 | 129.789 | 1.799.039 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.280.308 | 425.077 | 129.789 | 1.835.174 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.316.050 | 425.077 | 129.789 | 1.870.916 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.201.799 | 719.361 | 7.113 | 1.928.273 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.244.173 | 719.361 | 7.113 | 1.970.647 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.280.308 | 719.361 | 7.113 | 2.006.782 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.316.050 | 719.361 | 7.113 | 2.042.524 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.494 | 798.525 | 36.232 | 2.042.251 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.250.070 | 798.525 | 36.232 | 2.084.827 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.286.376 | 798.525 | 36.232 | 2.121.133 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.322.287 | 798.525 | 36.232 | 2.157.044 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.494 | 877.690 | 96.074 | 2.181.258 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.250.070 | 877.690 | 96.074 | 2.223.834 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.286.376 | 877.690 | 96.074 | 2.260.140 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.322.287 | 877.690 | 96.074 | 2.296.051 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.494 | 917.272 | 129.590 | 2.254.356 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.250.070 | 917.272 | 129.590 | 2.296.932 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.286.376 | 917.272 | 129.590 | 2.333.238 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.322.287 | 917.272 | 129.590 | 2.369.149 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.257.362 | 755.501 | 7.113 | 2.019.976 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.293.325 | 755.501 | 7.113 | 2.055.939 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.328.898 | 755.501 | 7.113 | 2.091.512 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.263.349 | 838.108 | 36.232 | 2.137.689 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.299.484 | 838.108 | 36.232 | 2.173.824 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.335.226 | 838.108 | 36.232 | 2.209.566 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.263.349 | 920.714 | 96.074 | 2.280.137 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.299.484 | 920.714 | 96.074 | 2.316.272 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.335.226 | 920.714 | 96.074 | 2.352.014 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.263.349 | 963.738 | 129.590 | 2.356.677 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.299.484 | 963.738 | 129.590 | 2.392.812 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.335.226 | 963.738 | 129.590 | 2.428.554 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.419.158 | 404.426 | 0 | 1.823.584 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.461.038 | 404.426 | 0 | 1.865.464 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.331.801 |
| 418.193 |
| 129.590 |
| 1.879.584 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.190.407 | 339.029 | 7.311 | 1.536.747 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.232.380 | 339.029 | 7.311 | 1.578.720 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.268.173 | 339.029 | 7.311 | 1.614.513 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.303.576 | 339.029 | 7.311 | 1.649.916 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.201.799 | 370.006 | 36.431 | 1.608.236 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.244.173 | 370.006 | 36.431 | 1.650.610 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.280.308 | 370.006 | 36.431 | 1.686.745 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.316.050 | 370.006 | 36.431 | 1.722.487 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.201.799 | 406.147 | 96.273 | 1.704.219 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.244.173 | 406.147 | 96.273 | 1.746.593 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.280.308 | 406.147 | 96.273 | 1.782.728 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.316.050 | 406.147 | 96.273 | 1.818.470 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.201.799 | 425.077 | 129.789 | 1.756.665 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.244.173 | 425.077 | 129.789 | 1.799.039 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.280.308 | 425.077 | 129.789 | 1.835.174 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.316.050 | 425.077 | 129.789 | 1.870.916 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.201.799 | 719.361 | 7.113 | 1.928.273 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.244.173 | 719.361 | 7.113 | 1.970.647 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.280.308 | 719.361 | 7.113 | 2.006.782 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.316.050 | 719.361 | 7.113 | 2.042.524 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.494 | 798.525 | 36.232 | 2.042.251 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.250.070 | 798.525 | 36.232 | 2.084.827 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.286.376 | 798.525 | 36.232 | 2.121.133 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.322.287 | 798.525 | 36.232 | 2.157.044 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.494 | 877.690 | 96.074 | 2.181.258 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.250.070 | 877.690 | 96.074 | 2.223.834 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.286.376 | 877.690 | 96.074 | 2.260.140 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.322.287 | 877.690 | 96.074 | 2.296.051 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.207.494 | 917.272 | 129.590 | 2.254.356 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.250.070 | 917.272 | 129.590 | 2.296.932 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.286.376 | 917.272 | 129.590 | 2.333.238 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.322.287 | 917.272 | 129.590 | 2.369.149 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.257.362 | 755.501 | 7.113 | 2.019.976 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.293.325 | 755.501 | 7.113 | 2.055.939 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.328.898 | 755.501 | 7.113 | 2.091.512 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.263.349 | 838.108 | 36.232 | 2.137.689 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.299.484 | 838.108 | 36.232 | 2.173.824 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.335.226 | 838.108 | 36.232 | 2.209.566 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.263.349 | 920.714 | 96.074 | 2.280.137 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.299.484 | 920.714 | 96.074 | 2.316.272 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.335.226 | 920.714 | 96.074 | 2.352.014 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.263.349 | 963.738 | 129.590 | 2.356.677 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.299.484 | 963.738 | 129.590 | 2.392.812 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.335.226 | 963.738 | 129.590 | 2.428.554 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.419.158 | 404.426 | 0 | 1.823.584 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.461.038 | 404.426 | 0 | 1.865.464 |