Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934.115 | 695.385 | 136.096 | 1.765.596 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.808 | 695.385 | 136.096 | 1.785.289 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.331 | 695.385 | 136.096 | 1.818.812 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934.115 | 695.385 | 136.096 | 1.765.596 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.808 | 695.385 | 136.096 | 1.785.289 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.331 | 695.385 | 136.096 | 1.818.812 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.048.257 |
| 695.385 |
| 136.096 |
| 1.879.738 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.069.405 | 695.385 | 136.096 | 1.900.886 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.099.686 | 695.385 | 136.096 | 1.931.167 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.865 | 695.385 | 136.096 | 1.962.346 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.186.914 | 695.385 | 136.096 | 2.018.395 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.212.390 | 695.385 | 136.096 | 2.043.871 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 695.385 | 136.096 | 2.152.773 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 722.925 | 75.519 | 1.526.309 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 722.925 | 75.519 | 1.522.337 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 722.925 | 75.519 | 1.581.207 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 722.925 | 75.519 | 1.584.395 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 722.925 | 75.519 | 1.637.097 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 722.925 | 75.519 | 1.648.000 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 722.925 | 75.519 | 1.689.899 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 722.925 | 75.519 | 1.708.815 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 722.925 | 75.519 | 1.747.679 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 722.925 | 75.519 | 1.769.888 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 722.925 | 75.519 | 1.794.040 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 722.925 | 75.519 | 1.862.179 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 722.925 | 75.519 | 1.895.875 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 722.925 | 75.519 | 1.951.298 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 722.925 | 75.519 | 1.967.714 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 722.925 | 75.519 | 2.099.760 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 773.415 | 130.908 | 1.632.188 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 773.415 | 130.908 | 1.628.216 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 773.415 | 130.908 | 1.687.086 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 773.415 | 130.908 | 1.690.274 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 773.415 | 130.908 | 1.742.976 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 773.415 | 130.908 | 1.753.879 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 773.415 | 130.908 | 1.795.778 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 773.415 | 130.908 | 1.814.694 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 773.415 | 130.908 | 1.853.558 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 773.415 | 130.908 | 1.875.767 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 773.415 | 130.908 | 1.899.919 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 773.415 | 130.908 | 1.968.058 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 773.415 | 130.908 | 2.001.754 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 773.415 | 130.908 | 2.057.177 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 773.415 | 130.908 | 2.073.593 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 773.415 | 130.908 | 2.205.639 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 651.780 | 80.707 | 1.460.352 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 651.780 | 80.707 | 1.456.380 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 651.780 | 80.707 | 1.515.250 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 651.780 | 80.707 | 1.518.438 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 651.780 | 80.707 | 1.571.140 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 651.780 | 80.707 | 1.582.043 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 651.780 | 80.707 | 1.623.942 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 651.780 | 80.707 | 1.642.858 |
| m3 |
| 1.048.257 |
| 695.385 |
| 136.096 |
| 1.879.738 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.069.405 | 695.385 | 136.096 | 1.900.886 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.099.686 | 695.385 | 136.096 | 1.931.167 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.865 | 695.385 | 136.096 | 1.962.346 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.186.914 | 695.385 | 136.096 | 2.018.395 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.212.390 | 695.385 | 136.096 | 2.043.871 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 695.385 | 136.096 | 2.152.773 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 722.925 | 75.519 | 1.526.309 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 722.925 | 75.519 | 1.522.337 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 722.925 | 75.519 | 1.581.207 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 722.925 | 75.519 | 1.584.395 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 722.925 | 75.519 | 1.637.097 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 722.925 | 75.519 | 1.648.000 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 722.925 | 75.519 | 1.689.899 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 722.925 | 75.519 | 1.708.815 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 722.925 | 75.519 | 1.747.679 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 722.925 | 75.519 | 1.769.888 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 722.925 | 75.519 | 1.794.040 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 722.925 | 75.519 | 1.862.179 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 722.925 | 75.519 | 1.895.875 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 722.925 | 75.519 | 1.951.298 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 722.925 | 75.519 | 1.967.714 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 722.925 | 75.519 | 2.099.760 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 773.415 | 130.908 | 1.632.188 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 773.415 | 130.908 | 1.628.216 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 773.415 | 130.908 | 1.687.086 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 773.415 | 130.908 | 1.690.274 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 773.415 | 130.908 | 1.742.976 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 773.415 | 130.908 | 1.753.879 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 773.415 | 130.908 | 1.795.778 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 773.415 | 130.908 | 1.814.694 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 773.415 | 130.908 | 1.853.558 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 773.415 | 130.908 | 1.875.767 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 773.415 | 130.908 | 1.899.919 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 773.415 | 130.908 | 1.968.058 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 773.415 | 130.908 | 2.001.754 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 773.415 | 130.908 | 2.057.177 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 773.415 | 130.908 | 2.073.593 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 773.415 | 130.908 | 2.205.639 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 651.780 | 80.707 | 1.460.352 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 651.780 | 80.707 | 1.456.380 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 651.780 | 80.707 | 1.515.250 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 651.780 | 80.707 | 1.518.438 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 651.780 | 80.707 | 1.571.140 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 651.780 | 80.707 | 1.582.043 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 651.780 | 80.707 | 1.623.942 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 651.780 | 80.707 | 1.642.858 |