Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 266.220 | 88.379 | 1.099.271 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 266.220 | 88.379 | 1.160.881 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 266.220 | 88.379 | 1.167.400 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 266.220 | 88.379 | 1.099.271 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 266.220 | 88.379 | 1.160.881 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 266.220 | 88.379 | 1.167.400 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 866.104 |
| 266.220 |
| 88.379 |
| 1.220.703 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 266.220 | 88.379 | 1.232.818 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 266.220 | 88.379 | 1.278.724 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 266.220 | 88.379 | 1.298.508 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 266.220 | 88.379 | 1.362.058 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 266.220 | 88.379 | 1.385.987 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 266.220 | 88.379 | 1.421.103 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 266.220 | 88.379 | 1.452.673 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 266.220 | 88.379 | 1.485.786 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 266.220 | 88.379 | 1.542.696 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 266.220 | 88.379 | 1.550.079 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 266.220 | 88.379 | 1.638.139 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 238.680 | 88.379 | 1.074.740 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 238.680 | 88.379 | 1.071.731 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 238.680 | 88.379 | 1.133.341 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 238.680 | 88.379 | 1.139.860 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 238.680 | 88.379 | 1.193.163 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 238.680 | 88.379 | 1.205.278 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 238.680 | 88.379 | 1.251.184 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 238.680 | 88.379 | 1.270.968 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 238.680 | 88.379 | 1.334.518 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 238.680 | 88.379 | 1.358.447 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 238.680 | 88.379 | 1.393.563 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 238.680 | 88.379 | 1.425.133 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 238.680 | 88.379 | 1.458.246 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 238.680 | 88.379 | 1.515.156 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 238.680 | 88.379 | 1.522.539 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 238.680 | 88.379 | 1.610.599 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 117.045 | 64.773 | 929.499 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 117.045 | 64.773 | 926.490 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 117.045 | 64.773 | 988.100 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 117.045 | 64.773 | 994.619 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 117.045 | 64.773 | 1.047.922 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 117.045 | 64.773 | 1.060.037 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 117.045 | 64.773 | 1.105.943 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 117.045 | 64.773 | 1.125.727 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 117.045 | 64.773 | 1.189.277 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 117.045 | 64.773 | 1.213.206 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 117.045 | 64.773 | 1.248.322 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 117.045 | 64.773 | 1.279.892 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 117.045 | 64.773 | 1.313.005 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 117.045 | 64.773 | 1.369.915 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 117.045 | 64.773 | 1.377.298 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 117.045 | 64.773 | 1.465.358 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 481.950 | 89.263 | 1.318.894 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 481.950 | 89.263 | 1.315.885 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 481.950 | 89.263 | 1.377.495 |
| m3 |
| 866.104 |
| 266.220 |
| 88.379 |
| 1.220.703 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 266.220 | 88.379 | 1.232.818 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 266.220 | 88.379 | 1.278.724 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 266.220 | 88.379 | 1.298.508 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 266.220 | 88.379 | 1.362.058 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 266.220 | 88.379 | 1.385.987 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 266.220 | 88.379 | 1.421.103 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 266.220 | 88.379 | 1.452.673 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 266.220 | 88.379 | 1.485.786 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 266.220 | 88.379 | 1.542.696 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 266.220 | 88.379 | 1.550.079 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 266.220 | 88.379 | 1.638.139 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 238.680 | 88.379 | 1.074.740 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 238.680 | 88.379 | 1.071.731 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 238.680 | 88.379 | 1.133.341 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 238.680 | 88.379 | 1.139.860 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 238.680 | 88.379 | 1.193.163 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 238.680 | 88.379 | 1.205.278 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 238.680 | 88.379 | 1.251.184 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 238.680 | 88.379 | 1.270.968 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 238.680 | 88.379 | 1.334.518 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 238.680 | 88.379 | 1.358.447 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 238.680 | 88.379 | 1.393.563 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 238.680 | 88.379 | 1.425.133 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 238.680 | 88.379 | 1.458.246 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 238.680 | 88.379 | 1.515.156 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 238.680 | 88.379 | 1.522.539 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 238.680 | 88.379 | 1.610.599 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 117.045 | 64.773 | 929.499 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 117.045 | 64.773 | 926.490 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 117.045 | 64.773 | 988.100 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 117.045 | 64.773 | 994.619 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 117.045 | 64.773 | 1.047.922 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 117.045 | 64.773 | 1.060.037 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 117.045 | 64.773 | 1.105.943 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 117.045 | 64.773 | 1.125.727 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 117.045 | 64.773 | 1.189.277 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 117.045 | 64.773 | 1.213.206 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 117.045 | 64.773 | 1.248.322 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 117.045 | 64.773 | 1.279.892 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 117.045 | 64.773 | 1.313.005 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 117.045 | 64.773 | 1.369.915 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 117.045 | 64.773 | 1.377.298 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 117.045 | 64.773 | 1.465.358 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 481.950 | 89.263 | 1.318.894 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 481.950 | 89.263 | 1.315.885 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 481.950 | 89.263 | 1.377.495 |