Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 635.715 | 100.640 | 1.614.574 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 635.715 | 100.640 | 1.660.480 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 635.715 | 100.640 | 1.680.264 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 635.715 | 100.640 | 1.614.574 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 635.715 | 100.640 | 1.660.480 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 635.715 | 100.640 | 1.680.264 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1.007.459 |
| 635.715 |
| 100.640 |
| 1.743.814 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 635.715 | 100.640 | 1.767.743 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 635.715 | 100.640 | 1.802.859 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 635.715 | 100.640 | 1.834.429 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 635.715 | 100.640 | 1.867.542 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 635.715 | 100.640 | 1.924.452 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 635.715 | 100.640 | 1.931.835 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 635.715 | 100.640 | 2.019.895 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 711.450 | 107.996 | 1.567.127 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 711.450 | 107.996 | 1.564.118 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 711.450 | 107.996 | 1.625.728 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 711.450 | 107.996 | 1.632.247 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 711.450 | 107.996 | 1.685.550 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 711.450 | 107.996 | 1.697.665 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 711.450 | 107.996 | 1.743.571 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 711.450 | 107.996 | 1.763.355 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 711.450 | 107.996 | 1.826.905 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 711.450 | 107.996 | 1.850.834 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 711.450 | 107.996 | 1.885.950 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 711.450 | 107.996 | 1.917.520 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 711.450 | 107.996 | 1.950.633 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 711.450 | 107.996 | 2.007.543 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 711.450 | 107.996 | 2.014.926 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 711.450 | 107.996 | 2.102.986 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 740.351 | 296.055 | 107.996 | 1.144.402 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 737.371 | 296.055 | 107.996 | 1.141.422 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 798.378 | 296.055 | 107.996 | 1.202.429 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 804.832 | 296.055 | 107.996 | 1.208.883 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 857.612 | 296.055 | 107.996 | 1.261.663 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 869.609 | 296.055 | 107.996 | 1.273.660 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 915.065 | 296.055 | 107.996 | 1.319.116 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 934.655 | 296.055 | 107.996 | 1.338.706 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 997.582 | 296.055 | 107.996 | 1.401.633 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.021.276 | 296.055 | 107.996 | 1.425.327 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.056.048 | 296.055 | 107.996 | 1.460.099 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.087.309 | 296.055 | 107.996 | 1.491.360 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.120.097 | 296.055 | 107.996 | 1.524.148 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.176.449 | 296.055 | 107.996 | 1.580.500 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.183.760 | 296.055 | 107.996 | 1.587.811 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.957 | 296.055 | 107.996 | 1.675.008 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762.341 | 364.905 | 95.736 | 1.222.982 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759.273 | 364.905 | 95.736 | 1.219.914 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822.092 | 364.905 | 95.736 | 1.282.733 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828.738 | 364.905 | 95.736 | 1.289.379 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883.086 | 364.905 | 95.736 | 1.343.727 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895.439 | 364.905 | 95.736 | 1.356.080 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942.245 | 364.905 | 95.736 | 1.402.886 |
| m3 |
| 1.007.459 |
| 635.715 |
| 100.640 |
| 1.743.814 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 635.715 | 100.640 | 1.767.743 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 635.715 | 100.640 | 1.802.859 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 635.715 | 100.640 | 1.834.429 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 635.715 | 100.640 | 1.867.542 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 635.715 | 100.640 | 1.924.452 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 635.715 | 100.640 | 1.931.835 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 635.715 | 100.640 | 2.019.895 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 711.450 | 107.996 | 1.567.127 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 711.450 | 107.996 | 1.564.118 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 711.450 | 107.996 | 1.625.728 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 711.450 | 107.996 | 1.632.247 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 711.450 | 107.996 | 1.685.550 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 711.450 | 107.996 | 1.697.665 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 711.450 | 107.996 | 1.743.571 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 711.450 | 107.996 | 1.763.355 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 711.450 | 107.996 | 1.826.905 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 711.450 | 107.996 | 1.850.834 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 711.450 | 107.996 | 1.885.950 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 711.450 | 107.996 | 1.917.520 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 711.450 | 107.996 | 1.950.633 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 711.450 | 107.996 | 2.007.543 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 711.450 | 107.996 | 2.014.926 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 711.450 | 107.996 | 2.102.986 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 740.351 | 296.055 | 107.996 | 1.144.402 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 737.371 | 296.055 | 107.996 | 1.141.422 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 798.378 | 296.055 | 107.996 | 1.202.429 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 804.832 | 296.055 | 107.996 | 1.208.883 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 857.612 | 296.055 | 107.996 | 1.261.663 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 869.609 | 296.055 | 107.996 | 1.273.660 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 915.065 | 296.055 | 107.996 | 1.319.116 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 934.655 | 296.055 | 107.996 | 1.338.706 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 997.582 | 296.055 | 107.996 | 1.401.633 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.021.276 | 296.055 | 107.996 | 1.425.327 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.056.048 | 296.055 | 107.996 | 1.460.099 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.087.309 | 296.055 | 107.996 | 1.491.360 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.120.097 | 296.055 | 107.996 | 1.524.148 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.176.449 | 296.055 | 107.996 | 1.580.500 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.183.760 | 296.055 | 107.996 | 1.587.811 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.957 | 296.055 | 107.996 | 1.675.008 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762.341 | 364.905 | 95.736 | 1.222.982 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759.273 | 364.905 | 95.736 | 1.219.914 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822.092 | 364.905 | 95.736 | 1.282.733 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828.738 | 364.905 | 95.736 | 1.289.379 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883.086 | 364.905 | 95.736 | 1.343.727 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895.439 | 364.905 | 95.736 | 1.356.080 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942.245 | 364.905 | 95.736 | 1.402.886 |