Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 722.925 | 29.114 | 1.711.161 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 722.925 | 29.114 | 1.770.346 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 722.925 | 29.114 | 1.790.890 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 959.122 | 722.925 | 29.114 | 1.711.161 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.307 | 722.925 | 29.114 | 1.770.346 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.038.851 | 722.925 | 29.114 | 1.790.890 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.068.267 |
| 722.925 |
| 29.114 |
| 1.820.306 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 722.925 | 29.114 | 1.850.594 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 722.925 | 29.114 | 1.905.041 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 722.925 | 29.114 | 1.929.790 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 722.925 | 29.114 | 2.035.579 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 707.069 | 481.950 | 52.081 | 1.241.100 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 703.211 | 481.950 | 52.081 | 1.237.242 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 760.398 | 481.950 | 52.081 | 1.294.429 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 763.495 | 481.950 | 52.081 | 1.297.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 814.691 | 481.950 | 52.081 | 1.348.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.283 | 481.950 | 52.081 | 1.359.314 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 865.985 | 481.950 | 52.081 | 1.400.016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.360 | 481.950 | 52.081 | 1.418.391 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 922.114 | 481.950 | 52.081 | 1.456.145 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 943.688 | 481.950 | 52.081 | 1.477.719 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 967.150 | 481.950 | 52.081 | 1.501.181 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.033.343 | 481.950 | 52.081 | 1.567.374 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.066.075 | 481.950 | 52.081 | 1.600.106 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.119.916 | 481.950 | 52.081 | 1.653.947 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.135.863 | 481.950 | 52.081 | 1.669.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.264.136 | 481.950 | 52.081 | 1.798.167 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 707.069 | 722.925 | 29.114 | 1.459.108 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 703.211 | 722.925 | 29.114 | 1.455.250 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 760.398 | 722.925 | 29.114 | 1.512.437 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 763.495 | 722.925 | 29.114 | 1.515.534 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 814.691 | 722.925 | 29.114 | 1.566.730 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.283 | 722.925 | 29.114 | 1.577.322 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 865.985 | 722.925 | 29.114 | 1.618.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.360 | 722.925 | 29.114 | 1.636.399 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 922.114 | 722.925 | 29.114 | 1.674.153 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 943.688 | 722.925 | 29.114 | 1.695.727 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 967.150 | 722.925 | 29.114 | 1.719.189 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.033.343 | 722.925 | 29.114 | 1.785.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.066.075 | 722.925 | 29.114 | 1.818.114 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.119.916 | 722.925 | 29.114 | 1.871.955 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.135.863 | 722.925 | 29.114 | 1.887.902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.264.136 | 722.925 | 29.114 | 2.016.175 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 754.703 | 716.040 | 75.519 | 1.546.262 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 750.540 | 716.040 | 75.519 | 1.542.099 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 812.266 | 716.040 | 75.519 | 1.603.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 816.926 | 716.040 | 75.519 | 1.608.485 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 870.458 | 716.040 | 75.519 | 1.662.017 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 882.364 | 716.040 | 75.519 | 1.673.923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 925.219 | 716.040 | 75.519 | 1.716.778 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.724 | 716.040 | 75.519 | 1.736.283 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 977.928 | 716.040 | 75.519 | 1.769.487 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.038.273 | 716.040 | 75.519 | 1.829.832 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.068.267 |
| 722.925 |
| 29.114 |
| 1.820.306 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 722.925 | 29.114 | 1.850.594 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 722.925 | 29.114 | 1.905.041 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 722.925 | 29.114 | 1.929.790 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 722.925 | 29.114 | 2.035.579 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 707.069 | 481.950 | 52.081 | 1.241.100 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 703.211 | 481.950 | 52.081 | 1.237.242 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 760.398 | 481.950 | 52.081 | 1.294.429 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 763.495 | 481.950 | 52.081 | 1.297.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 814.691 | 481.950 | 52.081 | 1.348.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.283 | 481.950 | 52.081 | 1.359.314 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 865.985 | 481.950 | 52.081 | 1.400.016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.360 | 481.950 | 52.081 | 1.418.391 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 922.114 | 481.950 | 52.081 | 1.456.145 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 943.688 | 481.950 | 52.081 | 1.477.719 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 967.150 | 481.950 | 52.081 | 1.501.181 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.033.343 | 481.950 | 52.081 | 1.567.374 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.066.075 | 481.950 | 52.081 | 1.600.106 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.119.916 | 481.950 | 52.081 | 1.653.947 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.135.863 | 481.950 | 52.081 | 1.669.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.264.136 | 481.950 | 52.081 | 1.798.167 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 707.069 | 722.925 | 29.114 | 1.459.108 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 703.211 | 722.925 | 29.114 | 1.455.250 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 760.398 | 722.925 | 29.114 | 1.512.437 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 763.495 | 722.925 | 29.114 | 1.515.534 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 814.691 | 722.925 | 29.114 | 1.566.730 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.283 | 722.925 | 29.114 | 1.577.322 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 865.985 | 722.925 | 29.114 | 1.618.024 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.360 | 722.925 | 29.114 | 1.636.399 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 922.114 | 722.925 | 29.114 | 1.674.153 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 943.688 | 722.925 | 29.114 | 1.695.727 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 967.150 | 722.925 | 29.114 | 1.719.189 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.033.343 | 722.925 | 29.114 | 1.785.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.066.075 | 722.925 | 29.114 | 1.818.114 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.119.916 | 722.925 | 29.114 | 1.871.955 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.135.863 | 722.925 | 29.114 | 1.887.902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.264.136 | 722.925 | 29.114 | 2.016.175 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 754.703 | 716.040 | 75.519 | 1.546.262 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 750.540 | 716.040 | 75.519 | 1.542.099 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 812.266 | 716.040 | 75.519 | 1.603.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 816.926 | 716.040 | 75.519 | 1.608.485 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 870.458 | 716.040 | 75.519 | 1.662.017 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 882.364 | 716.040 | 75.519 | 1.673.923 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 925.219 | 716.040 | 75.519 | 1.716.778 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.724 | 716.040 | 75.519 | 1.736.283 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 977.928 | 716.040 | 75.519 | 1.769.487 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.038.273 | 716.040 | 75.519 | 1.829.832 |