Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 369.495 | 99.690 | 1.329.549 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 369.495 | 99.690 | 1.390.333 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 369.495 | 99.690 | 1.404.416 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 369.495 | 99.690 | 1.329.549 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 369.495 | 99.690 | 1.390.333 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 369.495 | 99.690 | 1.404.416 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 986.997 |
| 369.495 |
| 99.690 |
| 1.456.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 369.495 | 99.690 | 1.477.666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 369.495 | 99.690 | 1.509.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 369.495 | 99.690 | 1.535.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 369.495 | 99.690 | 1.560.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 369.495 | 99.690 | 1.593.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 369.495 | 99.690 | 1.613.749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 369.495 | 99.690 | 1.671.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 369.495 | 99.690 | 1.676.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 369.495 | 99.690 | 1.765.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 330.480 | 99.690 | 1.218.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 330.480 | 99.690 | 1.214.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 330.480 | 99.690 | 1.284.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 330.480 | 99.690 | 1.290.534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 330.480 | 99.690 | 1.351.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 330.480 | 99.690 | 1.365.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 330.480 | 99.690 | 1.417.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 330.480 | 99.690 | 1.438.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 330.480 | 99.690 | 1.470.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 330.480 | 99.690 | 1.496.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 330.480 | 99.690 | 1.521.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 330.480 | 99.690 | 1.554.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 330.480 | 99.690 | 1.574.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 330.480 | 99.690 | 1.632.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 330.480 | 99.690 | 1.637.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 330.480 | 99.690 | 1.726.110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 780.820 | 298.350 | 99.690 | 1.178.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 776.342 | 298.350 | 99.690 | 1.174.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 846.307 | 298.350 | 99.690 | 1.244.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 852.091 | 298.350 | 99.690 | 1.250.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 912.291 | 298.350 | 99.690 | 1.310.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 926.238 | 298.350 | 99.690 | 1.324.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.506 | 298.350 | 99.690 | 1.375.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 998.784 | 298.350 | 99.690 | 1.396.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.030.341 | 298.350 | 99.690 | 1.428.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.056.059 | 298.350 | 99.690 | 1.454.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.080.838 | 298.350 | 99.690 | 1.478.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.113.344 | 298.350 | 99.690 | 1.511.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.558 | 298.350 | 99.690 | 1.531.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.190.701 | 298.350 | 99.690 | 1.588.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.423 | 298.350 | 99.690 | 1.593.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.479 | 298.350 | 99.690 | 1.681.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 268.515 | 99.690 | 1.141.445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 268.515 | 99.690 | 1.137.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 268.515 | 99.690 | 1.206.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 268.515 | 99.690 | 1.212.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903.434 | 268.515 | 99.690 | 1.271.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 986.997 |
| 369.495 |
| 99.690 |
| 1.456.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 369.495 | 99.690 | 1.477.666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 369.495 | 99.690 | 1.509.529 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 369.495 | 99.690 | 1.535.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 369.495 | 99.690 | 1.560.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 369.495 | 99.690 | 1.593.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 369.495 | 99.690 | 1.613.749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 369.495 | 99.690 | 1.671.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 369.495 | 99.690 | 1.676.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 369.495 | 99.690 | 1.765.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 330.480 | 99.690 | 1.218.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 330.480 | 99.690 | 1.214.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 330.480 | 99.690 | 1.284.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 330.480 | 99.690 | 1.290.534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 330.480 | 99.690 | 1.351.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 330.480 | 99.690 | 1.365.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 330.480 | 99.690 | 1.417.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 330.480 | 99.690 | 1.438.651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 330.480 | 99.690 | 1.470.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 330.480 | 99.690 | 1.496.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 330.480 | 99.690 | 1.521.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 330.480 | 99.690 | 1.554.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 330.480 | 99.690 | 1.574.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 330.480 | 99.690 | 1.632.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 330.480 | 99.690 | 1.637.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 330.480 | 99.690 | 1.726.110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 780.820 | 298.350 | 99.690 | 1.178.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 776.342 | 298.350 | 99.690 | 1.174.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 846.307 | 298.350 | 99.690 | 1.244.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 852.091 | 298.350 | 99.690 | 1.250.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 912.291 | 298.350 | 99.690 | 1.310.331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 926.238 | 298.350 | 99.690 | 1.324.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 977.506 | 298.350 | 99.690 | 1.375.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 998.784 | 298.350 | 99.690 | 1.396.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.030.341 | 298.350 | 99.690 | 1.428.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.056.059 | 298.350 | 99.690 | 1.454.099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.080.838 | 298.350 | 99.690 | 1.478.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.113.344 | 298.350 | 99.690 | 1.511.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.558 | 298.350 | 99.690 | 1.531.598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.190.701 | 298.350 | 99.690 | 1.588.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.423 | 298.350 | 99.690 | 1.593.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.479 | 298.350 | 99.690 | 1.681.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 268.515 | 99.690 | 1.141.445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 268.515 | 99.690 | 1.137.009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 268.515 | 99.690 | 1.206.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 268.515 | 99.690 | 1.212.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903.434 | 268.515 | 99.690 | 1.271.639 |