Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 876.384 | 370.006 | 25.784 | 1.272.174 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 898.555 | 370.006 | 25.784 | 1.294.345 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 917.461 | 370.006 | 25.784 | 1.313.251 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 876.384 | 370.006 | 25.784 | 1.272.174 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 898.555 | 370.006 | 25.784 | 1.294.345 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 917.461 | 370.006 | 25.784 | 1.313.251 | |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 936.161 |
| 370.006 |
| 25.784 |
| 1.331.951 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 876.384 | 406.147 | 92.897 | 1.375.428 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 898.555 | 406.147 | 92.897 | 1.397.599 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 917.461 | 406.147 | 92.897 | 1.416.505 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 936.161 | 406.147 | 92.897 | 1.435.205 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 876.384 | 425.077 | 126.413 | 1.427.874 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 898.555 | 425.077 | 126.413 | 1.450.045 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 917.461 | 425.077 | 126.413 | 1.468.951 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 936.161 | 425.077 | 126.413 | 1.487.651 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.573 | 292.563 | 5.928 | 1.135.064 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 863.574 | 292.563 | 5.928 | 1.162.065 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 886.600 | 292.563 | 5.928 | 1.185.091 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 909.375 | 292.563 | 5.928 | 1.207.866 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844.540 | 318.378 | 24.134 | 1.187.052 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 871.799 | 318.378 | 24.134 | 1.214.311 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 895.044 | 318.378 | 24.134 | 1.237.556 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 918.036 | 318.378 | 24.134 | 1.260.548 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844.540 | 349.355 | 94.883 | 1.288.778 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 871.799 | 349.355 | 94.883 | 1.316.037 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 895.044 | 349.355 | 94.883 | 1.339.282 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 918.036 | 349.355 | 94.883 | 1.362.274 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844.540 | 364.844 | 128.399 | 1.337.783 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 871.799 | 364.844 | 128.399 | 1.365.042 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 895.044 | 364.844 | 128.399 | 1.388.287 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 918.036 | 364.844 | 128.399 | 1.411.279 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 802.536 | 252.981 | 5.928 | 1.061.445 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 835.966 | 252.981 | 5.928 | 1.094.875 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 864.474 | 252.981 | 5.928 | 1.123.383 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 892.672 | 252.981 | 5.928 | 1.151.581 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810.179 | 278.796 | 24.134 | 1.113.109 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.928 | 278.796 | 24.134 | 1.146.858 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872.707 | 278.796 | 24.134 | 1.175.637 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 901.174 | 278.796 | 24.134 | 1.204.104 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810.179 | 306.331 | 94.883 | 1.211.393 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.928 | 306.331 | 94.883 | 1.245.142 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872.707 | 306.331 | 94.883 | 1.273.921 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 901.174 | 306.331 | 94.883 | 1.302.388 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810.179 | 320.099 | 128.399 | 1.258.677 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.928 | 320.099 | 128.399 | 1.292.426 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872.707 | 320.099 | 128.399 | 1.321.205 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 901.174 | 320.099 | 128.399 | 1.349.672 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 992.813 | 318.378 | 3.952 | 1.315.143 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.022.386 | 318.378 | 3.952 | 1.344.716 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.047.604 | 318.378 | 3.952 | 1.369.934 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.072.548 | 318.378 | 3.952 | 1.394.878 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.002.268 | 370.006 | 25.784 | 1.398.058 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.032.123 | 370.006 | 25.784 | 1.427.913 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 936.161 |
| 370.006 |
| 25.784 |
| 1.331.951 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 876.384 | 406.147 | 92.897 | 1.375.428 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 898.555 | 406.147 | 92.897 | 1.397.599 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 917.461 | 406.147 | 92.897 | 1.416.505 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 936.161 | 406.147 | 92.897 | 1.435.205 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 876.384 | 425.077 | 126.413 | 1.427.874 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 898.555 | 425.077 | 126.413 | 1.450.045 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 917.461 | 425.077 | 126.413 | 1.468.951 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 936.161 | 425.077 | 126.413 | 1.487.651 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.573 | 292.563 | 5.928 | 1.135.064 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 863.574 | 292.563 | 5.928 | 1.162.065 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 886.600 | 292.563 | 5.928 | 1.185.091 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 909.375 | 292.563 | 5.928 | 1.207.866 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844.540 | 318.378 | 24.134 | 1.187.052 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 871.799 | 318.378 | 24.134 | 1.214.311 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 895.044 | 318.378 | 24.134 | 1.237.556 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 918.036 | 318.378 | 24.134 | 1.260.548 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844.540 | 349.355 | 94.883 | 1.288.778 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 871.799 | 349.355 | 94.883 | 1.316.037 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 895.044 | 349.355 | 94.883 | 1.339.282 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 918.036 | 349.355 | 94.883 | 1.362.274 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844.540 | 364.844 | 128.399 | 1.337.783 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 871.799 | 364.844 | 128.399 | 1.365.042 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 895.044 | 364.844 | 128.399 | 1.388.287 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 918.036 | 364.844 | 128.399 | 1.411.279 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 802.536 | 252.981 | 5.928 | 1.061.445 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 835.966 | 252.981 | 5.928 | 1.094.875 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 864.474 | 252.981 | 5.928 | 1.123.383 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 892.672 | 252.981 | 5.928 | 1.151.581 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810.179 | 278.796 | 24.134 | 1.113.109 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.928 | 278.796 | 24.134 | 1.146.858 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872.707 | 278.796 | 24.134 | 1.175.637 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 901.174 | 278.796 | 24.134 | 1.204.104 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810.179 | 306.331 | 94.883 | 1.211.393 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.928 | 306.331 | 94.883 | 1.245.142 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872.707 | 306.331 | 94.883 | 1.273.921 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 901.174 | 306.331 | 94.883 | 1.302.388 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810.179 | 320.099 | 128.399 | 1.258.677 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.928 | 320.099 | 128.399 | 1.292.426 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872.707 | 320.099 | 128.399 | 1.321.205 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 901.174 | 320.099 | 128.399 | 1.349.672 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 992.813 | 318.378 | 3.952 | 1.315.143 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.022.386 | 318.378 | 3.952 | 1.344.716 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.047.604 | 318.378 | 3.952 | 1.369.934 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.072.548 | 318.378 | 3.952 | 1.394.878 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.002.268 | 370.006 | 25.784 | 1.398.058 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.032.123 | 370.006 | 25.784 | 1.427.913 |