Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 238.680 | 99.690 | 1.440.904 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 238.680 | 99.690 | 1.460.923 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 238.680 | 99.690 | 1.517.510 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 238.680 | 99.690 | 1.440.904 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 238.680 | 99.690 | 1.460.923 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 238.680 | 99.690 | 1.517.510 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.183.817 |
| 238.680 |
| 99.690 |
| 1.522.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 238.680 | 99.690 | 1.609.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 117.045 | 75.611 | 965.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 117.045 | 75.611 | 961.460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 117.045 | 75.611 | 1.030.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 117.045 | 75.611 | 1.036.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903.434 | 117.045 | 75.611 | 1.096.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917.246 | 117.045 | 75.611 | 1.109.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968.016 | 117.045 | 75.611 | 1.160.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989.087 | 117.045 | 75.611 | 1.181.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.020.338 | 117.045 | 75.611 | 1.212.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.806 | 117.045 | 75.611 | 1.238.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.070.345 | 117.045 | 75.611 | 1.263.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 117.045 | 75.611 | 1.295.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 117.045 | 75.611 | 1.315.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 117.045 | 75.611 | 1.371.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.817 | 117.045 | 75.611 | 1.376.473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 117.045 | 75.611 | 1.463.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 481.950 | 99.690 | 1.354.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 481.950 | 99.690 | 1.350.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 481.950 | 99.690 | 1.419.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 481.950 | 99.690 | 1.425.458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903.434 | 481.950 | 99.690 | 1.485.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917.246 | 481.950 | 99.690 | 1.498.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968.016 | 481.950 | 99.690 | 1.549.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989.087 | 481.950 | 99.690 | 1.570.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.020.338 | 481.950 | 99.690 | 1.601.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.806 | 481.950 | 99.690 | 1.627.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.070.345 | 481.950 | 99.690 | 1.651.985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 481.950 | 99.690 | 1.684.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 481.950 | 99.690 | 1.704.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 481.950 | 99.690 | 1.760.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.817 | 481.950 | 99.690 | 1.765.457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 481.950 | 99.690 | 1.852.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 252.450 | 75.611 | 1.101.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 252.450 | 75.611 | 1.096.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 252.450 | 75.611 | 1.166.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 252.450 | 75.611 | 1.171.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903.434 | 252.450 | 75.611 | 1.231.495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917.246 | 252.450 | 75.611 | 1.245.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968.016 | 252.450 | 75.611 | 1.296.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989.087 | 252.450 | 75.611 | 1.317.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.020.338 | 252.450 | 75.611 | 1.348.399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.806 | 252.450 | 75.611 | 1.373.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.070.345 | 252.450 | 75.611 | 1.398.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 252.450 | 75.611 | 1.430.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 252.450 | 75.611 | 1.450.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.183.817 |
| 238.680 |
| 99.690 |
| 1.522.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 238.680 | 99.690 | 1.609.388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 117.045 | 75.611 | 965.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 117.045 | 75.611 | 961.460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 117.045 | 75.611 | 1.030.747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 117.045 | 75.611 | 1.036.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903.434 | 117.045 | 75.611 | 1.096.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917.246 | 117.045 | 75.611 | 1.109.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968.016 | 117.045 | 75.611 | 1.160.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989.087 | 117.045 | 75.611 | 1.181.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.020.338 | 117.045 | 75.611 | 1.212.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.806 | 117.045 | 75.611 | 1.238.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.070.345 | 117.045 | 75.611 | 1.263.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 117.045 | 75.611 | 1.295.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 117.045 | 75.611 | 1.315.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 117.045 | 75.611 | 1.371.796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.817 | 117.045 | 75.611 | 1.376.473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 117.045 | 75.611 | 1.463.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 481.950 | 99.690 | 1.354.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 481.950 | 99.690 | 1.350.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 481.950 | 99.690 | 1.419.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 481.950 | 99.690 | 1.425.458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903.434 | 481.950 | 99.690 | 1.485.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917.246 | 481.950 | 99.690 | 1.498.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968.016 | 481.950 | 99.690 | 1.549.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989.087 | 481.950 | 99.690 | 1.570.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.020.338 | 481.950 | 99.690 | 1.601.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.806 | 481.950 | 99.690 | 1.627.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.070.345 | 481.950 | 99.690 | 1.651.985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 481.950 | 99.690 | 1.684.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 481.950 | 99.690 | 1.704.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.179.140 | 481.950 | 99.690 | 1.760.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.817 | 481.950 | 99.690 | 1.765.457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.271.018 | 481.950 | 99.690 | 1.852.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 773.240 | 252.450 | 75.611 | 1.101.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 768.804 | 252.450 | 75.611 | 1.096.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 838.091 | 252.450 | 75.611 | 1.166.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 843.818 | 252.450 | 75.611 | 1.171.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 903.434 | 252.450 | 75.611 | 1.231.495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 917.246 | 252.450 | 75.611 | 1.245.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 968.016 | 252.450 | 75.611 | 1.296.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 989.087 | 252.450 | 75.611 | 1.317.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.020.338 | 252.450 | 75.611 | 1.348.399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.045.806 | 252.450 | 75.611 | 1.373.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.070.345 | 252.450 | 75.611 | 1.398.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.102.534 | 252.450 | 75.611 | 1.430.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.122.553 | 252.450 | 75.611 | 1.450.614 |