Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 814.691 | 559.980 | 564.405 | 1.939.076 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.283 | 559.980 | 564.405 | 1.949.668 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 865.985 | 559.980 | 564.405 | 1.990.370 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 814.691 | 559.980 | 564.405 | 1.939.076 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.283 | 559.980 | 564.405 | 1.949.668 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 865.985 | 559.980 | 564.405 | 1.990.370 | |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 884.360 |
| 559.980 |
| 564.405 |
| 2.008.745 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 922.114 | 559.980 | 564.405 | 2.046.499 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 943.688 | 559.980 | 564.405 | 2.068.073 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 967.150 | 559.980 | 564.405 | 2.091.535 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.033.343 | 559.980 | 564.405 | 2.157.728 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.066.075 | 559.980 | 564.405 | 2.190.460 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.119.916 | 559.980 | 564.405 | 2.244.301 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.135.863 | 559.980 | 564.405 | 2.260.248 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.264.136 | 559.980 | 564.405 | 2.388.521 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 592.110 | 152.797 | 1.485.097 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 592.110 | 152.797 | 1.481.013 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 796.646 | 592.110 | 152.797 | 1.541.553 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 801.216 | 592.110 | 152.797 | 1.546.123 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 853.719 | 592.110 | 152.797 | 1.598.626 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.396 | 592.110 | 152.797 | 1.610.303 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 907.426 | 592.110 | 152.797 | 1.652.333 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.557 | 592.110 | 152.797 | 1.671.464 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 592.110 | 152.797 | 1.704.029 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 592.110 | 152.797 | 1.763.214 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 592.110 | 152.797 | 1.783.758 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.267 | 592.110 | 152.797 | 1.813.174 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 592.110 | 152.797 | 1.843.462 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 592.110 | 152.797 | 1.897.909 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 592.110 | 152.797 | 1.922.658 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 592.110 | 152.797 | 2.028.447 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 672.435 | 564.405 | 1.977.030 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 672.435 | 564.405 | 1.972.946 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 796.646 | 672.435 | 564.405 | 2.033.486 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 801.216 | 672.435 | 564.405 | 2.038.056 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 853.719 | 672.435 | 564.405 | 2.090.559 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.396 | 672.435 | 564.405 | 2.102.236 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 907.426 | 672.435 | 564.405 | 2.144.266 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.557 | 672.435 | 564.405 | 2.163.397 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 672.435 | 564.405 | 2.195.962 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 672.435 | 564.405 | 2.255.147 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 672.435 | 564.405 | 2.275.691 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.267 | 672.435 | 564.405 | 2.305.107 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 672.435 | 564.405 | 2.335.395 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 672.435 | 564.405 | 2.389.842 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 672.435 | 564.405 | 2.414.591 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 672.435 | 564.405 | 2.520.380 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 707.069 | 592.110 | 152.797 | 1.451.976 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 703.211 | 592.110 | 152.797 | 1.448.118 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 760.398 | 592.110 | 152.797 | 1.505.305 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 763.495 | 592.110 | 152.797 | 1.508.402 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 814.691 | 592.110 | 152.797 | 1.559.598 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.283 | 592.110 | 152.797 | 1.570.190 |
| m3 |
| 884.360 |
| 559.980 |
| 564.405 |
| 2.008.745 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 922.114 | 559.980 | 564.405 | 2.046.499 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 943.688 | 559.980 | 564.405 | 2.068.073 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 967.150 | 559.980 | 564.405 | 2.091.535 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.033.343 | 559.980 | 564.405 | 2.157.728 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.066.075 | 559.980 | 564.405 | 2.190.460 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.119.916 | 559.980 | 564.405 | 2.244.301 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.135.863 | 559.980 | 564.405 | 2.260.248 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.264.136 | 559.980 | 564.405 | 2.388.521 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 592.110 | 152.797 | 1.485.097 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 592.110 | 152.797 | 1.481.013 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 796.646 | 592.110 | 152.797 | 1.541.553 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 801.216 | 592.110 | 152.797 | 1.546.123 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 853.719 | 592.110 | 152.797 | 1.598.626 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.396 | 592.110 | 152.797 | 1.610.303 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 907.426 | 592.110 | 152.797 | 1.652.333 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.557 | 592.110 | 152.797 | 1.671.464 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 592.110 | 152.797 | 1.704.029 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 592.110 | 152.797 | 1.763.214 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 592.110 | 152.797 | 1.783.758 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.267 | 592.110 | 152.797 | 1.813.174 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 592.110 | 152.797 | 1.843.462 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 592.110 | 152.797 | 1.897.909 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 592.110 | 152.797 | 1.922.658 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 592.110 | 152.797 | 2.028.447 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 672.435 | 564.405 | 1.977.030 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 672.435 | 564.405 | 1.972.946 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 796.646 | 672.435 | 564.405 | 2.033.486 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 801.216 | 672.435 | 564.405 | 2.038.056 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 853.719 | 672.435 | 564.405 | 2.090.559 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 865.396 | 672.435 | 564.405 | 2.102.236 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 907.426 | 672.435 | 564.405 | 2.144.266 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.557 | 672.435 | 564.405 | 2.163.397 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 672.435 | 564.405 | 2.195.962 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 672.435 | 564.405 | 2.255.147 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 672.435 | 564.405 | 2.275.691 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.068.267 | 672.435 | 564.405 | 2.305.107 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 672.435 | 564.405 | 2.335.395 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 672.435 | 564.405 | 2.389.842 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 672.435 | 564.405 | 2.414.591 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 672.435 | 564.405 | 2.520.380 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 707.069 | 592.110 | 152.797 | 1.451.976 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 703.211 | 592.110 | 152.797 | 1.448.118 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 760.398 | 592.110 | 152.797 | 1.505.305 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 763.495 | 592.110 | 152.797 | 1.508.402 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 814.691 | 592.110 | 152.797 | 1.559.598 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.283 | 592.110 | 152.797 | 1.570.190 |