Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 27T | 100m3/1km | 0 | 0 | 875.778 | 875.778 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.189.085 | 2.189.085 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.277.722 | 2.277.722 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 27T | 100m3/1km | 0 | 0 | 875.778 | 875.778 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.189.085 | 2.189.085 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.277.722 | 2.277.722 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.836.524 |
| 1.836.524 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.721.266 | 1.721.266 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.786.108 | 2.786.108 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.025.100 | 3.025.100 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.904.271 | 2.904.271 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.374.160 | 2.374.160 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.264.451 | 4.264.451 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.306.319 | 4.306.319 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.142.857 | 4.142.857 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.789.638 | 2.789.638 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 165.218 | 1.304.725 | 1.469.943 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 150.367 | 1.520.843 | 1.671.210 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 139.229 | 1.611.514 | 1.750.743 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 124.377 | 1.951.772 | 2.076.149 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 124.377 | 10.082.574 | 10.206.951 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 109.526 | 9.068.044 | 9.177.570 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 139.229 | 8.558.679 | 8.697.908 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 122.521 | 7.704.352 | 7.826.873 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.588.156 | 1.588.156 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 5.285.751 | 5.285.751 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.756.366 | 4.756.366 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.533.975 | 1.533.975 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 5.099.730 | 5.099.730 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.587.175 | 4.587.175 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.397.075 | 1.397.075 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 4.641.624 | 4.641.624 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.174.542 | 4.174.542 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.917.672 | 1.917.672 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.974.493 | 5.974.493 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 5.377.583 | 5.377.583 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.817.908 | 1.817.908 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.660.220 | 5.660.220 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 5.096.042 | 5.096.042 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.684.830 | 1.684.830 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.246.328 | 5.246.328 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 4.720.861 | 4.720.861 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.117.542 | 2.117.542 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.844.197 | 6.844.197 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 6.160.858 | 6.160.858 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.987.530 | 1.987.530 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.427.208 | 6.427.208 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 5.785.593 | 5.785.593 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.889.179 | 1.889.179 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.101.254 | 6.101.254 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 5.492.380 | 5.492.380 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.417.347 | 2.417.347 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 8.513.382 | 8.513.382 |
| 0 |
| 0 |
| 1.836.524 |
| 1.836.524 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1.721.266 | 1.721.266 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.786.108 | 2.786.108 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3.025.100 | 3.025.100 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.904.271 | 2.904.271 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.374.160 | 2.374.160 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.264.451 | 4.264.451 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.306.319 | 4.306.319 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 4.142.857 | 4.142.857 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2.789.638 | 2.789.638 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 165.218 | 1.304.725 | 1.469.943 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 150.367 | 1.520.843 | 1.671.210 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 139.229 | 1.611.514 | 1.750.743 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 124.377 | 1.951.772 | 2.076.149 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 124.377 | 10.082.574 | 10.206.951 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 109.526 | 9.068.044 | 9.177.570 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK 0,4÷1m | 100m3 | 0 | 139.229 | 8.558.679 | 8.697.908 |
| Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3, ĐK >1m | 100 viên | 0 | 122.521 | 7.704.352 | 7.826.873 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.588.156 | 1.588.156 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 5.285.751 | 5.285.751 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.756.366 | 4.756.366 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.533.975 | 1.533.975 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 5.099.730 | 5.099.730 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.587.175 | 4.587.175 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 1.397.075 | 1.397.075 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100m3 | 0 | 0 | 4.641.624 | 4.641.624 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤300m | 100 viên | 0 | 0 | 4.174.542 | 4.174.542 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.917.672 | 1.917.672 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.974.493 | 5.974.493 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 5.377.583 | 5.377.583 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.817.908 | 1.817.908 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.660.220 | 5.660.220 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 5.096.042 | 5.096.042 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 1.684.830 | 1.684.830 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100m3 | 0 | 0 | 5.246.328 | 5.246.328 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤500m | 100 viên | 0 | 0 | 4.720.861 | 4.720.861 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 2.117.542 | 2.117.542 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.844.197 | 6.844.197 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 6.160.858 | 6.160.858 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.987.530 | 1.987.530 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.427.208 | 6.427.208 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 22T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 5.785.593 | 5.785.593 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 1.889.179 | 1.889.179 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100m3 | 0 | 0 | 6.101.254 | 6.101.254 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK >1m, ô tô tự đổ 27T trong phạm vi ≤700m | 100 viên | 0 | 0 | 5.492.380 | 5.492.380 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 2.417.347 | 2.417.347 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | 100m3 | 0 | 0 | 8.513.382 | 8.513.382 |