Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 240.975 | 83.475 | 1.512.547 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 240.975 | 83.475 | 1.519.930 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 240.975 | 83.475 | 1.607.990 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 240.975 | 83.475 | 1.512.547 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 240.975 | 83.475 | 1.519.930 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 240.975 | 83.475 | 1.607.990 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 769.672 |
| 436.050 |
| 100.640 |
| 1.306.362 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 766.574 | 436.050 | 100.640 | 1.303.264 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 829.996 | 436.050 | 100.640 | 1.366.686 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 836.707 | 436.050 | 100.640 | 1.373.397 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891.577 | 436.050 | 100.640 | 1.428.267 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 904.049 | 436.050 | 100.640 | 1.440.739 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951.305 | 436.050 | 100.640 | 1.487.995 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971.671 | 436.050 | 100.640 | 1.508.361 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.037.091 | 436.050 | 100.640 | 1.573.781 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.061.723 | 436.050 | 100.640 | 1.598.413 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.872 | 436.050 | 100.640 | 1.634.562 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.130.370 | 436.050 | 100.640 | 1.667.060 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.164.457 | 436.050 | 100.640 | 1.701.147 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.223.041 | 436.050 | 100.640 | 1.759.731 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.230.641 | 436.050 | 100.640 | 1.767.331 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.321.292 | 436.050 | 100.640 | 1.857.982 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762.341 | 392.445 | 100.640 | 1.255.426 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759.273 | 392.445 | 100.640 | 1.252.358 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822.092 | 392.445 | 100.640 | 1.315.177 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828.738 | 392.445 | 100.640 | 1.321.823 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883.086 | 392.445 | 100.640 | 1.376.171 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895.439 | 392.445 | 100.640 | 1.388.524 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942.245 | 392.445 | 100.640 | 1.435.330 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962.417 | 392.445 | 100.640 | 1.455.502 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.027.214 | 392.445 | 100.640 | 1.520.299 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.611 | 392.445 | 100.640 | 1.544.696 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.087.416 | 392.445 | 100.640 | 1.580.501 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.119.605 | 392.445 | 100.640 | 1.612.690 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.153.367 | 392.445 | 100.640 | 1.646.452 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.211.393 | 392.445 | 100.640 | 1.704.478 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.218.921 | 392.445 | 100.640 | 1.712.006 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.308.708 | 392.445 | 100.640 | 1.801.793 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762.341 | 353.430 | 95.736 | 1.211.507 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759.273 | 353.430 | 95.736 | 1.208.439 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822.092 | 353.430 | 95.736 | 1.271.258 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828.738 | 353.430 | 95.736 | 1.277.904 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883.086 | 353.430 | 95.736 | 1.332.252 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895.439 | 353.430 | 95.736 | 1.344.605 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942.245 | 353.430 | 95.736 | 1.391.411 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962.417 | 353.430 | 95.736 | 1.411.583 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.027.214 | 353.430 | 95.736 | 1.476.380 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.611 | 353.430 | 95.736 | 1.500.777 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.087.416 | 353.430 | 95.736 | 1.536.582 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.119.605 | 353.430 | 95.736 | 1.568.771 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.153.367 | 353.430 | 95.736 | 1.602.533 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.211.393 | 353.430 | 95.736 | 1.660.559 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.218.921 | 353.430 | 95.736 | 1.668.087 |
| m3 |
| 769.672 |
| 436.050 |
| 100.640 |
| 1.306.362 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 766.574 | 436.050 | 100.640 | 1.303.264 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 829.996 | 436.050 | 100.640 | 1.366.686 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 836.707 | 436.050 | 100.640 | 1.373.397 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891.577 | 436.050 | 100.640 | 1.428.267 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 904.049 | 436.050 | 100.640 | 1.440.739 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951.305 | 436.050 | 100.640 | 1.487.995 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971.671 | 436.050 | 100.640 | 1.508.361 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.037.091 | 436.050 | 100.640 | 1.573.781 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.061.723 | 436.050 | 100.640 | 1.598.413 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.872 | 436.050 | 100.640 | 1.634.562 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.130.370 | 436.050 | 100.640 | 1.667.060 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.164.457 | 436.050 | 100.640 | 1.701.147 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.223.041 | 436.050 | 100.640 | 1.759.731 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.230.641 | 436.050 | 100.640 | 1.767.331 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.321.292 | 436.050 | 100.640 | 1.857.982 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762.341 | 392.445 | 100.640 | 1.255.426 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759.273 | 392.445 | 100.640 | 1.252.358 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822.092 | 392.445 | 100.640 | 1.315.177 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828.738 | 392.445 | 100.640 | 1.321.823 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883.086 | 392.445 | 100.640 | 1.376.171 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895.439 | 392.445 | 100.640 | 1.388.524 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942.245 | 392.445 | 100.640 | 1.435.330 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962.417 | 392.445 | 100.640 | 1.455.502 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.027.214 | 392.445 | 100.640 | 1.520.299 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.611 | 392.445 | 100.640 | 1.544.696 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.087.416 | 392.445 | 100.640 | 1.580.501 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.119.605 | 392.445 | 100.640 | 1.612.690 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.153.367 | 392.445 | 100.640 | 1.646.452 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.211.393 | 392.445 | 100.640 | 1.704.478 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.218.921 | 392.445 | 100.640 | 1.712.006 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.308.708 | 392.445 | 100.640 | 1.801.793 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762.341 | 353.430 | 95.736 | 1.211.507 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759.273 | 353.430 | 95.736 | 1.208.439 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822.092 | 353.430 | 95.736 | 1.271.258 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828.738 | 353.430 | 95.736 | 1.277.904 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883.086 | 353.430 | 95.736 | 1.332.252 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895.439 | 353.430 | 95.736 | 1.344.605 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942.245 | 353.430 | 95.736 | 1.391.411 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962.417 | 353.430 | 95.736 | 1.411.583 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.027.214 | 353.430 | 95.736 | 1.476.380 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.611 | 353.430 | 95.736 | 1.500.777 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.087.416 | 353.430 | 95.736 | 1.536.582 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.119.605 | 353.430 | 95.736 | 1.568.771 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.153.367 | 353.430 | 95.736 | 1.602.533 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.211.393 | 353.430 | 95.736 | 1.660.559 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.218.921 | 353.430 | 95.736 | 1.668.087 |