Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 990.374 | 237.492 | 4.742 | 1.232.608 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.008.269 | 237.492 | 4.742 | 1.250.503 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.125 | 244.376 | 19.308 | 1.223.809 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 990.374 | 237.492 | 4.742 | 1.232.608 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.008.269 | 237.492 | 4.742 | 1.250.503 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.125 | 244.376 | 19.308 | 1.223.809 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 981.542 |
| 244.376 |
| 19.308 |
| 1.245.226 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 999.806 | 244.376 | 19.308 | 1.263.490 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.017.871 | 244.376 | 19.308 | 1.281.555 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.125 | 268.470 | 93.691 | 1.322.286 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 981.542 | 268.470 | 93.691 | 1.343.703 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 999.806 | 268.470 | 93.691 | 1.361.967 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.017.871 | 268.470 | 93.691 | 1.380.032 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.125 | 280.516 | 127.207 | 1.367.848 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 981.542 | 280.516 | 127.207 | 1.389.265 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 999.806 | 280.516 | 127.207 | 1.407.529 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.017.871 | 280.516 | 127.207 | 1.425.594 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 929.252 | 194.468 | 4.742 | 1.128.462 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 951.519 | 194.468 | 4.742 | 1.150.729 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 970.506 | 194.468 | 4.742 | 1.169.716 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 989.287 | 194.468 | 4.742 | 1.188.497 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 938.145 | 215.120 | 19.308 | 1.172.573 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.624 | 215.120 | 19.308 | 1.195.052 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979.793 | 215.120 | 19.308 | 1.214.221 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 998.754 | 215.120 | 19.308 | 1.233.182 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 938.145 | 235.772 | 93.691 | 1.267.608 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.624 | 235.772 | 93.691 | 1.290.087 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979.793 | 235.772 | 93.691 | 1.309.256 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 998.754 | 235.772 | 93.691 | 1.328.217 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 938.145 | 246.097 | 127.207 | 1.311.449 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.624 | 246.097 | 127.207 | 1.333.928 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979.793 | 246.097 | 127.207 | 1.353.097 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 998.754 | 246.097 | 127.207 | 1.372.058 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.008.309 | 258.144 | 4.742 | 1.271.195 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.039.315 | 258.144 | 4.742 | 1.302.201 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.065.755 | 258.144 | 4.742 | 1.328.641 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.091.907 | 258.144 | 4.742 | 1.354.793 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.013.088 | 294.284 | 19.308 | 1.326.680 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.044.240 | 294.284 | 19.308 | 1.357.832 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.070.806 | 294.284 | 19.308 | 1.384.398 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.097.082 | 294.284 | 19.308 | 1.410.674 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.013.088 | 323.540 | 93.691 | 1.430.319 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.044.240 | 323.540 | 93.691 | 1.461.471 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.070.806 | 323.540 | 93.691 | 1.488.037 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.097.082 | 323.540 | 93.691 | 1.514.313 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.013.088 | 337.308 | 127.207 | 1.477.603 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.044.240 | 337.308 | 127.207 | 1.508.755 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.070.806 | 337.308 | 127.207 | 1.535.321 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.097.082 | 337.308 | 127.207 | 1.561.597 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872.270 | 335.587 | 3.952 | 1.211.809 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 894.336 | 335.587 | 3.952 | 1.233.875 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 913.154 | 335.587 | 3.952 | 1.252.693 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 931.766 | 335.587 | 3.952 | 1.271.305 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 981.542 |
| 244.376 |
| 19.308 |
| 1.245.226 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 999.806 | 244.376 | 19.308 | 1.263.490 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.017.871 | 244.376 | 19.308 | 1.281.555 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.125 | 268.470 | 93.691 | 1.322.286 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 981.542 | 268.470 | 93.691 | 1.343.703 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 999.806 | 268.470 | 93.691 | 1.361.967 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.017.871 | 268.470 | 93.691 | 1.380.032 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.125 | 280.516 | 127.207 | 1.367.848 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 981.542 | 280.516 | 127.207 | 1.389.265 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 999.806 | 280.516 | 127.207 | 1.407.529 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.017.871 | 280.516 | 127.207 | 1.425.594 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 929.252 | 194.468 | 4.742 | 1.128.462 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 951.519 | 194.468 | 4.742 | 1.150.729 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 970.506 | 194.468 | 4.742 | 1.169.716 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 989.287 | 194.468 | 4.742 | 1.188.497 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 938.145 | 215.120 | 19.308 | 1.172.573 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.624 | 215.120 | 19.308 | 1.195.052 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979.793 | 215.120 | 19.308 | 1.214.221 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 998.754 | 215.120 | 19.308 | 1.233.182 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 938.145 | 235.772 | 93.691 | 1.267.608 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.624 | 235.772 | 93.691 | 1.290.087 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979.793 | 235.772 | 93.691 | 1.309.256 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 998.754 | 235.772 | 93.691 | 1.328.217 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 938.145 | 246.097 | 127.207 | 1.311.449 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 960.624 | 246.097 | 127.207 | 1.333.928 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979.793 | 246.097 | 127.207 | 1.353.097 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 998.754 | 246.097 | 127.207 | 1.372.058 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.008.309 | 258.144 | 4.742 | 1.271.195 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.039.315 | 258.144 | 4.742 | 1.302.201 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.065.755 | 258.144 | 4.742 | 1.328.641 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.091.907 | 258.144 | 4.742 | 1.354.793 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.013.088 | 294.284 | 19.308 | 1.326.680 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.044.240 | 294.284 | 19.308 | 1.357.832 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.070.806 | 294.284 | 19.308 | 1.384.398 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.097.082 | 294.284 | 19.308 | 1.410.674 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.013.088 | 323.540 | 93.691 | 1.430.319 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.044.240 | 323.540 | 93.691 | 1.461.471 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.070.806 | 323.540 | 93.691 | 1.488.037 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.097.082 | 323.540 | 93.691 | 1.514.313 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.013.088 | 337.308 | 127.207 | 1.477.603 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.044.240 | 337.308 | 127.207 | 1.508.755 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.070.806 | 337.308 | 127.207 | 1.535.321 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.097.082 | 337.308 | 127.207 | 1.561.597 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872.270 | 335.587 | 3.952 | 1.211.809 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 894.336 | 335.587 | 3.952 | 1.233.875 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 913.154 | 335.587 | 3.952 | 1.252.693 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 931.766 | 335.587 | 3.952 | 1.271.305 |