Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 481.950 | 89.263 | 1.384.014 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 481.950 | 89.263 | 1.437.317 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 481.950 | 89.263 | 1.449.432 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 481.950 | 89.263 | 1.384.014 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 481.950 | 89.263 | 1.437.317 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 481.950 | 89.263 | 1.449.432 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 924.125 |
| 481.950 |
| 89.263 |
| 1.495.338 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 481.950 | 89.263 | 1.515.122 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 481.950 | 89.263 | 1.578.672 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 481.950 | 89.263 | 1.602.601 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 481.950 | 89.263 | 1.637.717 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 481.950 | 89.263 | 1.669.287 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 481.950 | 89.263 | 1.702.400 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 481.950 | 89.263 | 1.759.310 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 481.950 | 89.263 | 1.766.693 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 481.950 | 89.263 | 1.854.753 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 252.450 | 64.773 | 1.064.904 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 252.450 | 64.773 | 1.061.895 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 252.450 | 64.773 | 1.123.505 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 252.450 | 64.773 | 1.130.024 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 252.450 | 64.773 | 1.183.327 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 252.450 | 64.773 | 1.195.442 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 252.450 | 64.773 | 1.241.348 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 252.450 | 64.773 | 1.261.132 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 252.450 | 64.773 | 1.324.682 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 252.450 | 64.773 | 1.348.611 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 252.450 | 64.773 | 1.383.727 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 252.450 | 64.773 | 1.415.297 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 252.450 | 64.773 | 1.448.410 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 252.450 | 64.773 | 1.505.320 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 252.450 | 64.773 | 1.512.703 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 252.450 | 64.773 | 1.600.763 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 740.351 | 211.140 | 64.773 | 1.016.264 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 737.371 | 211.140 | 64.773 | 1.013.284 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 798.378 | 211.140 | 64.773 | 1.074.291 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 804.832 | 211.140 | 64.773 | 1.080.745 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 857.612 | 211.140 | 64.773 | 1.133.525 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 869.609 | 211.140 | 64.773 | 1.145.522 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 915.065 | 211.140 | 64.773 | 1.190.978 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 934.655 | 211.140 | 64.773 | 1.210.568 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 997.582 | 211.140 | 64.773 | 1.273.495 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.021.276 | 211.140 | 64.773 | 1.297.189 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.056.048 | 211.140 | 64.773 | 1.331.961 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.087.309 | 211.140 | 64.773 | 1.363.222 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.120.097 | 211.140 | 64.773 | 1.396.010 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.176.449 | 211.140 | 64.773 | 1.452.362 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.183.760 | 211.140 | 64.773 | 1.459.673 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.957 | 211.140 | 64.773 | 1.546.870 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 635.715 | 100.640 | 1.484.036 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 635.715 | 100.640 | 1.481.027 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 635.715 | 100.640 | 1.542.637 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 635.715 | 100.640 | 1.549.156 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 635.715 | 100.640 | 1.602.459 |
| m3 |
| 924.125 |
| 481.950 |
| 89.263 |
| 1.495.338 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 481.950 | 89.263 | 1.515.122 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 481.950 | 89.263 | 1.578.672 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 481.950 | 89.263 | 1.602.601 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 481.950 | 89.263 | 1.637.717 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 481.950 | 89.263 | 1.669.287 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 481.950 | 89.263 | 1.702.400 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 481.950 | 89.263 | 1.759.310 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 481.950 | 89.263 | 1.766.693 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 481.950 | 89.263 | 1.854.753 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 252.450 | 64.773 | 1.064.904 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 252.450 | 64.773 | 1.061.895 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 252.450 | 64.773 | 1.123.505 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 252.450 | 64.773 | 1.130.024 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 252.450 | 64.773 | 1.183.327 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878.219 | 252.450 | 64.773 | 1.195.442 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924.125 | 252.450 | 64.773 | 1.241.348 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.909 | 252.450 | 64.773 | 1.261.132 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.007.459 | 252.450 | 64.773 | 1.324.682 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.031.388 | 252.450 | 64.773 | 1.348.611 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.066.504 | 252.450 | 64.773 | 1.383.727 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.098.074 | 252.450 | 64.773 | 1.415.297 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.187 | 252.450 | 64.773 | 1.448.410 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.188.097 | 252.450 | 64.773 | 1.505.320 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.195.480 | 252.450 | 64.773 | 1.512.703 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.540 | 252.450 | 64.773 | 1.600.763 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 740.351 | 211.140 | 64.773 | 1.016.264 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 737.371 | 211.140 | 64.773 | 1.013.284 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 798.378 | 211.140 | 64.773 | 1.074.291 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 804.832 | 211.140 | 64.773 | 1.080.745 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 857.612 | 211.140 | 64.773 | 1.133.525 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 869.609 | 211.140 | 64.773 | 1.145.522 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 915.065 | 211.140 | 64.773 | 1.190.978 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 934.655 | 211.140 | 64.773 | 1.210.568 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 997.582 | 211.140 | 64.773 | 1.273.495 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.021.276 | 211.140 | 64.773 | 1.297.189 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.056.048 | 211.140 | 64.773 | 1.331.961 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.087.309 | 211.140 | 64.773 | 1.363.222 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.120.097 | 211.140 | 64.773 | 1.396.010 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.176.449 | 211.140 | 64.773 | 1.452.362 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.183.760 | 211.140 | 64.773 | 1.459.673 |
| Bê tông thủy công dốc nước, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.957 | 211.140 | 64.773 | 1.546.870 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747.681 | 635.715 | 100.640 | 1.484.036 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744.672 | 635.715 | 100.640 | 1.481.027 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806.282 | 635.715 | 100.640 | 1.542.637 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812.801 | 635.715 | 100.640 | 1.549.156 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866.104 | 635.715 | 100.640 | 1.602.459 |