Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.057.582 | 370.006 | 25.784 | 1.453.372 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.082.763 | 370.006 | 25.784 | 1.478.553 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.002.268 | 406.147 | 92.897 | 1.501.312 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.057.582 | 370.006 | 25.784 | 1.453.372 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.082.763 | 370.006 | 25.784 | 1.478.553 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.002.268 | 406.147 | 92.897 | 1.501.312 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.032.123 |
| 406.147 |
| 92.897 |
| 1.531.167 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.057.582 | 406.147 | 92.897 | 1.556.626 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.082.763 | 406.147 | 92.897 | 1.581.807 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.002.268 | 425.077 | 126.413 | 1.553.758 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.032.123 | 425.077 | 126.413 | 1.583.613 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.057.582 | 425.077 | 126.413 | 1.609.072 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.082.763 | 425.077 | 126.413 | 1.634.253 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 700.267 | 301.168 | 5.928 | 1.007.363 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 720.742 | 301.168 | 5.928 | 1.027.838 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 738.201 | 301.168 | 5.928 | 1.045.297 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 755.471 | 301.168 | 5.928 | 1.062.567 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703.618 | 332.145 | 27.770 | 1.063.533 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724.190 | 332.145 | 27.770 | 1.084.105 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741.733 | 332.145 | 27.770 | 1.101.648 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759.086 | 332.145 | 27.770 | 1.119.001 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703.618 | 364.844 | 94.883 | 1.163.345 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724.190 | 364.844 | 94.883 | 1.183.917 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741.733 | 364.844 | 94.883 | 1.201.460 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759.086 | 364.844 | 94.883 | 1.218.813 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703.618 | 380.332 | 128.399 | 1.212.349 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724.190 | 380.332 | 128.399 | 1.232.921 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741.733 | 380.332 | 128.399 | 1.250.464 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759.086 | 380.332 | 128.399 | 1.267.817 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 679.977 | 266.749 | 6.323 | 953.049 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 704.523 | 266.749 | 6.323 | 977.595 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 725.455 | 266.749 | 6.323 | 998.527 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 746.159 | 266.749 | 6.323 | 1.019.231 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683.200 | 283.958 | 28.167 | 995.325 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707.862 | 283.958 | 28.167 | 1.019.987 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728.893 | 283.958 | 28.167 | 1.041.018 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749.696 | 283.958 | 28.167 | 1.061.821 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683.200 | 311.494 | 95.280 | 1.089.974 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707.862 | 311.494 | 95.280 | 1.114.636 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728.893 | 311.494 | 95.280 | 1.135.667 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749.696 | 311.494 | 95.280 | 1.156.470 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683.200 | 325.261 | 128.796 | 1.137.257 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707.862 | 325.261 | 128.796 | 1.161.919 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728.893 | 325.261 | 128.796 | 1.182.950 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749.696 | 325.261 | 128.796 | 1.203.753 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 676.956 | 225.446 | 6.916 | 909.318 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 705.378 | 225.446 | 6.916 | 937.740 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 729.614 | 225.446 | 6.916 | 961.976 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 753.588 | 225.446 | 6.916 | 985.950 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683.372 | 247.818 | 28.763 | 959.953 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 712.064 | 247.818 | 28.763 | 988.645 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 736.530 | 247.818 | 28.763 | 1.013.111 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760.731 | 247.818 | 28.763 | 1.037.312 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.032.123 |
| 406.147 |
| 92.897 |
| 1.531.167 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.057.582 | 406.147 | 92.897 | 1.556.626 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.082.763 | 406.147 | 92.897 | 1.581.807 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.002.268 | 425.077 | 126.413 | 1.553.758 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.032.123 | 425.077 | 126.413 | 1.583.613 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.057.582 | 425.077 | 126.413 | 1.609.072 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.082.763 | 425.077 | 126.413 | 1.634.253 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 700.267 | 301.168 | 5.928 | 1.007.363 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 720.742 | 301.168 | 5.928 | 1.027.838 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 738.201 | 301.168 | 5.928 | 1.045.297 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 755.471 | 301.168 | 5.928 | 1.062.567 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703.618 | 332.145 | 27.770 | 1.063.533 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724.190 | 332.145 | 27.770 | 1.084.105 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741.733 | 332.145 | 27.770 | 1.101.648 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759.086 | 332.145 | 27.770 | 1.119.001 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703.618 | 364.844 | 94.883 | 1.163.345 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724.190 | 364.844 | 94.883 | 1.183.917 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741.733 | 364.844 | 94.883 | 1.201.460 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759.086 | 364.844 | 94.883 | 1.218.813 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703.618 | 380.332 | 128.399 | 1.212.349 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724.190 | 380.332 | 128.399 | 1.232.921 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741.733 | 380.332 | 128.399 | 1.250.464 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759.086 | 380.332 | 128.399 | 1.267.817 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 679.977 | 266.749 | 6.323 | 953.049 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 704.523 | 266.749 | 6.323 | 977.595 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 725.455 | 266.749 | 6.323 | 998.527 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 746.159 | 266.749 | 6.323 | 1.019.231 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683.200 | 283.958 | 28.167 | 995.325 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707.862 | 283.958 | 28.167 | 1.019.987 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728.893 | 283.958 | 28.167 | 1.041.018 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749.696 | 283.958 | 28.167 | 1.061.821 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683.200 | 311.494 | 95.280 | 1.089.974 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707.862 | 311.494 | 95.280 | 1.114.636 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728.893 | 311.494 | 95.280 | 1.135.667 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749.696 | 311.494 | 95.280 | 1.156.470 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683.200 | 325.261 | 128.796 | 1.137.257 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707.862 | 325.261 | 128.796 | 1.161.919 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728.893 | 325.261 | 128.796 | 1.182.950 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749.696 | 325.261 | 128.796 | 1.203.753 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 676.956 | 225.446 | 6.916 | 909.318 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 705.378 | 225.446 | 6.916 | 937.740 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 729.614 | 225.446 | 6.916 | 961.976 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 753.588 | 225.446 | 6.916 | 985.950 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683.372 | 247.818 | 28.763 | 959.953 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 712.064 | 247.818 | 28.763 | 988.645 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 736.530 | 247.818 | 28.763 | 1.013.111 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760.731 | 247.818 | 28.763 | 1.037.312 |