Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747.681 | 849.526 | 452.091 | 2.049.298 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 744.672 | 849.526 | 452.091 | 2.046.289 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 806.282 | 849.526 | 452.091 | 2.107.899 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747.681 | 849.526 | 452.091 | 2.049.298 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 744.672 | 849.526 | 452.091 | 2.046.289 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 806.282 | 849.526 | 452.091 | 2.107.899 | |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 812.801 |
| 849.526 |
| 452.091 |
| 2.114.418 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 866.104 | 849.526 | 452.091 | 2.167.721 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 878.219 | 849.526 | 452.091 | 2.179.836 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.125 | 849.526 | 452.091 | 2.225.742 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 943.909 | 849.526 | 452.091 | 2.245.526 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.007.459 | 849.526 | 452.091 | 2.309.076 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.388 | 849.526 | 452.091 | 2.333.005 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.066.504 | 849.526 | 452.091 | 2.368.121 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.098.074 | 849.526 | 452.091 | 2.399.691 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.131.187 | 849.526 | 452.091 | 2.432.804 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.188.097 | 849.526 | 452.091 | 2.489.714 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.195.480 | 849.526 | 452.091 | 2.497.097 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 849.526 | 452.091 | 2.585.157 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 765.659 | 115.430 | 97.284 | 978.373 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 761.267 | 115.430 | 97.284 | 973.981 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.874 | 115.430 | 97.284 | 1.042.588 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 835.545 | 115.430 | 97.284 | 1.048.259 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 894.577 | 115.430 | 97.284 | 1.107.291 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 908.253 | 115.430 | 97.284 | 1.120.967 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958.526 | 115.430 | 97.284 | 1.171.240 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 979.390 | 115.430 | 97.284 | 1.192.104 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.335 | 115.430 | 97.284 | 1.223.049 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.035.553 | 115.430 | 97.284 | 1.248.267 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.059.851 | 115.430 | 97.284 | 1.272.565 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.091.725 | 115.430 | 97.284 | 1.304.439 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.111.548 | 115.430 | 97.284 | 1.324.262 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.167.580 | 115.430 | 97.284 | 1.380.294 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.172.211 | 115.430 | 97.284 | 1.384.925 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.557 | 115.430 | 97.284 | 1.471.271 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 780.820 | 165.799 | 97.284 | 1.043.903 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 776.342 | 165.799 | 97.284 | 1.039.425 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 846.307 | 165.799 | 97.284 | 1.109.390 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 852.091 | 165.799 | 97.284 | 1.115.174 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 912.291 | 165.799 | 97.284 | 1.175.374 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.238 | 165.799 | 97.284 | 1.189.321 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 977.506 | 165.799 | 97.284 | 1.240.589 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 998.784 | 165.799 | 97.284 | 1.261.867 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.030.341 | 165.799 | 97.284 | 1.293.424 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.056.059 | 165.799 | 97.284 | 1.319.142 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.080.838 | 165.799 | 97.284 | 1.343.921 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.113.344 | 165.799 | 97.284 | 1.376.427 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.558 | 165.799 | 97.284 | 1.396.641 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.190.701 | 165.799 | 97.284 | 1.453.784 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.195.423 | 165.799 | 97.284 | 1.458.506 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.479 | 165.799 | 97.284 | 1.546.562 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 765.659 | 83.949 | 96.933 | 946.541 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 761.267 | 83.949 | 96.933 | 942.149 |
| m3 |
| 812.801 |
| 849.526 |
| 452.091 |
| 2.114.418 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 866.104 | 849.526 | 452.091 | 2.167.721 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 878.219 | 849.526 | 452.091 | 2.179.836 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.125 | 849.526 | 452.091 | 2.225.742 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 943.909 | 849.526 | 452.091 | 2.245.526 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.007.459 | 849.526 | 452.091 | 2.309.076 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.388 | 849.526 | 452.091 | 2.333.005 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.066.504 | 849.526 | 452.091 | 2.368.121 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.098.074 | 849.526 | 452.091 | 2.399.691 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.131.187 | 849.526 | 452.091 | 2.432.804 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.188.097 | 849.526 | 452.091 | 2.489.714 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.195.480 | 849.526 | 452.091 | 2.497.097 |
| Bê tông trượt ống khói, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 849.526 | 452.091 | 2.585.157 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 765.659 | 115.430 | 97.284 | 978.373 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 761.267 | 115.430 | 97.284 | 973.981 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.874 | 115.430 | 97.284 | 1.042.588 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 835.545 | 115.430 | 97.284 | 1.048.259 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 894.577 | 115.430 | 97.284 | 1.107.291 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 908.253 | 115.430 | 97.284 | 1.120.967 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958.526 | 115.430 | 97.284 | 1.171.240 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 979.390 | 115.430 | 97.284 | 1.192.104 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.335 | 115.430 | 97.284 | 1.223.049 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.035.553 | 115.430 | 97.284 | 1.248.267 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.059.851 | 115.430 | 97.284 | 1.272.565 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.091.725 | 115.430 | 97.284 | 1.304.439 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.111.548 | 115.430 | 97.284 | 1.324.262 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.167.580 | 115.430 | 97.284 | 1.380.294 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.172.211 | 115.430 | 97.284 | 1.384.925 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.557 | 115.430 | 97.284 | 1.471.271 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 780.820 | 165.799 | 97.284 | 1.043.903 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 776.342 | 165.799 | 97.284 | 1.039.425 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 846.307 | 165.799 | 97.284 | 1.109.390 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 852.091 | 165.799 | 97.284 | 1.115.174 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 912.291 | 165.799 | 97.284 | 1.175.374 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 926.238 | 165.799 | 97.284 | 1.189.321 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 977.506 | 165.799 | 97.284 | 1.240.589 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 998.784 | 165.799 | 97.284 | 1.261.867 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.030.341 | 165.799 | 97.284 | 1.293.424 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.056.059 | 165.799 | 97.284 | 1.319.142 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.080.838 | 165.799 | 97.284 | 1.343.921 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.113.344 | 165.799 | 97.284 | 1.376.427 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.558 | 165.799 | 97.284 | 1.396.641 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.190.701 | 165.799 | 97.284 | 1.453.784 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.195.423 | 165.799 | 97.284 | 1.458.506 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.479 | 165.799 | 97.284 | 1.546.562 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 765.659 | 83.949 | 96.933 | 946.541 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 761.267 | 83.949 | 96.933 | 942.149 |