Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.308.708 | 353.430 | 95.736 | 1.757.874 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 755.011 | 319.005 | 95.736 | 1.169.752 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 751.973 | 319.005 | 95.736 | 1.166.714 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.308.708 | 353.430 | 95.736 | 1.757.874 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 755.011 | 319.005 | 95.736 | 1.169.752 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 751.973 | 319.005 | 95.736 | 1.166.714 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 814.187 |
| 319.005 |
| 95.736 |
| 1.228.928 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 820.770 | 319.005 | 95.736 | 1.235.511 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.595 | 319.005 | 95.736 | 1.289.336 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 886.829 | 319.005 | 95.736 | 1.301.570 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 933.185 | 319.005 | 95.736 | 1.347.926 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 953.163 | 319.005 | 95.736 | 1.367.904 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.017.337 | 319.005 | 95.736 | 1.432.078 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.499 | 319.005 | 95.736 | 1.456.240 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.076.960 | 319.005 | 95.736 | 1.491.701 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.108.839 | 319.005 | 95.736 | 1.523.580 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.142.277 | 319.005 | 95.736 | 1.557.018 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.199.745 | 319.005 | 95.736 | 1.614.486 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.207.201 | 319.005 | 95.736 | 1.621.942 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.296.124 | 319.005 | 95.736 | 1.710.865 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762.341 | 325.890 | 95.736 | 1.183.967 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759.273 | 325.890 | 95.736 | 1.180.899 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822.092 | 325.890 | 95.736 | 1.243.718 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828.738 | 325.890 | 95.736 | 1.250.364 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883.086 | 325.890 | 95.736 | 1.304.712 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895.439 | 325.890 | 95.736 | 1.317.065 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942.245 | 325.890 | 95.736 | 1.363.871 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962.417 | 325.890 | 95.736 | 1.384.043 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.027.214 | 325.890 | 95.736 | 1.448.840 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.611 | 325.890 | 95.736 | 1.473.237 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.087.416 | 325.890 | 95.736 | 1.509.042 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.119.605 | 325.890 | 95.736 | 1.541.231 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.153.367 | 325.890 | 95.736 | 1.574.993 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.211.393 | 325.890 | 95.736 | 1.633.019 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.218.921 | 325.890 | 95.736 | 1.640.547 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.308.708 | 325.890 | 95.736 | 1.730.334 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 755.011 | 293.760 | 95.736 | 1.144.507 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 751.973 | 293.760 | 95.736 | 1.141.469 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 814.187 | 293.760 | 95.736 | 1.203.683 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 820.770 | 293.760 | 95.736 | 1.210.266 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.595 | 293.760 | 95.736 | 1.264.091 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 886.829 | 293.760 | 95.736 | 1.276.325 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 933.185 | 293.760 | 95.736 | 1.322.681 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 953.163 | 293.760 | 95.736 | 1.342.659 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.017.337 | 293.760 | 95.736 | 1.406.833 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.499 | 293.760 | 95.736 | 1.430.995 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.076.960 | 293.760 | 95.736 | 1.466.456 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.108.839 | 293.760 | 95.736 | 1.498.335 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.142.277 | 293.760 | 95.736 | 1.531.773 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.199.745 | 293.760 | 95.736 | 1.589.241 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.207.201 | 293.760 | 95.736 | 1.596.697 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.296.124 | 293.760 | 95.736 | 1.685.620 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 266.220 | 88.379 | 1.102.280 |
| m3 |
| 814.187 |
| 319.005 |
| 95.736 |
| 1.228.928 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 820.770 | 319.005 | 95.736 | 1.235.511 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.595 | 319.005 | 95.736 | 1.289.336 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 886.829 | 319.005 | 95.736 | 1.301.570 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 933.185 | 319.005 | 95.736 | 1.347.926 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 953.163 | 319.005 | 95.736 | 1.367.904 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.017.337 | 319.005 | 95.736 | 1.432.078 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.499 | 319.005 | 95.736 | 1.456.240 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.076.960 | 319.005 | 95.736 | 1.491.701 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.108.839 | 319.005 | 95.736 | 1.523.580 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.142.277 | 319.005 | 95.736 | 1.557.018 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.199.745 | 319.005 | 95.736 | 1.614.486 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.207.201 | 319.005 | 95.736 | 1.621.942 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.296.124 | 319.005 | 95.736 | 1.710.865 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762.341 | 325.890 | 95.736 | 1.183.967 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759.273 | 325.890 | 95.736 | 1.180.899 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822.092 | 325.890 | 95.736 | 1.243.718 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828.738 | 325.890 | 95.736 | 1.250.364 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883.086 | 325.890 | 95.736 | 1.304.712 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895.439 | 325.890 | 95.736 | 1.317.065 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942.245 | 325.890 | 95.736 | 1.363.871 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962.417 | 325.890 | 95.736 | 1.384.043 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.027.214 | 325.890 | 95.736 | 1.448.840 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.051.611 | 325.890 | 95.736 | 1.473.237 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.087.416 | 325.890 | 95.736 | 1.509.042 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.119.605 | 325.890 | 95.736 | 1.541.231 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.153.367 | 325.890 | 95.736 | 1.574.993 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.211.393 | 325.890 | 95.736 | 1.633.019 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.218.921 | 325.890 | 95.736 | 1.640.547 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.308.708 | 325.890 | 95.736 | 1.730.334 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 755.011 | 293.760 | 95.736 | 1.144.507 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 751.973 | 293.760 | 95.736 | 1.141.469 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 814.187 | 293.760 | 95.736 | 1.203.683 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 820.770 | 293.760 | 95.736 | 1.210.266 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 874.595 | 293.760 | 95.736 | 1.264.091 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 886.829 | 293.760 | 95.736 | 1.276.325 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 933.185 | 293.760 | 95.736 | 1.322.681 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 953.163 | 293.760 | 95.736 | 1.342.659 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.017.337 | 293.760 | 95.736 | 1.406.833 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.041.499 | 293.760 | 95.736 | 1.430.995 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.076.960 | 293.760 | 95.736 | 1.466.456 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.108.839 | 293.760 | 95.736 | 1.498.335 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.142.277 | 293.760 | 95.736 | 1.531.773 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.199.745 | 293.760 | 95.736 | 1.589.241 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.207.201 | 293.760 | 95.736 | 1.596.697 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.296.124 | 293.760 | 95.736 | 1.685.620 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 266.220 | 88.379 | 1.102.280 |