Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 392.445 | 99.690 | 1.500.616 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 392.445 | 99.690 | 1.532.479 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 392.445 | 99.690 | 1.558.447 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 392.445 | 99.690 | 1.500.616 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 392.445 | 99.690 | 1.532.479 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 392.445 | 99.690 | 1.558.447 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.091.332 |
| 392.445 |
| 99.690 |
| 1.583.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 392.445 | 99.690 | 1.616.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 392.445 | 99.690 | 1.636.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 392.445 | 99.690 | 1.694.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 392.445 | 99.690 | 1.699.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 392.445 | 99.690 | 1.788.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 353.430 | 99.690 | 1.241.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 353.430 | 99.690 | 1.236.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 353.430 | 99.690 | 1.307.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 353.430 | 99.690 | 1.313.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 353.430 | 99.690 | 1.374.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 353.430 | 99.690 | 1.388.351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 353.430 | 99.690 | 1.440.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 353.430 | 99.690 | 1.461.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 353.430 | 99.690 | 1.493.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 353.430 | 99.690 | 1.519.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 353.430 | 99.690 | 1.544.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 353.430 | 99.690 | 1.577.273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 353.430 | 99.690 | 1.597.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 353.430 | 99.690 | 1.655.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 353.430 | 99.690 | 1.660.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 353.430 | 99.690 | 1.749.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 780.820 | 319.005 | 99.690 | 1.199.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 776.342 | 319.005 | 99.690 | 1.195.037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 846.307 | 319.005 | 99.690 | 1.265.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 852.091 | 319.005 | 99.690 | 1.270.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 912.291 | 319.005 | 99.690 | 1.330.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 926.238 | 319.005 | 99.690 | 1.344.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.506 | 319.005 | 99.690 | 1.396.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 998.784 | 319.005 | 99.690 | 1.417.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.030.341 | 319.005 | 99.690 | 1.449.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.056.059 | 319.005 | 99.690 | 1.474.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.080.838 | 319.005 | 99.690 | 1.499.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.113.344 | 319.005 | 99.690 | 1.532.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.558 | 319.005 | 99.690 | 1.552.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.190.701 | 319.005 | 99.690 | 1.609.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.423 | 319.005 | 99.690 | 1.614.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.479 | 319.005 | 99.690 | 1.702.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 325.890 | 99.690 | 1.213.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 325.890 | 99.690 | 1.209.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 325.890 | 99.690 | 1.280.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 325.890 | 99.690 | 1.285.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 325.890 | 99.690 | 1.346.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 325.890 | 99.690 | 1.360.811 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 325.890 | 99.690 | 1.412.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 325.890 | 99.690 | 1.434.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 325.890 | 99.690 | 1.465.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.091.332 |
| 392.445 |
| 99.690 |
| 1.583.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 392.445 | 99.690 | 1.616.288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 392.445 | 99.690 | 1.636.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 392.445 | 99.690 | 1.694.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 392.445 | 99.690 | 1.699.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 392.445 | 99.690 | 1.788.075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 353.430 | 99.690 | 1.241.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 353.430 | 99.690 | 1.236.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 353.430 | 99.690 | 1.307.644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 353.430 | 99.690 | 1.313.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 353.430 | 99.690 | 1.374.268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 353.430 | 99.690 | 1.388.351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 353.430 | 99.690 | 1.440.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 353.430 | 99.690 | 1.461.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 353.430 | 99.690 | 1.493.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 353.430 | 99.690 | 1.519.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 353.430 | 99.690 | 1.544.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 353.430 | 99.690 | 1.577.273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 353.430 | 99.690 | 1.597.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 353.430 | 99.690 | 1.655.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 353.430 | 99.690 | 1.660.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 353.430 | 99.690 | 1.749.060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 780.820 | 319.005 | 99.690 | 1.199.515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 776.342 | 319.005 | 99.690 | 1.195.037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 846.307 | 319.005 | 99.690 | 1.265.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 852.091 | 319.005 | 99.690 | 1.270.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 912.291 | 319.005 | 99.690 | 1.330.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 926.238 | 319.005 | 99.690 | 1.344.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.506 | 319.005 | 99.690 | 1.396.201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 998.784 | 319.005 | 99.690 | 1.417.479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.030.341 | 319.005 | 99.690 | 1.449.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.056.059 | 319.005 | 99.690 | 1.474.754 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.080.838 | 319.005 | 99.690 | 1.499.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.113.344 | 319.005 | 99.690 | 1.532.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.558 | 319.005 | 99.690 | 1.552.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.190.701 | 319.005 | 99.690 | 1.609.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.423 | 319.005 | 99.690 | 1.614.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.479 | 319.005 | 99.690 | 1.702.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 325.890 | 99.690 | 1.213.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 325.890 | 99.690 | 1.209.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 325.890 | 99.690 | 1.280.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 325.890 | 99.690 | 1.285.944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 325.890 | 99.690 | 1.346.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 325.890 | 99.690 | 1.360.811 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 325.890 | 99.690 | 1.412.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 325.890 | 99.690 | 1.434.061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 325.890 | 99.690 | 1.465.924 |