Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761.960 | 576.045 | 75.519 | 1.413.524 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757.756 | 576.045 | 75.519 | 1.409.320 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820.077 | 576.045 | 75.519 | 1.471.641 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761.960 | 576.045 | 75.519 | 1.413.524 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757.756 | 576.045 | 75.519 | 1.409.320 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820.077 | 576.045 | 75.519 | 1.471.641 | |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 824.781 |
| 576.045 |
| 75.519 |
| 1.476.345 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878.828 | 576.045 | 75.519 | 1.530.392 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890.849 | 576.045 | 75.519 | 1.542.413 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934.115 | 576.045 | 75.519 | 1.585.679 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.808 | 576.045 | 75.519 | 1.605.372 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.331 | 576.045 | 75.519 | 1.638.895 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.257 | 576.045 | 75.519 | 1.699.821 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.069.405 | 576.045 | 75.519 | 1.720.969 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.099.686 | 576.045 | 75.519 | 1.751.250 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.865 | 576.045 | 75.519 | 1.782.429 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.186.914 | 576.045 | 75.519 | 1.838.478 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.212.390 | 576.045 | 75.519 | 1.863.954 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 576.045 | 75.519 | 1.972.856 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747.447 | 548.505 | 75.519 | 1.371.471 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 743.323 | 548.505 | 75.519 | 1.367.347 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 804.456 | 548.505 | 75.519 | 1.428.480 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 809.071 | 548.505 | 75.519 | 1.433.095 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.088 | 548.505 | 75.519 | 1.486.112 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 873.880 | 548.505 | 75.519 | 1.497.904 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 916.322 | 548.505 | 75.519 | 1.540.346 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935.640 | 548.505 | 75.519 | 1.559.664 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 968.525 | 548.505 | 75.519 | 1.592.549 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.028.290 | 548.505 | 75.519 | 1.652.314 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.049.035 | 548.505 | 75.519 | 1.673.059 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.078.740 | 548.505 | 75.519 | 1.702.764 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.325 | 548.505 | 75.519 | 1.733.349 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.164.306 | 548.505 | 75.519 | 1.788.330 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.189.297 | 548.505 | 75.519 | 1.813.321 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.296.124 | 548.505 | 75.519 | 1.920.148 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747.447 | 507.195 | 51.913 | 1.306.555 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 743.323 | 507.195 | 51.913 | 1.302.431 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 804.456 | 507.195 | 51.913 | 1.363.564 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 809.071 | 507.195 | 51.913 | 1.368.179 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.088 | 507.195 | 51.913 | 1.421.196 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 873.880 | 507.195 | 51.913 | 1.432.988 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 916.322 | 507.195 | 51.913 | 1.475.430 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935.640 | 507.195 | 51.913 | 1.494.748 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 968.525 | 507.195 | 51.913 | 1.527.633 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.028.290 | 507.195 | 51.913 | 1.587.398 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.049.035 | 507.195 | 51.913 | 1.608.143 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.078.740 | 507.195 | 51.913 | 1.637.848 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.325 | 507.195 | 51.913 | 1.668.433 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.164.306 | 507.195 | 51.913 | 1.723.414 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.189.297 | 507.195 | 51.913 | 1.748.405 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.296.124 | 507.195 | 51.913 | 1.855.232 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 468.180 | 152.797 | 1.361.167 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 468.180 | 152.797 | 1.357.083 |
| m3 |
| 824.781 |
| 576.045 |
| 75.519 |
| 1.476.345 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878.828 | 576.045 | 75.519 | 1.530.392 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890.849 | 576.045 | 75.519 | 1.542.413 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934.115 | 576.045 | 75.519 | 1.585.679 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.808 | 576.045 | 75.519 | 1.605.372 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.331 | 576.045 | 75.519 | 1.638.895 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.257 | 576.045 | 75.519 | 1.699.821 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.069.405 | 576.045 | 75.519 | 1.720.969 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.099.686 | 576.045 | 75.519 | 1.751.250 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.865 | 576.045 | 75.519 | 1.782.429 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.186.914 | 576.045 | 75.519 | 1.838.478 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.212.390 | 576.045 | 75.519 | 1.863.954 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 576.045 | 75.519 | 1.972.856 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747.447 | 548.505 | 75.519 | 1.371.471 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 743.323 | 548.505 | 75.519 | 1.367.347 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 804.456 | 548.505 | 75.519 | 1.428.480 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 809.071 | 548.505 | 75.519 | 1.433.095 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.088 | 548.505 | 75.519 | 1.486.112 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 873.880 | 548.505 | 75.519 | 1.497.904 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 916.322 | 548.505 | 75.519 | 1.540.346 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935.640 | 548.505 | 75.519 | 1.559.664 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 968.525 | 548.505 | 75.519 | 1.592.549 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.028.290 | 548.505 | 75.519 | 1.652.314 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.049.035 | 548.505 | 75.519 | 1.673.059 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.078.740 | 548.505 | 75.519 | 1.702.764 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.325 | 548.505 | 75.519 | 1.733.349 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.164.306 | 548.505 | 75.519 | 1.788.330 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.189.297 | 548.505 | 75.519 | 1.813.321 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống >200cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.296.124 | 548.505 | 75.519 | 1.920.148 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747.447 | 507.195 | 51.913 | 1.306.555 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 743.323 | 507.195 | 51.913 | 1.302.431 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 804.456 | 507.195 | 51.913 | 1.363.564 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 809.071 | 507.195 | 51.913 | 1.368.179 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.088 | 507.195 | 51.913 | 1.421.196 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 873.880 | 507.195 | 51.913 | 1.432.988 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 916.322 | 507.195 | 51.913 | 1.475.430 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935.640 | 507.195 | 51.913 | 1.494.748 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 968.525 | 507.195 | 51.913 | 1.527.633 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.028.290 | 507.195 | 51.913 | 1.587.398 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.049.035 | 507.195 | 51.913 | 1.608.143 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.078.740 | 507.195 | 51.913 | 1.637.848 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.325 | 507.195 | 51.913 | 1.668.433 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.164.306 | 507.195 | 51.913 | 1.723.414 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.189.297 | 507.195 | 51.913 | 1.748.405 |
| Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.296.124 | 507.195 | 51.913 | 1.855.232 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.190 | 468.180 | 152.797 | 1.361.167 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 736.106 | 468.180 | 152.797 | 1.357.083 |