Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M100, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 309.825 | 99.690 | 1.170.782 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 309.825 | 99.690 | 1.239.389 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 309.825 | 99.690 | 1.245.060 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M250, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M100, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 309.825 | 99.690 | 1.170.782 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 309.825 | 99.690 | 1.239.389 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB30 | m3 | 835.545 | 309.825 | 99.690 | 1.245.060 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M250, XM PCB40 |
| m3 |
| 894.577 |
| 309.825 |
| 99.690 |
| 1.304.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 309.825 | 99.690 | 1.317.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 309.825 | 99.690 | 1.368.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 309.825 | 99.690 | 1.388.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 309.825 | 99.690 | 1.419.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 309.825 | 99.690 | 1.445.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 309.825 | 99.690 | 1.469.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 309.825 | 99.690 | 1.501.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 309.825 | 99.690 | 1.521.063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 309.825 | 99.690 | 1.577.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M500, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 309.825 | 99.690 | 1.581.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M600, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 309.825 | 99.690 | 1.668.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 438.345 | 99.690 | 1.326.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M100, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 438.345 | 99.690 | 1.321.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 438.345 | 99.690 | 1.392.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 438.345 | 99.690 | 1.398.399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M250, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 438.345 | 99.690 | 1.459.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 438.345 | 99.690 | 1.473.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 438.345 | 99.690 | 1.525.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 438.345 | 99.690 | 1.546.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 438.345 | 99.690 | 1.578.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 438.345 | 99.690 | 1.604.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 438.345 | 99.690 | 1.629.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 438.345 | 99.690 | 1.662.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 438.345 | 99.690 | 1.682.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 438.345 | 99.690 | 1.740.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M500, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 438.345 | 99.690 | 1.745.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M600, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 438.345 | 99.690 | 1.833.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 387.855 | 99.690 | 1.275.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M100, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 387.855 | 99.690 | 1.271.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 387.855 | 99.690 | 1.342.069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 387.855 | 99.690 | 1.347.909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M250, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 387.855 | 99.690 | 1.408.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 387.855 | 99.690 | 1.422.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 387.855 | 99.690 | 1.474.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 387.855 | 99.690 | 1.496.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 387.855 | 99.690 | 1.527.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 387.855 | 99.690 | 1.553.857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 387.855 | 99.690 | 1.578.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 387.855 | 99.690 | 1.611.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 387.855 | 99.690 | 1.632.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 387.855 | 99.690 | 1.689.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M500, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 387.855 | 99.690 | 1.694.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M600, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 387.855 | 99.690 | 1.783.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 236.385 | 99.690 | 1.101.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 236.385 | 99.690 | 1.097.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 236.385 | 99.690 | 1.165.949 |
| m3 |
| 894.577 |
| 309.825 |
| 99.690 |
| 1.304.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB30 | m3 | 908.253 | 309.825 | 99.690 | 1.317.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB40 | m3 | 958.526 | 309.825 | 99.690 | 1.368.041 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB30 | m3 | 979.390 | 309.825 | 99.690 | 1.388.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB40 | m3 | 1.010.335 | 309.825 | 99.690 | 1.419.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB30 | m3 | 1.035.553 | 309.825 | 99.690 | 1.445.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB40 | m3 | 1.059.851 | 309.825 | 99.690 | 1.469.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB30 | m3 | 1.091.725 | 309.825 | 99.690 | 1.501.240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB40 | m3 | 1.111.548 | 309.825 | 99.690 | 1.521.063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB30 | m3 | 1.167.580 | 309.825 | 99.690 | 1.577.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M500, XM PCB40 | m3 | 1.172.211 | 309.825 | 99.690 | 1.581.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M600, XM PCB40 | m3 | 1.258.557 | 309.825 | 99.690 | 1.668.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 438.345 | 99.690 | 1.326.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M100, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 438.345 | 99.690 | 1.321.914 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 438.345 | 99.690 | 1.392.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 438.345 | 99.690 | 1.398.399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M250, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 438.345 | 99.690 | 1.459.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 438.345 | 99.690 | 1.473.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 438.345 | 99.690 | 1.525.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 438.345 | 99.690 | 1.546.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 438.345 | 99.690 | 1.578.379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 438.345 | 99.690 | 1.604.347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 438.345 | 99.690 | 1.629.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 438.345 | 99.690 | 1.662.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 438.345 | 99.690 | 1.682.599 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 438.345 | 99.690 | 1.740.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M500, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 438.345 | 99.690 | 1.745.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M600, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 438.345 | 99.690 | 1.833.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB40 | m3 | 788.401 | 387.855 | 99.690 | 1.275.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M100, XM PCB30 | m3 | 783.879 | 387.855 | 99.690 | 1.271.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB40 | m3 | 854.524 | 387.855 | 99.690 | 1.342.069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB30 | m3 | 860.364 | 387.855 | 99.690 | 1.347.909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M250, XM PCB40 | m3 | 921.148 | 387.855 | 99.690 | 1.408.693 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB30 | m3 | 935.231 | 387.855 | 99.690 | 1.422.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB40 | m3 | 986.997 | 387.855 | 99.690 | 1.474.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB30 | m3 | 1.008.481 | 387.855 | 99.690 | 1.496.026 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB40 | m3 | 1.040.344 | 387.855 | 99.690 | 1.527.889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB30 | m3 | 1.066.312 | 387.855 | 99.690 | 1.553.857 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB40 | m3 | 1.091.332 | 387.855 | 99.690 | 1.578.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB30 | m3 | 1.124.153 | 387.855 | 99.690 | 1.611.698 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB40 | m3 | 1.144.564 | 387.855 | 99.690 | 1.632.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB30 | m3 | 1.202.261 | 387.855 | 99.690 | 1.689.806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M500, XM PCB40 | m3 | 1.207.029 | 387.855 | 99.690 | 1.694.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M600, XM PCB40 | m3 | 1.295.940 | 387.855 | 99.690 | 1.783.485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 765.659 | 236.385 | 99.690 | 1.101.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 761.267 | 236.385 | 99.690 | 1.097.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.874 | 236.385 | 99.690 | 1.165.949 |