Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 309.825 | 108.471 | 1.594.745 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 309.825 | 108.471 | 1.602.056 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 309.825 | 108.471 | 1.689.253 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 309.825 | 108.471 | 1.594.745 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 309.825 | 108.471 | 1.602.056 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 309.825 | 108.471 | 1.689.253 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 762.341 |
| 438.345 |
| 101.203 |
| 1.301.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 759.273 | 438.345 | 101.203 | 1.298.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 822.092 | 438.345 | 101.203 | 1.361.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 828.738 | 438.345 | 101.203 | 1.368.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883.086 | 438.345 | 101.203 | 1.422.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895.439 | 438.345 | 101.203 | 1.434.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942.245 | 438.345 | 101.203 | 1.481.793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.417 | 438.345 | 101.203 | 1.501.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.027.214 | 438.345 | 101.203 | 1.566.762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.611 | 438.345 | 101.203 | 1.591.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.087.416 | 438.345 | 101.203 | 1.626.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.119.605 | 438.345 | 101.203 | 1.659.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.153.367 | 438.345 | 101.203 | 1.692.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.211.393 | 438.345 | 101.203 | 1.750.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.218.921 | 438.345 | 101.203 | 1.758.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.308.708 | 438.345 | 101.203 | 1.848.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 762.341 | 387.855 | 101.203 | 1.251.399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 759.273 | 387.855 | 101.203 | 1.248.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 822.092 | 387.855 | 101.203 | 1.311.150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 828.738 | 387.855 | 101.203 | 1.317.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883.086 | 387.855 | 101.203 | 1.372.144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895.439 | 387.855 | 101.203 | 1.384.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942.245 | 387.855 | 101.203 | 1.431.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.417 | 387.855 | 101.203 | 1.451.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.027.214 | 387.855 | 101.203 | 1.516.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.611 | 387.855 | 101.203 | 1.540.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.087.416 | 387.855 | 101.203 | 1.576.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.119.605 | 387.855 | 101.203 | 1.608.663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.153.367 | 387.855 | 101.203 | 1.642.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.211.393 | 387.855 | 101.203 | 1.700.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.218.921 | 387.855 | 101.203 | 1.707.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.308.708 | 387.855 | 101.203 | 1.797.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 236.385 | 108.471 | 1.085.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 236.385 | 108.471 | 1.082.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 236.385 | 108.471 | 1.143.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 236.385 | 108.471 | 1.149.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 236.385 | 108.471 | 1.202.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 236.385 | 108.471 | 1.214.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 236.385 | 108.471 | 1.259.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 236.385 | 108.471 | 1.279.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 236.385 | 108.471 | 1.342.438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 236.385 | 108.471 | 1.366.132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 236.385 | 108.471 | 1.400.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 236.385 | 108.471 | 1.432.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.097 | 236.385 | 108.471 | 1.464.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 236.385 | 108.471 | 1.521.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 236.385 | 108.471 | 1.528.616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 762.341 |
| 438.345 |
| 101.203 |
| 1.301.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 759.273 | 438.345 | 101.203 | 1.298.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 822.092 | 438.345 | 101.203 | 1.361.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 828.738 | 438.345 | 101.203 | 1.368.286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883.086 | 438.345 | 101.203 | 1.422.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895.439 | 438.345 | 101.203 | 1.434.987 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942.245 | 438.345 | 101.203 | 1.481.793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.417 | 438.345 | 101.203 | 1.501.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.027.214 | 438.345 | 101.203 | 1.566.762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.611 | 438.345 | 101.203 | 1.591.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.087.416 | 438.345 | 101.203 | 1.626.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.119.605 | 438.345 | 101.203 | 1.659.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.153.367 | 438.345 | 101.203 | 1.692.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.211.393 | 438.345 | 101.203 | 1.750.941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.218.921 | 438.345 | 101.203 | 1.758.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.308.708 | 438.345 | 101.203 | 1.848.256 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 762.341 | 387.855 | 101.203 | 1.251.399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 759.273 | 387.855 | 101.203 | 1.248.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 822.092 | 387.855 | 101.203 | 1.311.150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 828.738 | 387.855 | 101.203 | 1.317.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883.086 | 387.855 | 101.203 | 1.372.144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895.439 | 387.855 | 101.203 | 1.384.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942.245 | 387.855 | 101.203 | 1.431.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.417 | 387.855 | 101.203 | 1.451.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.027.214 | 387.855 | 101.203 | 1.516.272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.611 | 387.855 | 101.203 | 1.540.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.087.416 | 387.855 | 101.203 | 1.576.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.119.605 | 387.855 | 101.203 | 1.608.663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.153.367 | 387.855 | 101.203 | 1.642.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.211.393 | 387.855 | 101.203 | 1.700.451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.218.921 | 387.855 | 101.203 | 1.707.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.308.708 | 387.855 | 101.203 | 1.797.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 236.385 | 108.471 | 1.085.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 236.385 | 108.471 | 1.082.227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 236.385 | 108.471 | 1.143.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 236.385 | 108.471 | 1.149.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 236.385 | 108.471 | 1.202.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 236.385 | 108.471 | 1.214.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 236.385 | 108.471 | 1.259.921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 236.385 | 108.471 | 1.279.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 236.385 | 108.471 | 1.342.438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 236.385 | 108.471 | 1.366.132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 236.385 | 108.471 | 1.400.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 236.385 | 108.471 | 1.432.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.097 | 236.385 | 108.471 | 1.464.953 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 236.385 | 108.471 | 1.521.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 236.385 | 108.471 | 1.528.616 |